(Top Banner Ad)
act immorally
B2
Cụm động từ B2 Đạo đức học, Xã hội học

act immorally

UK: /ˈækt ɪˈmɒrəli/ • US: /ˈækt ɪˈmɔːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử vô đạo đức hành động trái đạo đức làm điều sai trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is considered morally wrong.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo một cách bị coi là sai trái về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted immorally by betraying his friend."

    "Anh ta đã hành xử vô đạo đức bằng cách phản bội bạn mình."

  • "The politician was accused of acting immorally during his time in office."

    "Chính trị gia bị cáo buộc hành xử vô đạo đức trong thời gian tại vị."

  • "It is wrong to act immorally, even if you think you have a good reason."

    "Hành xử vô đạo đức là sai, ngay cả khi bạn nghĩ rằng bạn có một lý do chính đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immoral trái đạo đức, vô đạo đức
Noun immorality sự vô đạo đức, hành vi trái đạo đức
Noun act hành vi, hành động
Noun action hành động, việc làm
Adjective moral có đạo đức, thuộc về đạo đức
Noun morality đạo đức, luân lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to do, act) + in- (not) + moralis (customary, moral)
Late Latin
actus (act) + immoralis (not moral)
Middle English / Old French
act + immoral
Modern English
act immorally

Nguồn gốc của 'Act' (Hành động)

Từ 'act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một hành động được thực hiện'. Gốc của nó là 'agere', nghĩa là 'làm', 'lái đi', hoặc 'đưa vào chuyển động'. Vì vậy, khi bạn 'act', bạn đang thực sự 'đưa một điều gì đó vào chuyển động', tạo ra một kết quả hoặc sự thay đổi.

Nguồn gốc của 'Immorally' (Trái đạo đức)

Từ 'immorally' đến từ tiếng Latin. Tiền tố 'im-' có nghĩa là 'không'. Phần còn lại, 'moralis', có nghĩa là 'liên quan đến phong tục hoặc cách cư xử đúng đắn trong xã hội'. Vì vậy, hành động 'immorally' nghĩa đen là hành động theo cách 'không phù hợp với phong tục' hoặc các quy tắc được xã hội chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động vi phạm các chuẩn mực đạo đức xã hội. Nó nhấn mạnh vào hành động (act) chứ không chỉ là trạng thái (be). 'Immorally' bổ nghĩa cho động từ 'act', chỉ cách thức hành động. Cần phân biệt với 'be immoral' (vô đạo đức) chỉ tính chất của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act immorally
  • knowingly act immorally
    (biết rõ mà vẫn hành động trái đạo đức)
  • deliberately act immorally
    (cố tình/cố ý hành động trái đạo đức)
  • blatantly act immorally
    (hành động trái đạo đức một cách trắng trợn)
Verb Phrase (Reason/Context)
  • be tempted to act immorally
    (bị cám dỗ để hành động trái đạo đức)
  • be forced to act immorally
    (bị ép buộc phải hành động trái đạo đức)
  • choose to act immorally
    (lựa chọn hành động trái đạo đức)

Idioms

  • to sell one's soul (to the devil)

    bán linh hồn cho quỷ, từ bỏ nguyên tắc đạo đức để đạt được điều gì đó (thường là tiền bạc hoặc quyền lực).

    "The politician seemed to sell his soul for a chance at the presidency."

    (Vị chính trị gia dường như đã bán linh hồn mình để có cơ hội trở thành tổng thống.)

  • to stoop to a new low

    hạ mình xuống một mức thấp mới, làm một việc còn đáng khinh hơn những việc đã làm trước đây.

    "I never thought he would stoop to a new low by lying about his own family."

    (Tôi chưa bao giờ nghĩ anh ta lại có thể hạ mình xuống một mức thấp mới bằng cách nói dối về chính gia đình mình.)

  • to play dirty

    chơi bẩn, sử dụng các phương pháp không công bằng hoặc vô đạo đức để giành chiến thắng.

    "They had to play dirty to win the business contract from their biggest competitor."

    (Họ đã phải chơi bẩn để giành được hợp đồng kinh doanh từ đối thủ cạnh tranh lớn nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act immorally

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử theo một cách bị coi là sai trái về mặt đạo đức.

"He acted immorally by betraying his friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted immorally to gain an advantage in the competition.
Anh ấy đã hành động vô đạo đức để giành lợi thế trong cuộc thi.
Phủ định
They did not act immorally, despite the pressure to do so.
Họ đã không hành động vô đạo đức, mặc dù có áp lực phải làm như vậy.
Nghi vấn
Did she act immorally when she made that decision?
Cô ấy có hành động vô đạo đức khi đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act immorally".

The Seven Deadly Sins (Bảy mối tội đầu)

Trong truyền thống Kitô giáo phương Tây, 'Bảy mối tội đầu' là một danh sách các thói hư tật xấu được cho là nguồn gốc của mọi hành vi vô đạo đức khác. Chúng bao gồm: kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, phẫn nộ, tham ăn, đố kỵ, và lười biếng. Khái niệm này có ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, văn học và triết học phương Tây khi bàn về bản chất của cái thiện và cái ác.

Whistleblowing Culture (Văn hóa Tố giác)

Ở nhiều nước phương Tây, 'whistleblower' (người tố giác) là người làm trong một tổ chức và phanh phui các hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc vô đạo đức của tổ chức đó ra công chúng. Mặc dù có thể đối mặt với rủi ro nghề nghiệp, việc tố giác thường được xem là một hành động dũng cảm về mặt đạo đức, đặt sự thật và công lý lên trên lòng trung thành với công ty hoặc chính phủ.