acoustic impedance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the opposition that a system presents to the acoustic flow resulting from an acoustic pressure applied to the system. It's the ratio of acoustic pressure to acoustic flow.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo lường sự cản trở mà một hệ thống gây ra đối với dòng âm thanh do áp suất âm thanh tác dụng lên hệ thống. Nó là tỷ lệ giữa áp suất âm thanh và dòng âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The acoustic impedance of the wall affected the sound quality in the room."
"Trở kháng âm học của bức tường ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh trong phòng."
-
"Matching the acoustic impedance between the transducer and the medium is crucial for efficient energy transfer."
"Việc khớp trở kháng âm học giữa bộ chuyển đổi và môi trường là rất quan trọng để truyền năng lượng hiệu quả."
-
"The device measures the acoustic impedance of the ear canal."
"Thiết bị đo trở kháng âm học của ống tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | acoustic | thuộc về âm thanh, âm học |
| Noun | acoustics | ngành âm học, đặc tính âm thanh của một không gian |
| Adverb | acoustically | về mặt âm học, theo cách âm thanh |
| Verb | impede | cản trở, gây khó khăn, ngăn chặn |
| Noun | impediment | vật cản, sự trở ngại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trở kháng âm học (acoustic impedance) là một khái niệm quan trọng trong âm học và các lĩnh vực liên quan. Nó mô tả mức độ khó khăn mà sóng âm gặp phải khi truyền qua một môi trường hoặc một hệ thống. Trở kháng âm học phụ thuộc vào các đặc tính của môi trường (mật độ và tốc độ âm thanh) và tần số của sóng âm. Sự khác biệt lớn về trở kháng âm học giữa hai môi trường dẫn đến sự phản xạ lớn của sóng âm, trong khi sự tương đồng về trở kháng âm học dẫn đến sự truyền dẫn sóng âm hiệu quả.
Prepositions
‘of’ chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: ‘acoustic impedance of a material’ (trở kháng âm học của một vật liệu). ‘in’ chỉ môi trường: ‘acoustic impedance in water’ (trở kháng âm học trong nước). ‘to’ chỉ sự phản ứng hoặc tác động: ‘resistance to acoustic impedance’ (kháng lại trở kháng âm học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high acoustic impedance (trở kháng âm thanh cao)
-
low low acoustic impedance (trở kháng âm thanh thấp)
-
characteristic characteristic acoustic impedance (trở kháng âm thanh đặc trưng)
-
match match acoustic impedance (khớp trở kháng âm thanh)
-
measure measure acoustic impedance (đo trở kháng âm thanh)
-
reduce reduce acoustic impedance (giảm trở kháng âm thanh)
Idioms
-
acoustic impedance matching
Sự khớp trở kháng âm thanh (quá trình điều chỉnh trở kháng của hai môi trường để tối đa hóa sự truyền năng lượng âm thanh)
"In ultrasound imaging, acoustic impedance matching layers are crucial for efficient energy transfer."
(Trong hình ảnh siêu âm, các lớp khớp trở kháng âm thanh rất quan trọng để truyền năng lượng hiệu quả.)
-
acoustic impedance mismatch
Sự không khớp trở kháng âm thanh (tình trạng trở kháng của hai môi trường khác nhau đáng kể, dẫn đến phản xạ và mất mát năng lượng âm thanh)
"A large acoustic impedance mismatch between air and water causes most sound waves to reflect at the surface."
(Sự không khớp trở kháng âm thanh lớn giữa không khí và nước khiến hầu hết sóng âm bị phản xạ ở bề mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acoustic impedance
nounMột đại lượng đo lường sự cản trở mà một hệ thống gây ra đối với dòng âm thanh do áp suất âm thanh tác dụng lên hệ thống. Nó là tỷ lệ giữa áp suất âm thanh và dòng âm thanh.
"The acoustic impedance of the wall affected the sound quality in the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic impedance".
