(Top Banner Ad)
visual communication
B2
noun B2 Truyền thông, Thiết kế, Nghệ thuật

visual communication

UK: /ˈvɪʒuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈvɪʒuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp trực quan truyền thông bằng hình ảnh truyền đạt thông tin bằng hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying information, ideas, or emotions through visual means.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua các phương tiện trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective visual communication is crucial for conveying complex information quickly."

    "Giao tiếp trực quan hiệu quả là rất quan trọng để truyền đạt thông tin phức tạp một cách nhanh chóng."

  • "The company improved its sales through visual communication strategies."

    "Công ty đã cải thiện doanh số bán hàng thông qua các chiến lược giao tiếp trực quan."

  • "Visual communication is essential for reaching a diverse audience."

    "Giao tiếp trực quan rất cần thiết để tiếp cận một đối tượng khán giả đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, bằng hình ảnh
Noun vision tầm nhìn, thị lực, ảo ảnh
Verb visualize hình dung, trực quan hóa
Noun visualization sự hình dung, sự trực quan hóa
Adverb visually bằng mắt, về mặt thị giác
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị truyền tin
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Adjective uncommunicative ít nói, kín đáo, không muốn giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Thiết kế, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Latin
visus (sight)
Latin
visualis (of sight)
English
visual (from 15th century)
Latin
communis (common)
Latin
communicare (to share, impart)
Old French
communicacion
English
communication (from late 14th century)

Nguồn gốc 'Giao tiếp thị giác'

Cụm từ 'visual communication' (giao tiếp thị giác) được hình thành từ sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. 'Visual' bắt nguồn từ 'videre' có nghĩa là 'nhìn, thấy', chỉ mọi thứ liên quan đến thị giác hoặc hình ảnh. Trong khi đó, 'communication' có gốc từ 'communicare', mang ý nghĩa 'chia sẻ, làm cho chung', ám chỉ hành động truyền đạt thông tin. Khi ghép lại, chúng mô tả quá trình truyền tải thông điệp, ý tưởng, cảm xúc thông qua các yếu tố thị giác như hình ảnh, biểu đồ, video, văn bản, một hình thức giao tiếp cơ bản và mạnh mẽ đã tồn tại từ thuở sơ khai của loài người.

Usage Note

Visual communication bao gồm nhiều hình thức khác nhau như đồ họa, nhiếp ảnh, video, hoạt hình, và các hình thức nghệ thuật thị giác khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các yếu tố thị giác một cách hiệu quả để truyền tải thông điệp rõ ràng và thu hút sự chú ý. Khác với 'verbal communication' (giao tiếp bằng lời nói), 'visual communication' tập trung vào hình ảnh và các yếu tố trực quan khác.

Prepositions

in through for

in (diễn tả trong bối cảnh nào đó): 'Visual communication in marketing'. through (diễn tả thông qua phương tiện nào): 'Visual communication through infographics'. for (diễn tả mục đích): 'Visual communication for education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual communication
  • effective effective visual communication
    (giao tiếp thị giác hiệu quả)
  • strong strong visual communication
    (giao tiếp thị giác mạnh mẽ/có sức ảnh hưởng)
  • clear clear visual communication
    (giao tiếp thị giác rõ ràng)
  • compelling compelling visual communication
    (giao tiếp thị giác hấp dẫn/thuyết phục)
  • impactful impactful visual communication
    (giao tiếp thị giác có tác động lớn)
Verb + visual communication
  • create create visual communication
    (tạo ra giao tiếp thị giác)
  • design design visual communication
    (thiết kế giao tiếp thị giác)
  • use use visual communication
    (sử dụng giao tiếp thị giác)
  • improve improve visual communication
    (cải thiện giao tiếp thị giác)
  • master master visual communication
    (thành thạo giao tiếp thị giác)
visual communication + Noun
  • strategies visual communication strategies
    (các chiến lược giao tiếp thị giác)
  • tools visual communication tools
    (các công cụ giao tiếp thị giác)
  • design visual communication design
    (thiết kế giao tiếp thị giác)

Idioms

  • the power of visual communication

    sức mạnh của giao tiếp thị giác (khả năng truyền tải thông điệp mạnh mẽ và hiệu quả qua hình ảnh/yếu tố thị giác)

    "Marketers often rely on the power of visual communication to convey complex ideas quickly and memorably."

    (Các nhà tiếp thị thường dựa vào sức mạnh của giao tiếp thị giác để truyền tải những ý tưởng phức tạp một cách nhanh chóng và dễ ghi nhớ.)

  • principles of visual communication

    các nguyên tắc của giao tiếp thị giác (những quy tắc, nền tảng cơ bản để tạo ra thông điệp thị giác hiệu quả và dễ hiểu)

    "Understanding the principles of visual communication is essential for any graphic designer or content creator."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của giao tiếp thị giác là điều cần thiết đối với bất kỳ nhà thiết kế đồ họa hay người tạo nội dung nào.)

  • effective visual communication strategies

    các chiến lược giao tiếp thị giác hiệu quả (những kế hoạch, phương pháp có hệ thống được sử dụng để tạo và truyền tải thông điệp thị giác thành công)

    "Developing effective visual communication strategies is key to successful branding and marketing campaigns."

    (Phát triển các chiến lược giao tiếp thị giác hiệu quả là chìa khóa để có các chiến dịch xây dựng thương hiệu và tiếp thị thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual communication

noun
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua các phương tiện trực quan.

"Effective visual communication is crucial for conveying complex information quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in visual communication, they would have reached a wider audience.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào giao tiếp trực quan, họ đã có thể tiếp cận được nhiều khán giả hơn.
Phủ định
If the presentation had not lacked visual elements, the audience might not have lost interest so quickly.
Nếu bài thuyết trình không thiếu các yếu tố trực quan, khán giả có lẽ đã không mất hứng thú nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the marketing campaign have been more successful if it had used more effective visual communication?
Liệu chiến dịch marketing có thành công hơn nếu nó sử dụng giao tiếp trực quan hiệu quả hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visual communication is crucial in marketing, isn't it?
Giao tiếp trực quan rất quan trọng trong marketing, phải không?
Phủ định
Visual communication isn't always the best approach, is it?
Giao tiếp trực quan không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất, phải không?
Nghi vấn
Visual aids enhance understanding, don't they?
Các hỗ trợ trực quan giúp tăng cường sự hiểu biết, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual communication".

Giao tiếp thị giác vượt qua rào cản ngôn ngữ

Ở nhiều nền văn hóa, giao tiếp thị giác có khả năng phi thường trong việc truyền tải thông điệp mà không cần lời nói, giúp kết nối mọi người trên toàn cầu. Các biểu tượng giao thông, biển báo sân bay, hay thậm chí là biểu tượng cảm xúc (emoji) là những ví dụ điển hình. Chúng được thiết kế để mọi người, bất kể ngôn ngữ mẹ đẻ là gì, đều có thể hiểu được ý nghĩa cơ bản, làm cho việc điều hướng và tương tác trở nên dễ dàng hơn trên toàn cầu.

Ý nghĩa đa dạng của màu sắc và biểu tượng

Mặc dù giao tiếp thị giác có tính phổ quát, nhưng các yếu tố cụ thể như màu sắc, hình dạng và biểu tượng lại mang ý nghĩa rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, màu trắng ở phương Tây thường tượng trưng cho sự trong trắng, tinh khiết (như váy cưới), nhưng ở một số nền văn hóa châu Á (như Việt Nam) lại gắn liền với tang lễ. Việc hiểu rõ những khác biệt văn hóa này là tối quan trọng khi thiết kế các thông điệp thị giác cho khán giả quốc tế để tránh những hiểu lầm không mong muốn hoặc xúc phạm.