(Top Banner Ad)
acoustic communication
B2
Noun B2 Sinh học, Âm học, Truyền thông

acoustic communication

UK: /əˈkuːstɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /əˈkuːstɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bằng âm thanh truyền thông bằng âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of information using sound.

Vietnamese Meaning

Sự truyền tải thông tin bằng âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acoustic communication is crucial for many marine animals to find mates."

    "Giao tiếp bằng âm thanh là rất quan trọng đối với nhiều động vật biển để tìm bạn tình."

  • "The study of acoustic communication in bats is fascinating."

    "Nghiên cứu về giao tiếp bằng âm thanh ở loài dơi rất hấp dẫn."

  • "Dolphins rely heavily on acoustic communication to navigate and hunt."

    "Cá heo dựa nhiều vào giao tiếp bằng âm thanh để định hướng và săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics Môn âm học; đặc tính âm học của một không gian
Adverb acoustically Về mặt âm học, bằng âm thanh
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ giao tiếp
Noun communicator Người truyền đạt, thiết bị giao tiếp

Synonyms

vocal communication (giao tiếp bằng giọng nói)sonic communication (giao tiếp âm thanh)

Antonyms

visual communication (giao tiếp bằng hình ảnh)chemical communication (giao tiếp hóa học)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Âm học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκούειν (akouein) - to hear
Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos) - relating to hearing
Latin
communicare - to share, impart, make common
Latin
communicatio - a making common, imparting, sharing
French
acoustique (17th C.), communication (15th C.)
English
acoustic (17th C.), communication (15th C.)

Nguồn gốc của 'Acoustic'

Từ 'acoustic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'akouein' nghĩa là 'nghe'. Sau đó phát triển thành 'akoustikos' với nghĩa 'liên quan đến việc nghe'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 thông qua tiếng Pháp, và đến nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa về âm thanh hoặc thính giác.

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ', 'truyền đạt' hoặc 'làm cho chung'. Danh từ 'communicatio' có nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'sự truyền đạt'. Từ này đã đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa cốt lõi của việc trao đổi thông tin hoặc ý tưởng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả cách động vật giao tiếp với nhau, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác liên quan đến âm thanh và truyền thông.

Prepositions

in through

in (trong một môi trường cụ thể): acoustic communication in marine mammals. through (qua một phương tiện): acoustic communication through water.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic communication
  • effective effective acoustic communication
    (giao tiếp âm thanh hiệu quả)
  • clear clear acoustic communication
    (giao tiếp âm thanh rõ ràng)
  • non-verbal non-verbal acoustic communication
    (giao tiếp âm thanh phi ngôn ngữ)
  • underwater underwater acoustic communication
    (giao tiếp âm thanh dưới nước)
Verb + acoustic communication
  • facilitate facilitate acoustic communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp âm thanh)
  • study study acoustic communication
    (nghiên cứu giao tiếp âm thanh)
  • rely on rely on acoustic communication
    (dựa vào giao tiếp âm thanh)
Noun + of acoustic communication
  • forms of forms of acoustic communication
    (các hình thức giao tiếp âm thanh)
  • means of means of acoustic communication
    (các phương tiện giao tiếp âm thanh)

Idioms

  • The principles of acoustic communication

    Các nguyên tắc của giao tiếp âm thanh

    "Students learn about the principles of acoustic communication in their engineering course."

    (Sinh viên tìm hiểu về các nguyên tắc của giao tiếp âm thanh trong khóa học kỹ thuật của họ.)

  • Research on acoustic communication

    Nghiên cứu về giao tiếp âm thanh

    "Recent research on acoustic communication has revealed new insights into marine life."

    (Nghiên cứu gần đây về giao tiếp âm thanh đã tiết lộ những hiểu biết mới về đời sống sinh vật biển.)

  • Modes of acoustic communication

    Các phương thức giao tiếp âm thanh

    "Different species employ various modes of acoustic communication to warn of predators."

    (Các loài khác nhau sử dụng nhiều phương thức giao tiếp âm thanh để cảnh báo về kẻ săn mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic communication

Noun
Lật mặt

Sự truyền tải thông tin bằng âm thanh.

"Acoustic communication is crucial for many marine animals to find mates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying acoustic communication between whales in the Arctic next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu giao tiếp âm thanh giữa cá voi ở Bắc Cực vào năm tới.
Phủ định
The research team won't be using visual methods; they will be focusing on acoustic communication.
Nhóm nghiên cứu sẽ không sử dụng các phương pháp trực quan; họ sẽ tập trung vào giao tiếp âm thanh.
Nghi vấn
Will dolphins be relying on acoustic communication more heavily due to the increasing ocean noise?
Liệu cá heo có dựa vào giao tiếp âm thanh nhiều hơn do tiếng ồn đại dương ngày càng tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic communication".

Ngôn ngữ nói của con người

Ngôn ngữ nói là hình thức giao tiếp âm thanh phổ biến nhất và phức tạp nhất của con người. Nó không chỉ truyền tải thông tin mà còn thể hiện cảm xúc, sắc thái và bản sắc văn hóa thông qua ngữ điệu, giọng điệu và cách phát âm. Đây là nền tảng cho sự phát triển của xã hội loài người.

Âm nhạc và giao tiếp

Âm nhạc là một hình thức giao tiếp âm thanh phổ quát, vượt qua rào cản ngôn ngữ. Nó cho phép con người thể hiện và chia sẻ cảm xúc, ý tưởng và câu chuyện theo những cách mà lời nói đôi khi không thể. Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, lễ hội và thể hiện bản sắc văn hóa trên toàn thế giới.

Giao tiếp âm thanh ở động vật

Trong thế giới động vật, giao tiếp âm thanh là một yếu tố sống còn. Chim hót để thu hút bạn tình hoặc cảnh báo nguy hiểm, cá voi hát để định vị và giao tiếp dưới đại dương, và nhiều loài côn trùng sử dụng âm thanh để sinh sản. Việc nghiên cứu những hình thức này giúp chúng ta hiểu hơn về hành vi và sinh thái học của các loài.