(Top Banner Ad)
sound wave
B1
Danh từ B1 Vật lý học

sound wave

UK: /ˈsaʊnd weɪv/ • US: /ˈsaʊnd weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng âm âm ba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave that is produced by a vibrating object and travels through a medium, such as air, water, or a solid.

Vietnamese Meaning

Một sóng được tạo ra bởi một vật thể rung động và lan truyền qua một môi trường, chẳng hạn như không khí, nước hoặc chất rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microphone detected a sound wave."

    "Micro đã phát hiện một sóng âm."

  • "Sound waves can be used to create music."

    "Sóng âm có thể được sử dụng để tạo ra âm nhạc."

  • "The speed of a sound wave depends on the medium it travels through."

    "Tốc độ của sóng âm phụ thuộc vào môi trường mà nó truyền qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound nghe có vẻ, phát ra âm thanh
Adjective sound lành lặn, tốt (ví dụ: sound advice)
Noun wave sóng
Verb wave vẫy (tay, cờ)
Noun wavelength bước sóng
Adjective soundproof cách âm
Noun soundscape không gian âm thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swen-
Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
English
sound
Proto-Germanic
*wægō
Old English
wæġ
Middle English
wave
English
wave
Modern English
sound wave

Sự Lan Truyền Của Âm Thanh

Từ "sound wave" là một thuật ngữ khoa học ghép từ "sound" (âm thanh) và "wave" (sóng). Nó mô tả cách âm thanh truyền đi qua một môi trường (như không khí, nước) dưới dạng các dao động lan truyền, giống như những gợn sóng trên mặt nước khi bạn thả một viên đá.

Usage Note

Sóng âm là một dạng sóng cơ học, có nghĩa là nó cần một môi trường để truyền tải. Tốc độ của sóng âm phụ thuộc vào môi trường mà nó truyền qua. Ví dụ, sóng âm truyền nhanh hơn trong chất rắn so với chất lỏng hoặc khí. 'Sound wave' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả hiện tượng vật lý này.

Prepositions

through in

* **through**: Chỉ sự truyền tải của sóng âm qua một môi trường. Ví dụ: 'The sound wave traveled *through* the air.' (Sóng âm truyền qua không khí.)
* **in**: Chỉ môi trường mà sóng âm tồn tại hoặc đang lan truyền. Ví dụ: 'The sound wave is *in* the water.' (Sóng âm ở trong nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound wave
  • emit emit sound waves
    (phát ra sóng âm)
  • generate generate sound waves
    (tạo ra sóng âm)
  • transmit transmit sound waves
    (truyền sóng âm)
  • detect detect sound waves
    (phát hiện sóng âm)
  • reflect reflect sound waves
    (phản xạ sóng âm)
  • absorb absorb sound waves
    (hấp thụ sóng âm)
Adjective + sound wave
  • ultrasonic ultrasonic sound waves
    (sóng siêu âm)
  • infrasonic infrasonic sound waves
    (sóng hạ âm)
  • audible audible sound waves
    (sóng âm nghe được)
  • pressure pressure sound waves
    (sóng âm áp suất)
Sound wave + Noun
  • frequency sound wave frequency
    (tần số sóng âm)
  • amplitude sound wave amplitude
    (biên độ sóng âm)
  • velocity sound wave velocity
    (vận tốc sóng âm)
  • propagation sound wave propagation
    (sự lan truyền sóng âm)

Idioms

  • ultrasonic sound waves

    sóng siêu âm (sóng âm có tần số cao hơn ngưỡng nghe của con người)

    "Bats navigate in the dark using ultrasonic sound waves."

    (Dơi định vị trong bóng tối bằng cách sử dụng sóng siêu âm.)

  • the speed of sound waves

    tốc độ của sóng âm (tốc độ âm thanh truyền qua một môi trường)

    "The speed of sound waves in water is much faster than in air."

    (Tốc độ của sóng âm trong nước nhanh hơn nhiều so với trong không khí.)

  • sound waves propagate through a medium

    sóng âm lan truyền qua một môi trường (mô tả cách sóng âm di chuyển)

    "Sound waves propagate through the air, allowing us to hear."

    (Sóng âm lan truyền qua không khí, cho phép chúng ta nghe thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound wave

Danh từ
Lật mặt

Một sóng được tạo ra bởi một vật thể rung động và lan truyền qua một môi trường, chẳng hạn như không khí, nước hoặc chất rắn.

"The microphone detected a sound wave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sound wave propagated through the metal was evident in the vibrations.
Việc sóng âm truyền qua kim loại đã được thể hiện rõ qua các rung động.
Phủ định
It's not clear whether the sound wave will reach the receiver, considering the distance.
Không rõ liệu sóng âm có đến được máy thu hay không, xét đến khoảng cách.
Nghi vấn
Do you know how the sound wave's frequency affects the material it passes through?
Bạn có biết tần số của sóng âm ảnh hưởng đến vật liệu mà nó đi qua như thế nào không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound wave travels quickly through solids, doesn't it?
Sóng âm truyền đi nhanh chóng qua chất rắn, phải không?
Phủ định
Sound waves don't travel in a vacuum, do they?
Sóng âm không truyền trong chân không, phải không?
Nghi vấn
Sound waves are a form of energy, aren't they?
Sóng âm là một dạng năng lượng, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the properties of the sound wave in detail.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu chi tiết các đặc tính của sóng âm.
Phủ định
The equipment is not going to measure the sound wave accurately due to interference.
Thiết bị sẽ không đo sóng âm chính xác do nhiễu.
Nghi vấn
Are they going to use this device to generate a specific sound wave?
Họ có định sử dụng thiết bị này để tạo ra một sóng âm cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound wave".

Siêu Âm Y Tế

Sóng siêu âm (một dạng của sound wave) được sử dụng rộng rãi trong y học để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể, ví dụ như siêu âm thai nhi. Điều này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta theo dõi sức khỏe và sự phát triển của em bé trước khi sinh, trở thành một phần quan trọng trong văn hóa chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Âm Học Trong Âm Nhạc và Kiến Trúc

Hiểu biết về sound wave là nền tảng của âm học, một lĩnh vực quan trọng trong thiết kế phòng hòa nhạc, studio thu âm, và các không gian công cộng khác. Việc kiểm soát cách sóng âm phản xạ, hấp thụ và truyền đi giúp tạo ra trải nghiệm âm thanh tối ưu, từ một buổi hòa nhạc giao hưởng đến hệ thống âm thanh trong rạp chiếu phim.