(Top Banner Ad)
sound intensity
B2
danh từ B2 Vật lý học, Âm học

sound intensity

UK: /saʊnd ɪnˈtɛnsɪti/ • US: /saʊnd ɪnˈtɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ âm thanh cường độ âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power carried by sound waves per unit area in a direction perpendicular to that area.

Vietnamese Meaning

Cường độ âm thanh là công suất được truyền bởi sóng âm trên một đơn vị diện tích theo hướng vuông góc với diện tích đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound intensity decreases as the distance from the source increases."

    "Cường độ âm thanh giảm khi khoảng cách từ nguồn âm tăng lên."

  • "Measuring sound intensity requires specialized equipment."

    "Việc đo cường độ âm thanh đòi hỏi thiết bị chuyên dụng."

  • "High sound intensity levels can cause hearing damage."

    "Mức cường độ âm thanh cao có thể gây tổn thương thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Verb sound Phát ra âm thanh; nghe có vẻ
Noun intensity Cường độ, độ mạnh
Adjective intense Mãnh liệt, dữ dội
Verb intensify Làm tăng cường, tăng lên
Noun intensification Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Âm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
Modern English
sound
Latin
intendere
Latin
intensus
Medieval Latin
intensitas
Modern English
intensity

Từ 'âm thanh' và 'độ mạnh'

Thuật ngữ 'sound intensity' (cường độ âm thanh) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'sound' (âm thanh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sonus' mang nghĩa 'tiếng động'. Còn từ 'intensity' (cường độ) lại đến từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo căng, làm cho mạnh mẽ'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một thuật ngữ khoa học chính xác để đo lường năng lượng âm thanh truyền qua một đơn vị diện tích.

Usage Note

Cường độ âm thanh là một đại lượng vật lý khách quan, đo lường năng lượng sóng âm truyền qua một diện tích nhất định. Nó khác với độ lớn (loudness), là một cảm nhận chủ quan về âm thanh của người nghe và phụ thuộc vào cả cường độ âm thanh lẫn tần số.

Prepositions

of in

* of: Được sử dụng để chỉ cường độ âm thanh của một nguồn cụ thể. Ví dụ: "The sound intensity of the speaker is very high." * in: Được sử dụng để chỉ cường độ âm thanh trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: "The sound intensity in the concert hall was overwhelming."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound intensity
  • high high sound intensity
    (cường độ âm thanh cao)
  • low low sound intensity
    (cường độ âm thanh thấp)
  • perceived perceived sound intensity
    (cường độ âm thanh cảm nhận được)
Verb + sound intensity
  • measure measure sound intensity
    (đo cường độ âm thanh)
  • reduce reduce sound intensity
    (giảm cường độ âm thanh)
  • increase increase sound intensity
    (tăng cường độ âm thanh)
Noun + of sound intensity
  • level level of sound intensity
    (mức độ cường độ âm thanh)
  • unit unit of sound intensity
    (đơn vị cường độ âm thanh)

Idioms

  • sound intensity level

    Mức cường độ âm thanh (thường được đo bằng decibel)

    "The sound intensity level of a jet engine is extremely high."

    (Mức cường độ âm thanh của động cơ phản lực cực kỳ cao.)

  • peak sound intensity

    Cường độ âm thanh cực đại

    "The peak sound intensity during the concert was harmful to unprotected ears."

    (Cường độ âm thanh cực đại trong buổi hòa nhạc có thể gây hại cho tai không được bảo vệ.)

  • sound intensity measurement

    Phép đo cường độ âm thanh

    "Accurate sound intensity measurement is crucial for acoustic design."

    (Việc đo cường độ âm thanh chính xác là rất quan trọng cho thiết kế âm học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound intensity

danh từ
Lật mặt

Cường độ âm thanh là công suất được truyền bởi sóng âm trên một đơn vị diện tích theo hướng vuông góc với diện tích đó.

"The sound intensity decreases as the distance from the source increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer had measured the sound intensity before the concert started.
Kỹ sư đã đo cường độ âm thanh trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
The audience hadn't noticed the change in sound intensity until the microphone failed.
Khán giả đã không nhận thấy sự thay đổi về cường độ âm thanh cho đến khi micro bị hỏng.
Nghi vấn
Had the sound intensity reached a dangerous level before the technicians adjusted the equipment?
Liệu cường độ âm thanh đã đạt đến mức nguy hiểm trước khi các kỹ thuật viên điều chỉnh thiết bị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound intensity".

Ô nhiễm tiếng ồn và Sức khỏe

Cường độ âm thanh quá cao (tiếng ồn) là một vấn đề môi trường phổ biến ở các thành phố lớn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người như mất ngủ, căng thẳng, và thậm chí suy giảm thính lực. Nhiều quốc gia có luật định về giới hạn cường độ âm thanh cho các khu dân cư và công nghiệp để bảo vệ cộng đồng.

Âm nhạc và Trải nghiệm thính giác

Trong âm nhạc và các buổi biểu diễn, việc kiểm soát cường độ âm thanh là cực kỳ quan trọng để tạo ra trải nghiệm nghe tốt nhất cho khán giả. Các kỹ sư âm thanh phải điều chỉnh cường độ âm thanh phù hợp để đảm bảo sự cân bằng hài hòa, rõ ràng và không gây khó chịu cho tai người nghe.