(Top Banner Ad)
acidly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

acidly

UK: /ˈæsɪdli/ • US: /ˈæsɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chua cay một cách cay độc một cách gay gắt xẵng giọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an acidic or bitter manner; sharply or critically.

Vietnamese Meaning

Một cách chua cay, gay gắt; một cách sắc sảo hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I don't think so," she replied acidly."

    ""Tôi không nghĩ vậy," cô ta đáp lại một cách chua cay."

  • "He commented acidly on her performance."

    "Anh ta nhận xét một cách chua cay về màn trình diễn của cô."

  • "She looked at him acidly."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid axit (chất hóa học); (lóng) ma túy LSD
Adjective acid có tính axit; chua chát, gay gắt
Adjective acidic có tính axit, chua
Verb acidify axit hóa, làm cho có tính axit
Noun acidification sự axit hóa

Synonyms

bitterly (cay đắng)sharply (sắc sảo, gay gắt)acerbically (chua chát)caustically (ăn da, cay độc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ- (sharp, pointed)
Latin
acēre (to be sour)
Latin
acidus (sour)
English
acid (adj, noun)
English
acidly (adv)

Vị Chua Của Lời Nói

Từ 'acidly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua'. Gốc rễ xa xưa hơn trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*h₂eḱ-) lại mang nghĩa 'sắc bén' hay 'nhọn'. Điều này cho thấy sự liên kết thú vị: từ vị chua của trái cây đến sự sắc bén của một lời nói châm chọc, gay gắt, tất cả đều mang một cảm giác 'cay đắng' hay 'khó chịu'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'acid' biến thành một trạng từ diễn tả cách thức hành động hoặc lời nói mang tính 'chua chát', 'mỉa mai' như vậy.

Usage Note

Từ 'acidly' thường được dùng để mô tả cách một người nói hoặc hành động một cách cay độc, thiếu thiện cảm, hoặc có ý chỉ trích. Nó nhấn mạnh sự chua chát, gay gắt trong lời nói hoặc hành động, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Khác với 'bitterly' (cay đắng) mà có thể diễn tả sự đau khổ, thất vọng, 'acidly' tập trung vào cách thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng một cách trực tiếp và có phần khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + acidly
  • say say acidly
    (nói một cách chua chát/mỉa mai)
  • remark remark acidly
    (nhận xét một cách gay gắt/châm chọc)
  • comment comment acidly
    (bình luận cay nghiệt/chua cay)
  • smile smile acidly
    (cười một cách mỉa mai/khó chịu)
  • retort retort acidly
    (vặn lại/đáp trả một cách sắc bén/gay gắt)
  • observe observe acidly
    (nhận định một cách gay gắt/mỉa mai)
  • add add acidly
    (nói thêm một cách chua chát)

Idioms

  • speak acidly

    nói một cách chua chát, gay gắt

    "She always speaks acidly when she's upset."

    (Cô ấy luôn nói một cách chua chát khi cô ấy khó chịu.)

  • a smile given acidly

    một nụ cười mỉa mai, gượng gạo

    "He offered her a smile given acidly, full of unspoken criticism."

    (Anh ta dành cho cô ấy một nụ cười mỉa mai, đầy ẩn ý chỉ trích.)

  • respond acidly

    đáp lại một cách gay gắt, châm chọc

    "When challenged, he responded acidly, refusing to back down."

    (Khi bị thách thức, anh ta đáp lại một cách gay gắt, không chịu lùi bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acidly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chua cay, gay gắt; một cách sắc sảo hoặc chỉ trích.

""I don't think so," she replied acidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acidly".

Sức Mạnh Của Lời Nói Cay Đắng

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'acidly' thường được liên kết với sự mỉa mai, châm biếm hoặc chỉ trích ngầm. Nó ngụ ý rằng lời nói có thể 'đốt cháy' hoặc 'làm tổn thương' như axit, dù không dùng bạo lực thể chất. Đây là một cách để bày tỏ sự không hài lòng, thất vọng hoặc khinh miệt một cách sắc bén nhưng thường được chấp nhận trong các cuộc đối thoại, đặc biệt là trong hài kịch hoặc phê bình.

Khía Cạnh Tiếu Lâm Và Phê Phán

Lời nói 'acidly' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và hài kịch như một công cụ để tạo ra sự căng thẳng, hài hước châm biếm hoặc để bộc lộ tính cách một nhân vật. Những lời thoại này thường yêu cầu người nghe phải tinh ý để nhận ra ý nghĩa ẩn đằng sau sự sắc bén của chúng, phản ánh một khía cạnh tinh tế trong giao tiếp bằng tiếng Anh, nơi sự thẳng thắn không phải lúc nào cũng là cách duy nhất để truyền tải thông điệp.