(Top Banner Ad)
acne medication
B1
noun B1 Y học

acne medication

UK: /ˈækni ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈækni ˌmɛdəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trị mụn thuốc chữa mụn trứng cá dược phẩm trị mụn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to treat or prevent acne.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa mụn trứng cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This acne medication has significantly reduced my breakouts."

    "Loại thuốc trị mụn này đã giảm đáng kể tình trạng nổi mụn của tôi."

  • "She started using acne medication after consulting a dermatologist."

    "Cô ấy bắt đầu sử dụng thuốc trị mụn sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu."

  • "Over-the-counter acne medication may be sufficient for mild acne."

    "Thuốc trị mụn không kê đơn có thể đủ cho mụn trứng cá nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine thuốc nói chung; y học
Verb medicate điều trị bằng thuốc; pha thuốc vào
Adjective medicated được pha thuốc, có chứa thuốc (ví dụ: medicated soap - xà phòng trị liệu)
Noun acne mụn trứng cá
Adjective acne-prone dễ bị mụn trứng cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκμή (akmē - 'điểm cao nhất, đỉnh')
Latin
acne (tên bệnh, có thể là do lỗi đọc hoặc biến thể từ 'akmē')
English
acne

Nguồn gốc của từ 'Acne'

Từ 'acne' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἀκμή' (akmē), có nghĩa là 'điểm cao nhất' hoặc 'đỉnh'. Trong các văn bản y học tiếng Latinh, từ này được ghi chép lại thành 'acne', có thể là do một lỗi sao chép hoặc phát âm sai. Ban đầu, 'akmē' không chỉ dùng để chỉ bệnh mụn mà còn ám chỉ giai đoạn bùng phát mạnh mẽ của bệnh tật.

Nguồn gốc của từ 'Medication' và sự kết hợp

Từ 'medication' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medicatio', nghĩa là 'hành động chữa bệnh' hoặc 'thuốc chữa bệnh'. Khi kết hợp với 'acne', 'acne medication' trở thành một cụm từ tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ 'thuốc dùng để điều trị mụn trứng cá', mô tả chức năng của sản phẩm một cách trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'acne medication' đề cập đến bất kỳ loại thuốc nào được bào chế để điều trị mụn trứng cá. Nó có thể bao gồm thuốc bôi ngoài da (creams, gels, lotions) hoặc thuốc uống. Sự khác biệt chính với các cụm từ liên quan như 'acne treatment' là 'acne medication' nhấn mạnh vào việc sử dụng thuốc, trong khi 'acne treatment' có thể bao gồm cả các phương pháp điều trị không dùng thuốc (ví dụ: liệu pháp ánh sáng, peel da).

Prepositions

for against

'Acne medication for...' chỉ mục đích sử dụng thuốc (ví dụ: acne medication for severe acne). 'Acne medication against...' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh tác dụng chống lại mụn (ví dụ: acne medication against bacterial infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acne medication
  • effective effective acne medication
    (thuốc trị mụn hiệu quả)
  • topical topical acne medication
    (thuốc trị mụn bôi ngoài da)
  • oral oral acne medication
    (thuốc trị mụn dạng uống)
  • strong strong acne medication
    (thuốc trị mụn mạnh)
  • over-the-counter over-the-counter acne medication
    (thuốc trị mụn không kê đơn)
  • prescribed prescribed acne medication
    (thuốc trị mụn theo đơn của bác sĩ)
Verb + acne medication
  • use use acne medication
    (sử dụng thuốc trị mụn)
  • apply apply acne medication
    (bôi/thoa thuốc trị mụn)
  • take take acne medication
    (uống thuốc trị mụn (dành cho dạng uống))
  • prescribe prescribe acne medication
    (kê đơn thuốc trị mụn)
  • recommend recommend acne medication
    (khuyên dùng thuốc trị mụn)

Idioms

  • be on acne medication

    đang dùng thuốc trị mụn

    "She has been on acne medication for six months, and her skin is much clearer now."

    (Cô ấy đã dùng thuốc trị mụn được sáu tháng rồi, và da cô ấy đã sạch mụn hơn rất nhiều.)

  • a course of acne medication

    một liệu trình thuốc trị mụn

    "The dermatologist recommended a three-month course of acne medication."

    (Bác sĩ da liễu đã khuyến nghị một liệu trình thuốc trị mụn kéo dài ba tháng.)

  • over-the-counter acne medication

    thuốc trị mụn không kê đơn

    "Many people start with over-the-counter acne medication before seeing a doctor."

    (Nhiều người bắt đầu với thuốc trị mụn không kê đơn trước khi đi khám bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acne medication

noun
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa mụn trứng cá.

"This acne medication has significantly reduced my breakouts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acne medication".

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội của mụn trứng cá

Mụn trứng cá là một tình trạng da rất phổ biến, đặc biệt ở tuổi vị thành niên và thanh niên, có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng, sự tự tin và chất lượng cuộc sống của người mắc. Do đó, việc tìm kiếm và sử dụng thuốc trị mụn không chỉ là vấn đề y tế mà còn là mối quan tâm lớn về mặt xã hội và tâm lý, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chăm sóc da và trị mụn.

Đa dạng sản phẩm và vai trò của chuyên gia y tế

Thị trường thuốc trị mụn vô cùng phong phú, từ các sản phẩm không kê đơn (OTC) dễ dàng mua tại nhà thuốc hoặc siêu thị, đến các loại thuốc kê đơn mạnh hơn cần sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ da liễu. Sự lựa chọn này phản ánh mức độ nghiêm trọng của mụn và nhu cầu cá nhân. Việc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia y tế như bác sĩ da liễu là rất quan trọng để đảm bảo việc điều trị hiệu quả và an toàn.