acting recklessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that shows a lack of care about danger and the possible results of your actions.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách thiếu cẩn trọng, bất chấp nguy hiểm và những hậu quả có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of acting recklessly and endangering the lives of others."
"Anh ta bị buộc tội hành động liều lĩnh và gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác."
-
"The company was criticized for acting recklessly with its customers' data."
"Công ty bị chỉ trích vì hành động liều lĩnh với dữ liệu của khách hàng."
-
"Driving under the influence of alcohol is acting recklessly and puts everyone at risk."
"Lái xe khi say rượu là hành động liều lĩnh và gây nguy hiểm cho mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | reckless | liều lĩnh, táo bạo, thiếu thận trọng |
| Adverb | recklessly | một cách liều lĩnh, một cách thiếu suy nghĩ |
| Noun | recklessness | sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng |
| Verb | to act | hành động, hành xử |
| Noun | action | hành động, việc làm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành vi liều lĩnh, không suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động, có thể gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. 'Acting recklessly' nhấn mạnh vào quá trình hành động hơn là trạng thái tĩnh. So sánh với 'being reckless' (có bản chất liều lĩnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Accused of acting recklessly (bị buộc tội hành động liều lĩnh)
-
Warned against acting recklessly (được cảnh báo không nên hành động liều lĩnh)
-
Known for acting recklessly (nổi tiếng/khét tiếng vì hành động liều lĩnh)
-
Dangerously acting recklessly (hành động một cách nguy hiểm và liều lĩnh)
-
Financially acting recklessly (hành động liều lĩnh về mặt tài chính)
-
Completely acting recklessly (hành động hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
-
Acting recklessly with other people's money (hành động liều lĩnh với tiền của người khác)
-
Acting recklessly on the road (hành động liều lĩnh khi tham gia giao thông)
Idioms
-
to throw caution to the wind
Hành động liều lĩnh, bất chấp rủi ro. Đây là một cách nói hình ảnh để miêu tả việc 'acting recklessly'.
"By quitting her stable job to start a band, she was throwing caution to the wind and acting recklessly."
(Bằng việc nghỉ công việc ổn định để thành lập một ban nhạc, cô ấy đã liều mình và hành động một cách thiếu suy nghĩ.)
-
to play with fire
Đùa với lửa, làm một việc rất nguy hiểm. Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo ai đó đang 'acting recklessly'.
"Arguing with the CEO about a small issue is playing with fire; you're acting recklessly and might lose your job."
(Tranh cãi với CEO về một vấn đề nhỏ là đang đùa với lửa; bạn đang hành động liều lĩnh và có thể mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acting recklessly
adverbial phraseHành động một cách thiếu cẩn trọng, bất chấp nguy hiểm và những hậu quả có thể xảy ra.
"He was accused of acting recklessly and endangering the lives of others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting recklessly".
