(Top Banner Ad)
act considerately
B2
Cụm động từ và trạng từ B2 Hành vi, Đạo đức

act considerately

UK: /ækt kənˈsɪdərətli/ • US: /əkˈt kənˈsɪdərətli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử chu đáo hành động một cách cẩn trọng hành xử có suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a thoughtful and kind manner, taking into account the feelings and needs of others.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách chu đáo và tử tế, cân nhắc đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please act considerately towards your colleagues."

    "Xin hãy cư xử chu đáo với đồng nghiệp của bạn."

  • "She always acts considerately, making sure everyone feels included."

    "Cô ấy luôn hành động chu đáo, đảm bảo mọi người đều cảm thấy được hòa nhập."

  • "If you want to be respected, you should act considerately towards others."

    "Nếu bạn muốn được tôn trọng, bạn nên cư xử chu đáo với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act Hành động, thực hiện một việc gì đó
Noun action Hành động, việc làm
Adjective considerate Ân cần, chu đáo, biết nghĩ cho người khác
Noun consideration Sự cân nhắc, sự xem xét; sự ân cần, chu đáo

Synonyms

behave thoughtfully (cư xử chu đáo)act respectfully (hành động tôn trọng)act kindly (hành động tử tế)

Antonyms

act inconsiderately (hành động thiếu chu đáo)act selfishly (hành động ích kỷ)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Old French
acte
Middle English
act
Latin
considerare
English
considerate
English
considerately

Nguồn gốc của 'Act' và 'Considerately'

Từ 'act' (hành động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', nghĩa là 'làm, thúc đẩy'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'act' trong tiếng Anh trung đại. Còn 'considerately' (một cách chu đáo) được hình thành từ 'considerate' (chu đáo), mà 'considerate' lại xuất phát từ động từ 'consider' (cân nhắc). 'Consider' có gốc từ tiếng Latin 'considerare', ban đầu có nghĩa là 'quan sát các vì sao một cách cẩn thận', sau đó phát triển nghĩa thành 'suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc'. Vì vậy, khi bạn 'act considerately', bạn đang hành động một cách có suy nghĩ, có cân nhắc đến người khác và hoàn cảnh xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thể hiện sự quan tâm và tôn trọng trong hành động của mình. Khác với 'act kindly' (hành động tử tế) có thể mang tính chung chung, 'act considerately' tập trung vào việc cân nhắc tác động của hành động lên người khác. Nó bao hàm sự suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động để tránh gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'act considerately'
  • always always act considerately
    (luôn luôn hành động một cách ân cần/chu đáo)
  • wisely wisely act considerately
    (hành động một cách khôn ngoan và chu đáo)
  • habitually habitually act considerately
    (thường xuyên/theo thói quen hành động một cách ân cần/chu đáo)
Cụm động từ dẫn đến 'act considerately'
  • learn to learn to act considerately
    (học cách hành động một cách ân cần/chu đáo)
  • try to try to act considerately
    (cố gắng hành động một cách ân cần/chu đáo)
  • remember to remember to act considerately
    (ghi nhớ phải hành động một cách ân cần/chu đáo)
Cụm từ giới thiệu cho 'act considerately'
  • It's important to It's important to act considerately.
    (Điều quan trọng là phải hành động một cách ân cần/chu đáo.)
  • We should We should act considerately.
    (Chúng ta nên hành động một cách ân cần/chu đáo.)

Idioms

  • It pays to act considerately.

    Hành động chu đáo/ân cần sẽ mang lại lợi ích.

    "If you want to build strong relationships, it pays to act considerately."

    (Nếu bạn muốn xây dựng các mối quan hệ bền vững, hành động chu đáo sẽ mang lại lợi ích.)

  • To act considerately is to show respect.

    Hành động chu đáo/ân cần là thể hiện sự tôn trọng.

    "When you listen carefully to others, you act considerately and show respect."

    (Khi bạn lắng nghe người khác một cách cẩn thận, bạn hành động chu đáo và thể hiện sự tôn trọng.)

  • Always try to act considerately towards others.

    Luôn cố gắng hành động chu đáo/ân cần với người khác.

    "My parents taught me to always try to act considerately towards others."

    (Cha mẹ tôi đã dạy tôi phải luôn cố gắng hành động ân cần với người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act considerately

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Hành động một cách chu đáo và tử tế, cân nhắc đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

"Please act considerately towards your colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act considerately".

Quy tắc vàng (The Golden Rule)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Quy tắc vàng' là một nguyên tắc đạo đức cơ bản: 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình.' Việc 'act considerately' chính là thể hiện Quy tắc vàng này trong hành động hàng ngày, khuyến khích sự đồng cảm và tôn trọng lẫn nhau, tạo nên một xã hội văn minh.

Văn hóa lịch sự và nghi thức xã giao

Ở các nước phương Tây, việc 'act considerately' là một phần không thể thiếu của văn hóa lịch sự và nghi thức xã giao. Điều này bao gồm những hành động như giữ cửa cho người khác, nhường chỗ trên phương tiện công cộng, nói 'làm ơn' và 'cảm ơn' đúng lúc, hoặc tránh gây ồn ào ở nơi công cộng để không làm phiền người khác. Đây là cách thể hiện sự tôn trọng không gian, sự thoải mái và quyền riêng tư của những người xung quanh.