act considerately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a thoughtful and kind manner, taking into account the feelings and needs of others.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách chu đáo và tử tế, cân nhắc đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please act considerately towards your colleagues."
"Xin hãy cư xử chu đáo với đồng nghiệp của bạn."
-
"She always acts considerately, making sure everyone feels included."
"Cô ấy luôn hành động chu đáo, đảm bảo mọi người đều cảm thấy được hòa nhập."
-
"If you want to be respected, you should act considerately towards others."
"Nếu bạn muốn được tôn trọng, bạn nên cư xử chu đáo với người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | Hành động, thực hiện một việc gì đó |
| Noun | action | Hành động, việc làm |
| Adjective | considerate | Ân cần, chu đáo, biết nghĩ cho người khác |
| Noun | consideration | Sự cân nhắc, sự xem xét; sự ân cần, chu đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc thể hiện sự quan tâm và tôn trọng trong hành động của mình. Khác với 'act kindly' (hành động tử tế) có thể mang tính chung chung, 'act considerately' tập trung vào việc cân nhắc tác động của hành động lên người khác. Nó bao hàm sự suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động để tránh gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always act considerately (luôn luôn hành động một cách ân cần/chu đáo)
-
wisely wisely act considerately (hành động một cách khôn ngoan và chu đáo)
-
habitually habitually act considerately (thường xuyên/theo thói quen hành động một cách ân cần/chu đáo)
-
learn to learn to act considerately (học cách hành động một cách ân cần/chu đáo)
-
try to try to act considerately (cố gắng hành động một cách ân cần/chu đáo)
-
remember to remember to act considerately (ghi nhớ phải hành động một cách ân cần/chu đáo)
-
It's important to It's important to act considerately. (Điều quan trọng là phải hành động một cách ân cần/chu đáo.)
-
We should We should act considerately. (Chúng ta nên hành động một cách ân cần/chu đáo.)
Idioms
-
It pays to act considerately.
Hành động chu đáo/ân cần sẽ mang lại lợi ích.
"If you want to build strong relationships, it pays to act considerately."
(Nếu bạn muốn xây dựng các mối quan hệ bền vững, hành động chu đáo sẽ mang lại lợi ích.)
-
To act considerately is to show respect.
Hành động chu đáo/ân cần là thể hiện sự tôn trọng.
"When you listen carefully to others, you act considerately and show respect."
(Khi bạn lắng nghe người khác một cách cẩn thận, bạn hành động chu đáo và thể hiện sự tôn trọng.)
-
Always try to act considerately towards others.
Luôn cố gắng hành động chu đáo/ân cần với người khác.
"My parents taught me to always try to act considerately towards others."
(Cha mẹ tôi đã dạy tôi phải luôn cố gắng hành động ân cần với người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act considerately
Cụm động từ và trạng từHành động một cách chu đáo và tử tế, cân nhắc đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
"Please act considerately towards your colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act considerately".
