(Top Banner Ad)
acoustic impedance
C1
noun C1 Vật lý, Âm học, Kỹ thuật âm thanh

acoustic impedance

UK: /əˈkuːstɪk ɪmˈpiːdəns/ • US: /əˈkuːstɪk ɪmˈpiːdəns/

Nghĩa tiếng Việt

trở kháng âm học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the opposition that a system presents to the acoustic flow resulting from an acoustic pressure applied to the system. It's the ratio of acoustic pressure to acoustic flow.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo lường sự cản trở mà một hệ thống gây ra đối với dòng âm thanh do áp suất âm thanh tác dụng lên hệ thống. Nó là tỷ lệ giữa áp suất âm thanh và dòng âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acoustic impedance of the wall affected the sound quality in the room."

    "Trở kháng âm học của bức tường ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh trong phòng."

  • "Matching the acoustic impedance between the transducer and the medium is crucial for efficient energy transfer."

    "Việc khớp trở kháng âm học giữa bộ chuyển đổi và môi trường là rất quan trọng để truyền năng lượng hiệu quả."

  • "The device measures the acoustic impedance of the ear canal."

    "Thiết bị đo trở kháng âm học của ống tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acoustic thuộc về âm thanh, âm học
Noun acoustics ngành âm học, đặc tính âm thanh của một không gian
Adverb acoustically về mặt âm học, theo cách âm thanh
Verb impede cản trở, gây khó khăn, ngăn chặn
Noun impediment vật cản, sự trở ngại

Synonyms

acoustic resistance (điện trở âm học)acoustic reactance (điện kháng âm học)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm học, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos) - relating to hearing
Latin
impedire - to hinder, to impede
English (17th Century)
acoustic (from French 'acoustique')
English (19th Century)
impedance (coined for electricity, from 'impede')
English (Early 20th Century)
acoustic impedance (combination of terms)

Nguồn gốc của 'trở kháng âm thanh'

Từ 'acoustic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến thính giác và âm thanh. Trong khi đó, 'impedance' có gốc từ tiếng Latin 'impedire', nghĩa là 'cản trở' hoặc 'làm chậm lại', giống như việc vật cản vướng vào chân. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ khoa học mô tả mức độ một vật liệu 'chống lại' sự truyền sóng âm, một khái niệm quan trọng để hiểu cách âm thanh di chuyển qua các môi trường khác nhau.

Usage Note

Trở kháng âm học (acoustic impedance) là một khái niệm quan trọng trong âm học và các lĩnh vực liên quan. Nó mô tả mức độ khó khăn mà sóng âm gặp phải khi truyền qua một môi trường hoặc một hệ thống. Trở kháng âm học phụ thuộc vào các đặc tính của môi trường (mật độ và tốc độ âm thanh) và tần số của sóng âm. Sự khác biệt lớn về trở kháng âm học giữa hai môi trường dẫn đến sự phản xạ lớn của sóng âm, trong khi sự tương đồng về trở kháng âm học dẫn đến sự truyền dẫn sóng âm hiệu quả.

Prepositions

of in to

‘of’ chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: ‘acoustic impedance of a material’ (trở kháng âm học của một vật liệu). ‘in’ chỉ môi trường: ‘acoustic impedance in water’ (trở kháng âm học trong nước). ‘to’ chỉ sự phản ứng hoặc tác động: ‘resistance to acoustic impedance’ (kháng lại trở kháng âm học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic impedance
  • high high acoustic impedance
    (trở kháng âm thanh cao)
  • low low acoustic impedance
    (trở kháng âm thanh thấp)
  • characteristic characteristic acoustic impedance
    (trở kháng âm thanh đặc trưng)
Verb + acoustic impedance
  • match match acoustic impedance
    (khớp trở kháng âm thanh)
  • measure measure acoustic impedance
    (đo trở kháng âm thanh)
  • reduce reduce acoustic impedance
    (giảm trở kháng âm thanh)

Idioms

  • acoustic impedance matching

    Sự khớp trở kháng âm thanh (quá trình điều chỉnh trở kháng của hai môi trường để tối đa hóa sự truyền năng lượng âm thanh)

    "In ultrasound imaging, acoustic impedance matching layers are crucial for efficient energy transfer."

    (Trong hình ảnh siêu âm, các lớp khớp trở kháng âm thanh rất quan trọng để truyền năng lượng hiệu quả.)

  • acoustic impedance mismatch

    Sự không khớp trở kháng âm thanh (tình trạng trở kháng của hai môi trường khác nhau đáng kể, dẫn đến phản xạ và mất mát năng lượng âm thanh)

    "A large acoustic impedance mismatch between air and water causes most sound waves to reflect at the surface."

    (Sự không khớp trở kháng âm thanh lớn giữa không khí và nước khiến hầu hết sóng âm bị phản xạ ở bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic impedance

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo lường sự cản trở mà một hệ thống gây ra đối với dòng âm thanh do áp suất âm thanh tác dụng lên hệ thống. Nó là tỷ lệ giữa áp suất âm thanh và dòng âm thanh.

"The acoustic impedance of the wall affected the sound quality in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic impedance".

Ứng dụng trong y học: Siêu âm

Khái niệm trở kháng âm thanh đóng vai trò then chốt trong công nghệ siêu âm y tế. Bằng cách đo sự khác biệt về trở kháng âm thanh giữa các mô và cơ quan khác nhau trong cơ thể, bác sĩ có thể tạo ra hình ảnh chi tiết mà không cần phẫu thuật. Điều này đã cách mạng hóa chẩn đoán bệnh, đặc biệt là trong việc chăm sóc thai sản và kiểm tra sức khỏe tổng quát, trở thành một phần không thể thiếu của y học hiện đại.

Âm học kiến trúc và cuộc sống hàng ngày

Sự hiểu biết về trở kháng âm thanh rất quan trọng trong thiết kế âm học cho các không gian như phòng hòa nhạc, nhà hát, phòng thu âm và thậm chí cả nhà ở. Bằng cách chọn vật liệu có trở kháng âm thanh phù hợp, các kỹ sư và kiến trúc sư có thể kiểm soát cách âm thanh truyền đi, hấp thụ hoặc phản xạ, tạo ra môi trường âm thanh tối ưu. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm văn hóa mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách giảm tiếng ồn không mong muốn.