(Top Banner Ad)
acoustic wave
B2
noun B2 Vật lý, Âm học

acoustic wave

UK: /əˈkuːstɪk weɪv/ • US: /əˈkuːstɪk weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave that transmits sound energy through a medium by means of compression and rarefaction.

Vietnamese Meaning

Một sóng truyền năng lượng âm thanh qua một môi trường bằng cách nén và giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acoustic waves are used in ultrasound imaging to create images of internal organs."

    "Sóng âm được sử dụng trong chụp ảnh siêu âm để tạo ra hình ảnh của các cơ quan nội tạng."

  • "The acoustic wave traveled quickly through the metal."

    "Sóng âm truyền nhanh chóng qua kim loại."

  • "The scientist studied the properties of acoustic waves."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu các thuộc tính của sóng âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acoustic thuộc về âm thanh, âm học
Noun acoustics âm học (ngành khoa học nghiên cứu về âm thanh)
Noun acoustician nhà âm học (người nghiên cứu âm học)
Adverb acoustically về mặt âm học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikós)
Latin
acousticus
Modern English
acoustic
Proto-Germanic
*wēgaz
Old English
wǣg
Modern English
wave

Nguồn gốc từ 'Acoustic' - Lắng nghe từ Hy Lạp

Từ 'acoustic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'akoustikos', có nghĩa là 'liên quan đến nghe'. Gốc rễ của nó là động từ 'akouein', đơn giản là 'nghe'. Vì vậy, mỗi khi bạn thấy từ 'acoustic', hãy nhớ rằng nó luôn có mối liên hệ mật thiết với khả năng và hành động nghe của chúng ta.

Nguồn gốc từ 'Wave' - Chuyển động của nước

Từ 'wave' (sóng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wagian', có nghĩa là 'di chuyển qua lại'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả chuyển động của nước. Ngày nay, chúng ta dùng nó trong khoa học để chỉ sự lan truyền năng lượng, như 'sóng âm' (acoustic wave) hay 'sóng ánh sáng' (light wave), mượn hình ảnh gợn nước lan tỏa quen thuộc.

Usage Note

Sóng âm là một loại sóng cơ học. Nó đòi hỏi một môi trường (như không khí, nước hoặc chất rắn) để truyền đi. Sự khác biệt chính giữa sóng âm và sóng điện từ (ví dụ: ánh sáng) là sóng âm cần vật chất để truyền, trong khi sóng điện từ có thể truyền qua chân không.

Prepositions

in through

in: sử dụng khi sóng âm tồn tại trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'acoustic waves in water'). through: sử dụng khi sóng âm truyền qua một môi trường (ví dụ: 'acoustic waves traveling through air').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acoustic wave
  • high-frequency acoustic wave
    (sóng âm tần số cao)
  • low-frequency acoustic wave
    (sóng âm tần số thấp)
  • longitudinal acoustic wave
    (sóng âm dọc (ví dụ: sóng âm trong không khí))
  • intense acoustic wave
    (sóng âm cường độ mạnh)
Verb + acoustic wave
  • generate an acoustic wave
    (tạo ra một sóng âm)
  • detect an acoustic wave
    (dò tìm / phát hiện một sóng âm)
  • propagate an acoustic wave
    (truyền một sóng âm)
  • measure the acoustic wave
    (đo lường sóng âm)
Acoustic wave + Noun
  • acoustic wave propagation
    (sự lan truyền sóng âm)
  • acoustic wave sensor
    (cảm biến sóng âm)
  • acoustic wave velocity
    (vận tốc sóng âm)

Idioms

  • ride the acoustic wave

    (Nghĩa bóng) Tận dụng hoặc đi theo một xu hướng mới trong âm nhạc hoặc công nghệ âm thanh.

    "The new podcaster is riding the acoustic wave of ASMR to gain millions of followers."

    (Người làm podcast mới đó đang 'cưỡi con sóng âm thanh' ASMR để có được hàng triệu người theo dõi.)

  • like an acoustic wave in a vacuum

    Mô tả một nỗ lực, thông điệp hoặc hành động không tạo ra ảnh hưởng hoặc không được ai chú ý, giống như sóng âm không thể truyền trong chân không.

    "His warnings to the team were like an acoustic wave in a vacuum; nobody paid attention."

    (Những lời cảnh báo của anh ấy với cả đội giống như 'một sóng âm trong chân không'; không ai để tâm cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic wave

noun
Lật mặt

Một sóng truyền năng lượng âm thanh qua một môi trường bằng cách nén và giãn.

"Acoustic waves are used in ultrasound imaging to create images of internal organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The device emits an acoustic wave.
Thiết bị phát ra một sóng âm.
Phủ định
Never have I experienced such a powerful acoustic wave.
Chưa bao giờ tôi trải nghiệm một sóng âm mạnh mẽ đến vậy.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic wave".

Sonar và Cuộc Săn Tìm Lịch Sử

Việc hiểu biết về sóng âm trong nước đã tạo ra công nghệ Sonar. Công nghệ này không chỉ đóng vai trò quyết định trong các trận hải chiến thời Thế chiến II (giúp phát hiện tàu ngầm) mà còn là công cụ chính trong các cuộc thám hiểm biển sâu ngày nay. Chính nhờ sóng âm mà các nhà khoa học đã tìm thấy xác tàu Titanic huyền thoại và khám phá những bí ẩn dưới đáy đại dương.

Căn Phòng Siêu Tĩnh và Trải Nghiệm 'Không Âm Thanh'

Các nhà khoa học đã tạo ra 'phòng không phản âm' (anechoic chamber), nơi yên tĩnh nhất trên Trái Đất, có thể hấp thụ hơn 99.9% sóng âm. Khi ở trong đó, bạn không nghe thấy gì từ bên ngoài. Sự im lặng tuyệt đối đến mức bạn có thể nghe thấy tiếng tim đập, phổi hoạt động và thậm chí cả tiếng máu chảy trong cơ thể mình. Đây là một trải nghiệm độc đáo cho thấy tai chúng ta nhạy cảm với sóng âm đến mức nào.