(Top Banner Ad)
sound pressure
B2
danh từ B2 Vật lý, Âm học

sound pressure

UK: /ˈsaʊnd ˈpreʃə/ • US: /ˈsaʊnd ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất âm cường độ âm áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The local pressure deviation from the ambient (average, or equilibrium) pressure, caused by a sound wave.

Vietnamese Meaning

Độ lệch áp suất cục bộ so với áp suất môi trường (trung bình hoặc cân bằng) do sóng âm gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound pressure of the concert was very high."

    "Áp suất âm của buổi hòa nhạc rất cao."

  • "High sound pressure levels can damage hearing."

    "Mức áp suất âm cao có thể gây hại cho thính giác."

  • "The sound pressure was measured using a sound level meter."

    "Áp suất âm được đo bằng máy đo mức âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Noun pressure Áp suất, áp lực
Verb pressurize Gây áp lực, điều áp
Adjective pressurized Được điều áp
Noun acoustics Âm học (ngành nghiên cứu âm thanh)
Adjective acoustic Thuộc về âm thanh, âm học
Noun sound wave Sóng âm
Noun sound level Mức âm thanh
Verb soundproof Cách âm
Adjective soundproof Cách âm

Synonyms

acoustic pressure (áp suất âm học)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sundaz
Latin
premere
Old English
sund
Latin
pressura
Old French
pressure
Middle English
sound
Middle English
pressure
Modern English (19th-20th C.)
sound pressure

Nguồn gốc của 'Áp suất âm thanh'

Lịch sử của thuật ngữ 'sound pressure' (áp suất âm thanh) là câu chuyện về sự kết hợp giữa hai khái niệm từ những nguồn gốc ngôn ngữ khác nhau để tạo thành một thuật ngữ khoa học chính xác. Từ 'sound' (âm thanh) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'sund', liên quan đến tiếng ồn hoặc bài hát. Trong khi đó, từ 'pressure' (áp suất) đến từ tiếng Latin 'premere' có nghĩa là 'ép, nhấn', sau đó vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Mãi đến khi ngành âm học phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20, các nhà khoa học mới kết hợp hai từ này để mô tả một đại lượng vật lý cụ thể: sự thay đổi áp suất không khí do sóng âm gây ra. Thuật ngữ này cho phép chúng ta đo lường cường độ của âm thanh một cách khách quan.

Usage Note

Áp suất âm là sự thay đổi áp suất do sóng âm gây ra. Nó thường được đo bằng Pascal (Pa). Nó khác với áp suất tĩnh (static pressure) là áp suất tồn tại ngay cả khi không có âm thanh, và áp suất khí quyển (atmospheric pressure) là áp suất tổng thể của không khí xung quanh.

Prepositions

of in

'Sound pressure of': Thường dùng để chỉ áp suất âm của một nguồn âm cụ thể hoặc trong một điều kiện cụ thể.
'Sound pressure in': Thường dùng để chỉ áp suất âm trong một không gian nhất định hoặc tại một điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound pressure
  • high high sound pressure
    (áp suất âm thanh cao)
  • low low sound pressure
    (áp suất âm thanh thấp)
  • intense intense sound pressure
    (áp suất âm thanh mạnh)
  • ambient ambient sound pressure
    (áp suất âm thanh môi trường xung quanh)
  • peak peak sound pressure
    (áp suất âm thanh cực đại)
  • fluctuating fluctuating sound pressure
    (áp suất âm thanh dao động)
Verb + sound pressure
  • measure measure sound pressure
    (đo áp suất âm thanh)
  • reduce reduce sound pressure
    (giảm áp suất âm thanh)
  • increase increase sound pressure
    (tăng áp suất âm thanh)
  • monitor monitor sound pressure
    (giám sát áp suất âm thanh)
  • experience experience sound pressure
    (trải qua áp suất âm thanh)
  • generate generate sound pressure
    (tạo ra áp suất âm thanh)
sound pressure + Noun
  • level sound pressure level (SPL)
    (mức áp suất âm thanh)
  • meter sound pressure meter
    (máy đo áp suất âm thanh)
  • measurement sound pressure measurement
    (phép đo áp suất âm thanh)

Idioms

  • sound pressure level (SPL)

    Mức áp suất âm thanh. Đây là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn để đo cường độ âm thanh, thường được biểu thị bằng decibel (dB).

    "The sound pressure level inside the factory was dangerously high, requiring ear protection."

    (Mức áp suất âm thanh bên trong nhà máy cao một cách nguy hiểm, yêu cầu phải đeo thiết bị bảo vệ tai.)

  • peak sound pressure

    Áp suất âm thanh đỉnh. Giá trị áp suất âm thanh lớn nhất mà một sóng âm đạt được tại một điểm trong một khoảng thời gian cụ thể.

    "Engineers are trying to reduce the peak sound pressure of the machinery to comply with safety regulations."

    (Các kỹ sư đang cố gắng giảm áp suất âm thanh đỉnh của máy móc để tuân thủ các quy định an toàn.)

  • root mean square (RMS) sound pressure

    Giá trị hiệu dụng (RMS) của áp suất âm thanh. Đây là một cách đo trung bình cường độ âm thanh theo thời gian, thường dùng cho tín hiệu âm thanh liên tục và không đổi.

    "The RMS sound pressure is often used for long-term noise monitoring in environmental acoustics."

    (Giá trị hiệu dụng của áp suất âm thanh thường được sử dụng để giám sát tiếng ồn dài hạn trong âm học môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound pressure

danh từ
Lật mặt

Độ lệch áp suất cục bộ so với áp suất môi trường (trung bình hoặc cân bằng) do sóng âm gây ra.

"The sound pressure of the concert was very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound pressure".

Ô nhiễm tiếng ồn và sức khỏe cộng đồng

Khái niệm áp suất âm thanh là cốt lõi trong việc nghiên cứu và kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn, một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Mức áp suất âm thanh cao liên tục, thường đo bằng decibel (dB) - đơn vị dựa trên áp suất âm thanh, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, từ mất thính lực vĩnh viễn, căng thẳng, mất ngủ đến tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các quy định nghiêm ngặt về giới hạn tiếng ồn trong khu dân cư và nơi làm việc để bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân.

Thiết kế âm học và trải nghiệm không gian

Hiểu biết về áp suất âm thanh là nền tảng cho lĩnh vực thiết kế âm học trong kiến trúc và kỹ thuật. Từ các phòng hòa nhạc, nhà hát, phòng thu âm, đến thư viện và văn phòng làm việc, việc kiểm soát và quản lý áp suất âm thanh là cực kỳ quan trọng để tạo ra môi trường phù hợp với mục đích sử dụng. Một phòng hòa nhạc được thiết kế tốt sẽ phân phối áp suất âm thanh đồng đều và tối ưu để khán giả có trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời, trong khi một thư viện hoặc bệnh viện cần giảm áp suất âm thanh xuống mức thấp nhất để duy trì sự yên tĩnh và thoải mái.