(Top Banner Ad)
force majeure
C1
noun C1 Luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

force majeure

UK: /ˌfɔːs mæˈʒɜː(r)/ • US: /ˌfɔːrs mɑːˈʒɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện bất khả kháng trường hợp bất khả kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or effect that cannot be reasonably anticipated or controlled.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc ảnh hưởng không thể lường trước hoặc kiểm soát một cách hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company declared force majeure due to the unexpected earthquake."

    "Công ty tuyên bố sự kiện bất khả kháng do trận động đất bất ngờ."

  • "The contract includes a force majeure clause to protect both parties."

    "Hợp đồng bao gồm một điều khoản bất khả kháng để bảo vệ cả hai bên."

  • "The airline cancelled flights under force majeure conditions."

    "Hãng hàng không hủy các chuyến bay trong điều kiện bất khả kháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực lượng, sức mạnh; vũ lực
Verb force buộc, ép buộc; đẩy mạnh
Adjective major chính, lớn, chủ yếu (từ có gốc liên quan đến 'majeure')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

French
force majeure
English
force majeure

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ 'force majeure' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'lực lượng siêu việt' hoặc 'sức mạnh vượt trội'. Nó xuất hiện phổ biến trong các văn bản pháp luật và hợp đồng từ thế kỷ 19 để chỉ những sự kiện không thể lường trước, nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên.

Usage Note

Force majeure là một điều khoản phổ biến trong hợp đồng, giải phóng các bên khỏi trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ khi một sự kiện bất khả kháng (như thiên tai, chiến tranh, đình công) khiến việc thực hiện hợp đồng trở nên không thể hoặc không thực tế. Nó khác với 'act of God' ở chỗ bao gồm cả các sự kiện do con người gây ra ngoài tầm kiểm soát của các bên.

Prepositions

under due to because of

'Under force majeure': Nêu rõ rằng một tình huống cụ thể xảy ra dưới sự ảnh hưởng của sự kiện bất khả kháng. 'Due to force majeure'/'Because of force majeure': Giải thích nguyên nhân của một hành động hoặc sự kiện là do sự kiện bất khả kháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + force majeure
  • invoke invoke force majeure
    (viện dẫn điều khoản bất khả kháng)
  • declare declare force majeure
    (tuyên bố tình trạng bất khả kháng)
  • plead plead force majeure
    (biện hộ bằng lý do bất khả kháng)
  • trigger trigger a force majeure clause
    (kích hoạt điều khoản bất khả kháng)
force majeure + Danh từ
  • clause force majeure clause
    (điều khoản bất khả kháng)
  • event force majeure event
    (sự kiện bất khả kháng)
  • circumstances force majeure circumstances
    (hoàn cảnh bất khả kháng)
  • certificate force majeure certificate
    (giấy chứng nhận bất khả kháng)

Idioms

  • invoke a force majeure clause

    viện dẫn điều khoản bất khả kháng

    "The company decided to invoke the force majeure clause due to the unforeseen natural disaster."

    (Công ty quyết định viện dẫn điều khoản bất khả kháng do thảm họa thiên nhiên không lường trước được.)

  • due to force majeure

    do sự kiện bất khả kháng

    "The delivery was delayed due to force majeure circumstances."

    (Việc giao hàng bị trì hoãn do hoàn cảnh bất khả kháng.)

  • a force majeure event

    một sự kiện bất khả kháng

    "The pandemic was widely considered a force majeure event by many businesses."

    (Đại dịch được nhiều doanh nghiệp coi là một sự kiện bất khả kháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force majeure

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc ảnh hưởng không thể lường trước hoặc kiểm soát một cách hợp lý.

"The company declared force majeure due to the unexpected earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force majeure".

Tầm quan trọng trong hợp đồng

Trong luật hợp đồng, điều khoản bất khả kháng cho phép các bên trì hoãn hoặc không thực hiện nghĩa vụ của mình mà không bị phạt, nếu có một sự kiện vượt quá khả năng kiểm soát của họ xảy ra. Điều này giúp bảo vệ các doanh nghiệp khỏi những rủi ro không lường trước được.

Các ví dụ phổ biến

Các sự kiện thường được coi là bất khả kháng bao gồm thiên tai (lũ lụt, động đất, bão), chiến tranh, đình công lớn, dịch bệnh toàn cầu hoặc các hành động của chính phủ mà nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên ký kết hợp đồng.