acquaintance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person one knows slightly, but who is not a close friend.
Vietnamese Meaning
Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bumped into an old acquaintance at the grocery store."
"Tôi tình cờ gặp một người quen cũ ở cửa hàng tạp hóa."
-
"He is just a business acquaintance."
"Anh ấy chỉ là một người quen trong công việc."
-
"We're not really friends, just acquaintances."
"Chúng tôi không thực sự là bạn bè, chỉ là người quen thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquaint | làm quen, giới thiệu (ai đó với ai đó); làm cho quen thuộc (với cái gì) |
| Adjective | acquainted | đã quen biết, quen thuộc (với cái gì) |
| Adjective | unacquainted | chưa quen biết, không quen thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acquaintance' thường được dùng để chỉ một mối quan hệ xã giao, không thân thiết như 'friend' (bạn) hay 'close friend' (bạn thân). Mức độ quen biết thường là biết tên, mặt và có thể đã gặp gỡ, nói chuyện vài lần, nhưng không có sự gắn bó tình cảm sâu sắc.
Prepositions
'with' được sử dụng khi nói về việc làm quen với ai đó: 'to become acquainted with someone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual acquaintance (người quen xã giao)
-
close close acquaintance (người quen khá thân (chưa đến mức bạn bè))
-
old old acquaintance (người quen cũ)
-
passing passing acquaintance (người quen thoáng qua)
-
mere mere acquaintance (chỉ là người quen, không hơn)
-
make make someone's acquaintance (làm quen với ai đó)
-
strike up strike up an acquaintance (bắt chuyện làm quen (một cách bất ngờ))
-
renew renew an acquaintance (nối lại mối quen biết)
-
have have an acquaintance (có một người quen)
-
cultivate cultivate an acquaintance (vun đắp mối quen biết)
Idioms
-
make someone's acquaintance
làm quen với ai đó (thường dùng trong tình huống trang trọng khi gặp lần đầu)
"It was a pleasure to make your acquaintance, Mr. Smith."
(Rất hân hạnh được làm quen với ông Smith.)
-
a nodding acquaintance
người quen chỉ ở mức chào hỏi xã giao; hoặc sự hiểu biết nông cạn về một chủ đề
"I only have a nodding acquaintance with him; we just say hello in the hall."
(Tôi chỉ có mối quan hệ quen biết xã giao với anh ấy; chúng tôi chỉ chào hỏi nhau ở hành lang thôi.)
-
beyond a mere acquaintance
hơn cả một người quen (ám chỉ mối quan hệ thân thiết hơn, có thể là bạn bè)
"Their relationship quickly grew beyond a mere acquaintance into a deep friendship."
(Mối quan hệ của họ nhanh chóng phát triển vượt ra ngoài mức chỉ là người quen thành một tình bạn sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquaintance
danh từMột người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
"I bumped into an old acquaintance at the grocery store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquaintance".
