(Top Banner Ad)
close friend
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

close friend

UK: /kləʊs frɛnd/ • US: /kloʊs frɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

bạn thân bạn chí cốt bạn tri kỷ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friend with whom one is very intimate and shares a strong bond of affection and understanding.

Vietnamese Meaning

Một người bạn rất thân thiết, có mối quan hệ gắn bó, yêu thương và thấu hiểu lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is my close friend; I can always count on her."

    "Cô ấy là bạn thân của tôi; tôi luôn có thể tin tưởng vào cô ấy."

  • "We have been close friends since childhood."

    "Chúng tôi là bạn thân từ thời thơ ấu."

  • "A close friend is someone who knows all about you and still loves you."

    "Một người bạn thân là người biết tất cả về bạn và vẫn yêu quý bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close gần gũi, thân thiết
Noun closeness sự gần gũi, sự thân mật
Adverb closely một cách gần gũi, chặt chẽ
Noun friend bạn bè
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klasōną
Old English
clōs
Middle English
clos
Modern English
close
English
friend

Nguồn gốc của 'close'

Từ 'close' ban đầu mang nghĩa 'gần gũi, thân mật' và phát triển từ các ngôn ngữ German cổ. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để chỉ sự gắn bó về mặt tình cảm giữa những người bạn. Việc sử dụng 'close friend' nhấn mạnh mức độ thân thiết và tin tưởng cao hơn so với một người bạn thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'close friend' biểu thị một mức độ thân thiết cao hơn so với 'friend' thông thường. Nó ngụ ý sự tin tưởng, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau trong cả những khoảnh khắc vui vẻ lẫn khó khăn. Khác với 'acquaintance' (người quen) là người bạn biết nhưng không có mối quan hệ sâu sắc, 'close friend' là người bạn thực sự quan tâm và dành thời gian cho.

Prepositions

to with

Khi dùng 'to', thường để nhấn mạnh sự liên kết hoặc giới thiệu ai đó: 'He is a close friend to my family.' (Anh ấy là một người bạn thân thiết với gia đình tôi). Khi dùng 'with', thường để chỉ mối quan hệ đang tồn tại: 'I am close friends with her.' (Tôi là bạn thân của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close friend
  • childhood childhood close friend
    (bạn thân từ thời thơ ấu)
  • old old close friend
    (bạn thân lâu năm)
  • mutual mutual close friend
    (bạn thân chung)
Verb + close friend
  • be be a close friend
    (là một người bạn thân)
  • become become close friend
    (trở thành bạn thân)
  • remain remain close friend
    (vẫn là bạn thân)

Idioms

  • birds of a feather flock together

    ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (những người giống nhau thì thích chơi với nhau)

    "They are close friends, which is no surprise since birds of a feather flock together."

    (Họ là bạn thân, điều này không có gì ngạc nhiên vì ngưu tầm ngưu, mã tầm mã mà.)

  • a friend in need is a friend indeed

    lúc hoạn nạn mới biết bạn hiền

    "He helped me when I was in trouble. A friend in need is a friend indeed."

    (Anh ấy đã giúp tôi khi tôi gặp khó khăn. Đúng là lúc hoạn nạn mới biết bạn hiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close friend

Danh từ
Lật mặt

Một người bạn rất thân thiết, có mối quan hệ gắn bó, yêu thương và thấu hiểu lẫn nhau.

"She is my close friend; I can always count on her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to be a close friend to those in need.
Việc trở thành một người bạn thân thiết với những người gặp khó khăn là rất quan trọng.
Phủ định
It's not easy to not want to share good news with a close friend.
Không dễ dàng để không muốn chia sẻ tin vui với một người bạn thân.
Nghi vấn
Why do you want to be a close friend to someone who doesn't reciprocate?
Tại sao bạn muốn là một người bạn thân của ai đó, người không đáp lại?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's my close friend, and I cherish our bond!
Wow, cô ấy là bạn thân của tôi, và tôi trân trọng mối quan hệ của chúng tôi!
Phủ định
Oh no, he isn't exactly my close friend; we're just acquaintances.
Ôi không, anh ấy không hẳn là bạn thân của tôi; chúng tôi chỉ là người quen.
Nghi vấn
Hey, is she really your close friend, or are you just saying that?
Này, cô ấy có thực sự là bạn thân của bạn không, hay bạn chỉ nói vậy thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close friend".

Tầm quan trọng của tình bạn thân thiết

Trong văn hóa phương Tây, tình bạn thân thiết thường được coi trọng và là một phần quan trọng của cuộc sống cá nhân. Những người bạn thân thường chia sẻ những bí mật, tâm tư tình cảm và hỗ trợ lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh.