(Top Banner Ad)
throbbing
B2
adjective B2 Tổng quát

throbbing

UK: /ˈθrɒbɪŋ/ • US: /ˈθrɑːbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhức nhối dồn dập sôi động rung động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pulsating or beating with unusual force or rapidity.

Vietnamese Meaning

Đập mạnh hoặc rung động với một lực hoặc tốc độ khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a throbbing headache."

    "Tôi đang bị đau đầu nhức nhối."

  • "She had a throbbing pain in her leg."

    "Cô ấy bị đau nhức nhối ở chân."

  • "The music was throbbing through the speakers."

    "Âm nhạc vang dội qua loa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throb đập, rung, giật (đau)
Noun throb sự đập, sự rung, sự giật (đau)
Adverb throbbingly một cách đập mạnh, một cách rung động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrubāną
Old English
þrēapian
Middle English
throbben
English
throbbing

Nguồn gốc của 'Throbbing'

Từ 'throbbing' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þrubāną', có nghĩa là 'sưng lên'. Sau đó, nó phát triển thành 'þrēapian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đánh đập'. Đến tiếng Anh trung đại, 'throbben' có nghĩa là 'đập mạnh' và cuối cùng trở thành 'throbbing' như chúng ta biết ngày nay. Một hành trình thú vị từ sự sưng tấy đến nhịp đập mạnh mẽ!

Usage Note

Thường dùng để mô tả cơn đau (ví dụ: throbbing headache), nhịp tim (throbbing pulse), hoặc âm thanh (throbbing bass). Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và thường gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throbbing
  • dull throbbing pain
    (cơn đau âm ỉ, nhức nhối)
  • constant throbbing headache
    (đau đầu dai dẳng, nhức nhối)
Verb + throbbing
  • feel throbbing pain
    (cảm thấy cơn đau nhức nhối)
  • cause throbbing pain
    (gây ra cơn đau nhức nhối)

Idioms

  • with a throbbing heart

    với trái tim đập rộn ràng (vì phấn khích, lo lắng)

    "She waited for the results with a throbbing heart."

    (Cô ấy chờ đợi kết quả với trái tim đập rộn ràng.)

  • throbbing with life

    tràn đầy sức sống

    "The city was throbbing with life."

    (Thành phố tràn đầy sức sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throbbing

adjective
Lật mặt

Đập mạnh hoặc rung động với một lực hoặc tốc độ khác thường.

"I have a throbbing headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can't stand my head throbbing after a long day at work.
Tôi không thể chịu đựng được việc đầu tôi nhức nhối sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
He avoids mentioning the throbbing pain in his knee after the injury.
Anh ấy tránh đề cập đến cơn đau nhức nhối ở đầu gối sau chấn thương.
Nghi vấn
Do you mind my heart throbbing so loudly?
Bạn có phiền khi tim tôi đập mạnh như vậy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I run a marathon, my legs will be throbbing with pain.
Nếu tôi chạy marathon, chân tôi sẽ đau nhức.
Phủ định
If you don't take painkillers, your headache will throb all day.
Nếu bạn không uống thuốc giảm đau, cơn đau đầu của bạn sẽ nhức nhối cả ngày.
Nghi vấn
Will my ankle throb if I put weight on it?
Mắt cá chân của tôi có bị nhức nhối nếu tôi dồn trọng lượng lên nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have a headache, I would enjoy the concert instead of feeling a throbbing pain.
Nếu tôi không bị đau đầu, tôi sẽ tận hưởng buổi hòa nhạc thay vì cảm thấy một cơn đau nhói.
Phủ định
If the music weren't so loud, my head wouldn't throb so much.
Nếu nhạc không quá lớn, đầu tôi sẽ không đau nhói đến vậy.
Nghi vấn
Would you be able to concentrate if your head throbbed like mine does?
Bạn có thể tập trung được không nếu đầu bạn đau nhói như của tôi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My head is going to throb if I don't take some medicine.
Đầu tôi sẽ nhức nhối nếu tôi không uống thuốc.
Phủ định
The music isn't going to throb as much if we turn down the bass.
Âm nhạc sẽ không rung động nhiều nếu chúng ta giảm âm trầm xuống.
Nghi vấn
Is your finger going to throb after you hit it with the hammer?
Ngón tay của bạn có nhức nhối sau khi bạn đập búa vào nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My head has throbbed all morning after the accident.
Đầu tôi đã nhức nhối cả buổi sáng sau vụ tai nạn.
Phủ định
She hasn't experienced such a throbbing pain before.
Cô ấy chưa từng trải qua cơn đau nhức nhối như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has your tooth throbbed since yesterday?
Răng của bạn có bị nhức nhối từ hôm qua không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My head has been throbbing all morning; I think I need to take some painkillers.
Đầu tôi đã nhức nhối cả buổi sáng; tôi nghĩ tôi cần uống chút thuốc giảm đau.
Phủ định
She hasn't been throbbing with excitement about the trip because she's worried about the cost.
Cô ấy đã không hồi hộp về chuyến đi vì cô ấy lo lắng về chi phí.
Nghi vấn
Has your knee been throbbing since you injured it last week?
Đầu gối của bạn có bị nhức nhối kể từ khi bạn bị thương vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throbbing".

Sử dụng 'throbbing' trong văn học và âm nhạc

Trong văn học và âm nhạc phương Tây, 'throbbing' thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, nhịp điệu sôi động hoặc cảm giác đau đớn dữ dội. Ví dụ, một bài hát có thể sử dụng từ 'throbbing' để diễn tả nhịp điệu mạnh mẽ của bass, hoặc một cuốn tiểu thuyết có thể miêu tả 'throbbing pain' để nhấn mạnh sự chịu đựng của nhân vật.