(Top Banner Ad)
colleague
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày / Kinh doanh

colleague

UK: /ˈkɒl.iːɡ/ • US: /ˈkɑː.liːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng nghiệp bạn đồng nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with whom one works, typically in a profession or business.

Vietnamese Meaning

Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a respected colleague in the department."

    "Cô ấy là một đồng nghiệp đáng kính trong khoa."

  • "I discussed the project with my colleagues."

    "Tôi đã thảo luận dự án với các đồng nghiệp của mình."

  • "He is a valued colleague and friend."

    "Anh ấy là một đồng nghiệp và người bạn quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colleague đồng nghiệp (người cùng làm việc trong một công ty, tổ chức, hoặc một nghề)
Adjective collegial mang tính đồng nghiệp, có tinh thần hợp tác và chia sẻ trách nhiệm
Noun collegiality tinh thần đồng nghiệp, sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau giữa các đồng nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày / Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collēga
French
collègue
English
colleague

Những người được 'chọn cùng nhau'

Từ 'colleague' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collēga', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'lēgāre' (phái đi, bổ nhiệm, chọn). Vì vậy, về cơ bản, một 'colleague' là người được chọn hoặc được bổ nhiệm để làm việc 'cùng nhau' với bạn trong một nhiệm vụ hoặc sứ mệnh chung. Điều này nhấn mạnh sự hợp tác và mục tiêu chung.

Usage Note

Từ 'colleague' thường chỉ mối quan hệ làm việc chuyên nghiệp và tôn trọng. Nó khác với 'friend' (bạn bè) ở chỗ nhấn mạnh vào mối quan hệ công việc, và khác với 'co-worker' (đồng nghiệp) ở chỗ thường ngụ ý một trình độ học vấn hoặc địa vị tương đương, mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng. 'Associate' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng có thể mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

with of

'with' được dùng để chỉ người mà bạn làm việc cùng (e.g., 'I'm working with my colleague'). 'of' có thể được dùng để chỉ một nhóm đồng nghiệp (e.g., 'a group of colleagues').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colleague
  • close colleague
    (đồng nghiệp thân thiết)
  • former colleague
    (đồng nghiệp cũ)
  • trusted colleague
    (đồng nghiệp đáng tin cậy)
  • senior/junior colleague
    (đồng nghiệp cấp cao/cấp dưới)
Verb + colleague
  • consult with a colleague
    (tham khảo ý kiến một đồng nghiệp)
  • support a colleague
    (hỗ trợ một đồng nghiệp)
  • ask a colleague for help
    (nhờ một đồng nghiệp giúp đỡ)
  • work alongside a colleague
    (làm việc cùng một đồng nghiệp)

Idioms

  • my learned colleague

    người đồng nghiệp uyên bác của tôi (cách nói trang trọng, thường dùng trong ngành luật hoặc học thuật, đôi khi mang ý mỉa mai nhẹ nhàng)

    "As my learned colleague has already mentioned, the data is quite compelling."

    (Như người đồng nghiệp uyên bác của tôi vừa đề cập, dữ liệu này khá là thuyết phục.)

  • a colleague in arms

    người đồng nghiệp cùng chung chiến tuyến (người đã cùng bạn trải qua những giai đoạn công việc khó khăn, thử thách)

    "After that incredibly tough project, Sarah wasn't just my coworker, she was a true colleague in arms."

    (Sau dự án cực kỳ khó khăn đó, Sarah không chỉ là đồng nghiệp của tôi, cô ấy là một người đồng đội cùng chung chiến tuyến thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colleague

danh từ
Lật mặt

Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh.

"She is a respected colleague in the department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colleague".

Đồng nghiệp vs. Bạn bè: Ranh giới trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, có một ranh giới tương đối rõ ràng giữa 'colleague' (đồng nghiệp) và 'friend' (bạn bè). Mối quan hệ với đồng nghiệp thường được giữ ở mức độ chuyên nghiệp. Mọi người có thể thân thiện và hợp tác tại nơi làm việc nhưng không nhất thiết phải chia sẻ về cuộc sống cá nhân hoặc gặp gỡ ngoài giờ làm. Việc trở thành bạn thân với đồng nghiệp là hoàn toàn có thể, nhưng nó không phải là điều mặc định.

Sự khác biệt giữa 'Colleague' và 'Coworker'

Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, 'colleague' và 'coworker' có sắc thái hơi khác nhau. 'Coworker' (người làm cùng) chỉ đơn giản là bất kỳ ai làm việc tại cùng một công ty. Trong khi đó, 'colleague' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn, ám chỉ người làm cùng chuyên môn, cùng một nghề, hoặc có sự tôn trọng và hợp tác ở mức độ cao hơn. Ví dụ, các giáo sư ở một trường đại học sẽ gọi nhau là 'colleagues'.