acidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an acidic or bitter manner; sharply or critically.
Vietnamese Meaning
Một cách chua cay, gay gắt; một cách sắc sảo hoặc chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I don't think so," she replied acidly."
""Tôi không nghĩ vậy," cô ta đáp lại một cách chua cay."
-
"He commented acidly on her performance."
"Anh ta nhận xét một cách chua cay về màn trình diễn của cô."
-
"She looked at him acidly."
"Cô ấy nhìn anh ta một cách gay gắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acidly' thường được dùng để mô tả cách một người nói hoặc hành động một cách cay độc, thiếu thiện cảm, hoặc có ý chỉ trích. Nó nhấn mạnh sự chua chát, gay gắt trong lời nói hoặc hành động, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Khác với 'bitterly' (cay đắng) mà có thể diễn tả sự đau khổ, thất vọng, 'acidly' tập trung vào cách thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng một cách trực tiếp và có phần khắc nghiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say acidly (nói một cách chua chát/mỉa mai)
-
remark remark acidly (nhận xét một cách gay gắt/châm chọc)
-
comment comment acidly (bình luận cay nghiệt/chua cay)
-
smile smile acidly (cười một cách mỉa mai/khó chịu)
-
retort retort acidly (vặn lại/đáp trả một cách sắc bén/gay gắt)
-
observe observe acidly (nhận định một cách gay gắt/mỉa mai)
-
add add acidly (nói thêm một cách chua chát)
Idioms
-
speak acidly
nói một cách chua chát, gay gắt
"She always speaks acidly when she's upset."
(Cô ấy luôn nói một cách chua chát khi cô ấy khó chịu.)
-
a smile given acidly
một nụ cười mỉa mai, gượng gạo
"He offered her a smile given acidly, full of unspoken criticism."
(Anh ta dành cho cô ấy một nụ cười mỉa mai, đầy ẩn ý chỉ trích.)
-
respond acidly
đáp lại một cách gay gắt, châm chọc
"When challenged, he responded acidly, refusing to back down."
(Khi bị thách thức, anh ta đáp lại một cách gay gắt, không chịu lùi bước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acidly
Trạng từMột cách chua cay, gay gắt; một cách sắc sảo hoặc chỉ trích.
""I don't think so," she replied acidly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acidly".
