(Top Banner Ad)
acting recklessly
C1
adverbial phrase C1 Pháp luật/Hành vi

acting recklessly

UK: /ˈæktɪŋ ˈrekləsli/ • US: /ˈæktɪŋ ˈrɛklɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động liều lĩnh hành động bất cẩn hành động thiếu suy nghĩ hành xử một cách vô trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that shows a lack of care about danger and the possible results of your actions.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách thiếu cẩn trọng, bất chấp nguy hiểm và những hậu quả có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of acting recklessly and endangering the lives of others."

    "Anh ta bị buộc tội hành động liều lĩnh và gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác."

  • "The company was criticized for acting recklessly with its customers' data."

    "Công ty bị chỉ trích vì hành động liều lĩnh với dữ liệu của khách hàng."

  • "Driving under the influence of alcohol is acting recklessly and puts everyone at risk."

    "Lái xe khi say rượu là hành động liều lĩnh và gây nguy hiểm cho mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless liều lĩnh, táo bạo, thiếu thận trọng
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, một cách thiếu suy nghĩ
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng
Verb to act hành động, hành xử
Noun action hành động, việc làm

Synonyms

acting carelessly (hành động bất cẩn)acting imprudently (hành động thiếu thận trọng)acting rashly (hành động hấp tấp)

Antonyms

acting cautiously (hành động thận trọng)acting carefully (hành động cẩn thận)acting prudently (hành động khôn ngoan)

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rēcelēas (careless)
Proto-Germanic
*rōkiz (care, concern)
Latin
agere (to do, to act)
Modern English
acting recklessly

Gốc gác của 'Reckless': Không còn quan tâm

Từ 'reckless' trong tiếng Anh cổ là 'rēcelēas'. Nó được ghép từ 'rēce', nghĩa là 'quan tâm' hoặc 'lo lắng', và hậu tố '-lēas', nghĩa là 'không có'. Vì vậy, một người 'reckless' theo nghĩa đen là một người 'không có sự quan tâm' đến hậu quả của hành động của mình.

Nguồn gốc của 'Act': Từ hành động đến diễn xuất

Từ 'act' bắt nguồn từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Ban đầu nó chỉ hành động nói chung, nhưng sau đó phát triển thêm ý nghĩa 'đóng vai' hoặc 'diễn xuất' trên sân khấu. Vì vậy 'acting recklessly' có thể hiểu là 'hành động một cách liều lĩnh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành vi liều lĩnh, không suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động, có thể gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. 'Acting recklessly' nhấn mạnh vào quá trình hành động hơn là trạng thái tĩnh. So sánh với 'being reckless' (có bản chất liều lĩnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acting recklessly
  • Accused of acting recklessly
    (bị buộc tội hành động liều lĩnh)
  • Warned against acting recklessly
    (được cảnh báo không nên hành động liều lĩnh)
  • Known for acting recklessly
    (nổi tiếng/khét tiếng vì hành động liều lĩnh)
Adverb + acting recklessly
  • Dangerously acting recklessly
    (hành động một cách nguy hiểm và liều lĩnh)
  • Financially acting recklessly
    (hành động liều lĩnh về mặt tài chính)
  • Completely acting recklessly
    (hành động hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
Context
  • Acting recklessly with other people's money
    (hành động liều lĩnh với tiền của người khác)
  • Acting recklessly on the road
    (hành động liều lĩnh khi tham gia giao thông)

Idioms

  • to throw caution to the wind

    Hành động liều lĩnh, bất chấp rủi ro. Đây là một cách nói hình ảnh để miêu tả việc 'acting recklessly'.

    "By quitting her stable job to start a band, she was throwing caution to the wind and acting recklessly."

    (Bằng việc nghỉ công việc ổn định để thành lập một ban nhạc, cô ấy đã liều mình và hành động một cách thiếu suy nghĩ.)

  • to play with fire

    Đùa với lửa, làm một việc rất nguy hiểm. Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo ai đó đang 'acting recklessly'.

    "Arguing with the CEO about a small issue is playing with fire; you're acting recklessly and might lose your job."

    (Tranh cãi với CEO về một vấn đề nhỏ là đang đùa với lửa; bạn đang hành động liều lĩnh và có thể mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acting recklessly

adverbial phrase
Lật mặt

Hành động một cách thiếu cẩn trọng, bất chấp nguy hiểm và những hậu quả có thể xảy ra.

"He was accused of acting recklessly and endangering the lives of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting recklessly".

Tội danh 'Lái xe liều lĩnh' (Reckless Driving)

Ở nhiều nước phương Tây, 'reckless driving' không chỉ là vi phạm giao thông thông thường mà là một tội danh hình sự nghiêm trọng. Nó không chỉ là chạy quá tốc độ, mà là hành vi lái xe thể hiện sự coi thường trắng trợn đối với sự an toàn của người khác, ví dụ như lạng lách, đua xe trên phố.

Hình mẫu 'Người hùng liều lĩnh' trong văn hóa đại chúng

Phim ảnh và văn hóa phương Tây thường xây dựng hình mẫu nhân vật anh hùng hành động liều lĩnh (acting recklessly) để đạt được mục đích cao cả. Dù hành động của họ nguy hiểm, họ thường được miêu tả là dũng cảm và quyết đoán. Tuy nhiên, trong đời thực, những hành động như vậy thường không được khuyến khích.