acoustic communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The transmission of information using sound.
Vietnamese Meaning
Sự truyền tải thông tin bằng âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acoustic communication is crucial for many marine animals to find mates."
"Giao tiếp bằng âm thanh là rất quan trọng đối với nhiều động vật biển để tìm bạn tình."
-
"The study of acoustic communication in bats is fascinating."
"Nghiên cứu về giao tiếp bằng âm thanh ở loài dơi rất hấp dẫn."
-
"Dolphins rely heavily on acoustic communication to navigate and hunt."
"Cá heo dựa nhiều vào giao tiếp bằng âm thanh để định hướng và săn mồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acoustics | Môn âm học; đặc tính âm học của một không gian |
| Adverb | acoustically | Về mặt âm học, bằng âm thanh |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, dễ giao tiếp |
| Noun | communicator | Người truyền đạt, thiết bị giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả cách động vật giao tiếp với nhau, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác liên quan đến âm thanh và truyền thông.
Prepositions
in (trong một môi trường cụ thể): acoustic communication in marine mammals. through (qua một phương tiện): acoustic communication through water.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective acoustic communication (giao tiếp âm thanh hiệu quả)
-
clear clear acoustic communication (giao tiếp âm thanh rõ ràng)
-
non-verbal non-verbal acoustic communication (giao tiếp âm thanh phi ngôn ngữ)
-
underwater underwater acoustic communication (giao tiếp âm thanh dưới nước)
-
facilitate facilitate acoustic communication (tạo điều kiện cho giao tiếp âm thanh)
-
study study acoustic communication (nghiên cứu giao tiếp âm thanh)
-
rely on rely on acoustic communication (dựa vào giao tiếp âm thanh)
-
forms of forms of acoustic communication (các hình thức giao tiếp âm thanh)
-
means of means of acoustic communication (các phương tiện giao tiếp âm thanh)
Idioms
-
The principles of acoustic communication
Các nguyên tắc của giao tiếp âm thanh
"Students learn about the principles of acoustic communication in their engineering course."
(Sinh viên tìm hiểu về các nguyên tắc của giao tiếp âm thanh trong khóa học kỹ thuật của họ.)
-
Research on acoustic communication
Nghiên cứu về giao tiếp âm thanh
"Recent research on acoustic communication has revealed new insights into marine life."
(Nghiên cứu gần đây về giao tiếp âm thanh đã tiết lộ những hiểu biết mới về đời sống sinh vật biển.)
-
Modes of acoustic communication
Các phương thức giao tiếp âm thanh
"Different species employ various modes of acoustic communication to warn of predators."
(Các loài khác nhau sử dụng nhiều phương thức giao tiếp âm thanh để cảnh báo về kẻ săn mồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acoustic communication
NounSự truyền tải thông tin bằng âm thanh.
"Acoustic communication is crucial for many marine animals to find mates."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying acoustic communication between whales in the Arctic next year. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu giao tiếp âm thanh giữa cá voi ở Bắc Cực vào năm tới. |
| Phủ định | The research team won't be using visual methods; they will be focusing on acoustic communication. |
Nhóm nghiên cứu sẽ không sử dụng các phương pháp trực quan; họ sẽ tập trung vào giao tiếp âm thanh. |
| Nghi vấn | Will dolphins be relying on acoustic communication more heavily due to the increasing ocean noise? |
Liệu cá heo có dựa vào giao tiếp âm thanh nhiều hơn do tiếng ồn đại dương ngày càng tăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic communication".
