acidulous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slightly sour or acidic in taste or manner.
Vietnamese Meaning
Có vị chua nhẹ hoặc có tính axit nhẹ, hoặc có thái độ chua chát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apples had an acidulous taste."
"Những quả táo có vị chua dịu."
-
"The sauce had an acidulous tang to it."
"Nước sốt có vị chua nhẹ."
-
"Her acidulous comments betrayed her displeasure."
"Những lời bình luận chua chát của cô ấy đã bộc lộ sự không hài lòng của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acidulous' miêu tả một vị chua nhẹ, dễ chịu, không gắt như 'acidic' hay 'sour'. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả một thái độ hoặc cách cư xử có phần chua chát, hờn dỗi, không thân thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
taste an acidulous taste (một vị chua nhẹ)
-
remark an acidulous remark (một nhận xét chua cay/châm biếm)
-
wit an acidulous wit (sự hóm hỉnh chua chát)
-
expression an acidulous expression (một vẻ mặt chua chát)
-
criticism acidulous criticism (lời phê bình gay gắt/chua chát)
-
tone an acidulous tone (một giọng điệu chua chát)
Idioms
-
with an acidulous smile
với một nụ cười chua chát/mỉa mai
"She gave him an acidulous smile that spoke volumes."
(Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười chua chát đầy ẩn ý.)
-
an acidulous critique
một lời phê bình gay gắt/chua cay
"The journalist published an acidulous critique of the new policy."
(Nhà báo đã công bố một lời phê bình gay gắt về chính sách mới.)
-
to have an acidulous wit
có khiếu hài hước chua chát/sắc sảo
"He was known for his acidulous wit, which could be both amusing and cutting."
(Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước chua chát, có thể vừa gây cười vừa sắc bén.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acidulous
adjectiveCó vị chua nhẹ hoặc có tính axit nhẹ, hoặc có thái độ chua chát.
"The apples had an acidulous taste."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lemonade, which possessed an acidulous tang, refreshed us on the hot day. |
Ly nước chanh, thứ có vị chua nhẹ, đã làm chúng tôi tỉnh táo trong ngày nóng nực. |
| Phủ định | The dessert, which I expected to be sweet, wasn't acidulous at all. |
Món tráng miệng, thứ mà tôi mong đợi sẽ ngọt, hoàn toàn không có vị chua. |
| Nghi vấn | Is it the green apple, which you are eating, that is acidulous? |
Có phải quả táo xanh, thứ bạn đang ăn, có vị chua không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lemonade, having a slightly acidulous taste, refreshed us on the hot day. |
Ly nước chanh, có vị hơi chua, đã làm chúng tôi sảng khoái trong ngày nóng. |
| Phủ định | The sauce wasn't acidulous, nor was it particularly sweet; it was simply bland. |
Nước sốt không chua, cũng không đặc biệt ngọt; nó chỉ đơn giản là nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Is the fruit, which you described as unusually tart, actually acidulous? |
Có phải loại trái cây mà bạn mô tả là đặc biệt chua đó, thực sự là chua chua không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sauce is acidulous, isn't it? |
Nước sốt có vị chua nhẹ, phải không? |
| Phủ định | The lemon isn't acidulous, is it? |
Quả chanh này không chua nhẹ, phải không? |
| Nghi vấn | This apple isn't acidulous, is it? |
Quả táo này không chua nhẹ, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef is going to add an acidulous sauce to enhance the flavor of the fish. |
Đầu bếp sẽ thêm một loại sốt chua nhẹ để tăng hương vị cho món cá. |
| Phủ định | She isn't going to use acidulous fruits in the smoothie because she prefers sweeter flavors. |
Cô ấy sẽ không sử dụng trái cây có vị chua nhẹ trong sinh tố vì cô ấy thích hương vị ngọt ngào hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to serve an acidulous dessert at the end of the meal? |
Họ có định phục vụ món tráng miệng có vị chua nhẹ vào cuối bữa ăn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This grapefruit is more acidulous than that orange. |
Quả bưởi này có vị chua hơn quả cam kia. |
| Phủ định | This lemon is not as acidulous as I expected. |
Quả chanh này không chua như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the most acidulous apple you've ever tasted? |
Đây có phải là quả táo chua nhất bạn từng nếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acidulous".
