(Top Banner Ad)
acinus
C1
noun C1 Y học, Sinh học

acinus

UK: /ˈæsɪnəs/ • US: /ˈæsɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nang tuyến túi tuyến phế nang tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A berry-shaped cluster of cells in a gland, especially a grape-like alveolar sac in the mammary gland, salivary gland, etc.

Vietnamese Meaning

Một cụm tế bào hình quả mọng trong một tuyến, đặc biệt là một túi phế nang giống như quả nho trong tuyến vú, tuyến nước bọt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pancreas contains many acini which produce digestive enzymes."

    "Tụy chứa nhiều acini sản xuất các enzyme tiêu hóa."

  • "The acini are responsible for producing the milk in the mammary gland."

    "Các acini chịu trách nhiệm sản xuất sữa trong tuyến vú."

  • "Inflammation of the pancreatic acini can lead to pancreatitis."

    "Viêm các acini tụy có thể dẫn đến viêm tụy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acinus Một đơn vị giải phẫu nhỏ, có hình túi hoặc hình chùm nho, ví dụ như trong phổi, tuyến tụy, hoặc tuyến nước bọt.
Noun (plural) acini Dạng số nhiều của acinus.
Adjective acinar Thuộc về hoặc liên quan đến acinus.
Adjective acinous Có dạng hoặc chứa acinus.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acinus
English
acinus

Nguồn gốc 'quả mọng' trong giải phẫu

Từ 'acinus' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin cổ, nơi nó có nghĩa là 'quả mọng' hoặc 'hạt nho'. Tên gọi này rất phù hợp vì các cấu trúc giải phẫu nhỏ bé mà chúng ta gọi là 'acinus' (ví dụ, trong phổi, tuyến tụy, hoặc tuyến nước bọt) thường có hình dạng giống như một cụm quả mọng nhỏ hoặc chùm nho. Sự tương đồng về hình dáng này đã giúp các nhà giải phẫu học thời xưa dễ dàng hình dung và đặt tên cho các đơn vị chức năng vi thể này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các đơn vị cấu trúc nhỏ, hình cầu hoặc hình túi của các tuyến ngoại tiết (exocrine glands), nơi các tế bào tiết ra các chất. Cần phân biệt với 'alveolus' thường dùng cho các túi khí trong phổi.

Prepositions

in of

'acinus in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của acinus trong một cơ quan hoặc cấu trúc lớn hơn. 'acinus of' thường được sử dụng để chỉ ra loại mô hoặc tuyến mà acinus thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acinus
  • serous serous acinus
    (acinus tiết thanh dịch)
  • mucous mucous acinus
    (acinus tiết nhầy)
  • mixed mixed acinus
    (acinus hỗn hợp (tiết thanh dịch và nhầy))
Noun (specifying organ/location) + acinus
  • pulmonary pulmonary acinus
    (acinus phổi (đơn vị chức năng nhỏ nhất của phổi))
  • pancreatic pancreatic acinus
    (acinus tuyến tụy (đơn vị sản xuất enzyme tiêu hóa))
  • salivary salivary acinus
    (acinus tuyến nước bọt (đơn vị sản xuất nước bọt))

Idioms

  • the acinus and duct system

    hệ thống acinus và ống dẫn (cấu trúc cơ bản của nhiều tuyến)

    "Understanding the function of the acinus and duct system is crucial in glandular physiology."

    (Việc hiểu chức năng của hệ thống acinus và ống dẫn là rất quan trọng trong sinh lý học tuyến.)

  • formation of acini

    sự hình thành các acinus (quá trình phát triển cấu trúc tuyến)

    "Impaired formation of acini can lead to various secretory disorders."

    (Sự hình thành acinus bị suy giảm có thể dẫn đến nhiều rối loạn tiết dịch.)

  • acinus cell

    tế bào acinus (tế bào cấu tạo nên acinus)

    "The acinus cells are responsible for synthesizing and secreting digestive enzymes."

    (Các tế bào acinus chịu trách nhiệm tổng hợp và tiết ra các enzyme tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acinus

noun
Lật mặt

Một cụm tế bào hình quả mọng trong một tuyến, đặc biệt là một túi phế nang giống như quả nho trong tuyến vú, tuyến nước bọt, v.v.

"The pancreas contains many acini which produce digestive enzymes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acinus".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Mặc dù từ 'acinus' không có ý nghĩa văn hóa trong đời sống hàng ngày, nhưng khái niệm về acinus lại cực kỳ quan trọng trong y học và sinh học. Việc nghiên cứu và hiểu rõ cấu trúc vi mô của các acinus trong các cơ quan như phổi, tuyến tụy, và tuyến nước bọt là nền tảng để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý, từ viêm phổi đến tiểu đường và các bệnh về tuyến.

Từ nguồn gốc 'nho' đến cấu trúc sinh học

Sự liên hệ giữa hình dạng của một 'chùm nho' (nghĩa gốc tiếng Latin của 'acinus') và các đơn vị chức năng siêu nhỏ trong cơ thể là một ví dụ điển hình về cách các nhà khoa học sử dụng hình ảnh quen thuộc để mô tả thế giới phức tạp bên trong cơ thể. Điều này giúp học sinh và các nhà nghiên cứu dễ dàng hình dung và ghi nhớ các cấu trúc giải phẫu, làm nổi bật sự kết nối giữa ngôn ngữ hàng ngày và ngôn ngữ khoa học.