(Top Banner Ad)
acting rashly
B2
Trạng từ/Cụm động từ B2 Hành vi, Tâm lý học

acting rashly

UK: /ˈæktɪŋ ˈræʃli/ • US: /ˈæktɪŋ ˈræʃli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động bốc đồng hành động hấp tấp hành xử thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or make decisions impulsively and without careful consideration of the consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc đưa ra quyết định một cách bốc đồng và không xem xét cẩn thận hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He regretted acting rashly and investing all his savings in the risky venture."

    "Anh ấy hối hận vì đã hành động bốc đồng và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào dự án mạo hiểm đó."

  • "Acting rashly, she quit her job without having another one lined up."

    "Hành động bốc đồng, cô ấy đã bỏ việc mà không có một công việc khác nào chờ sẵn."

  • "It's important to think before you speak and avoid acting rashly."

    "Điều quan trọng là phải suy nghĩ trước khi nói và tránh hành động bốc đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rash liều lĩnh, hấp tấp, thiếu suy nghĩ
Adverb rashly một cách liều lĩnh, một cách hấp tấp
Noun rashness sự liều lĩnh, sự hấp tấp
Verb act hành động
Noun action hành động, hành vi

Synonyms

acting impulsively (hành động bốc đồng)acting hastily (hành động vội vã)acting imprudently (hành động thiếu thận trọng)

Antonyms

acting cautiously (hành động thận trọng)acting deliberately (hành động có chủ ý)acting thoughtfully (hành động chu đáo)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raskuz (quick, fast)
Old Norse
raskr (brave, vigorous)
Middle English
rasch (quick, hasty)
Modern English
rash (hasty, reckless)

Từ 'Nhanh Nhẹn' đến 'Liều Lĩnh'

Từ 'rash' ban đầu trong các ngôn ngữ German cổ có nghĩa là 'nhanh nhẹn' hoặc 'can đảm'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển từ tốc độ đơn thuần sang hành động với tốc độ mà không suy nghĩ cẩn thận. Ngày nay, 'rash' mang ý nghĩa tiêu cực của sự vội vàng, hấp tấp và thiếu cân nhắc, cho thấy rằng tốc độ không phải lúc nào cũng là một điều tốt.

Usage Note

"Acting rashly" nhấn mạnh việc thực hiện một hành động nào đó một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy hành động đó có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So sánh với "acting impulsively," từ này có thể mang sắc thái trung lập hơn, đơn giản chỉ mô tả hành động theo bản năng mà không nhất thiết hàm ý hậu quả xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + acting rashly
  • regret acting rashly
    (hối hận vì đã hành động liều lĩnh)
  • warn someone against acting rashly
    (cảnh báo ai đó không nên hành động hấp tấp)
  • accuse someone of acting rashly
    (buộc tội ai đó đã hành động thiếu suy nghĩ)
  • avoid acting rashly
    (tránh hành động vội vàng)
Mức độ/Tần suất + acting rashly
  • so acting rashly
    (hành động quá hấp tấp)
  • uncharacteristically acting rashly
    (hành động liều lĩnh một cách khác thường)
  • never acting rashly
    (không bao giờ hành động liều lĩnh)

Idioms

  • To leap before you look

    Hành động trước khi suy nghĩ; làm mà không cân nhắc kỹ lưỡng (tương đương 'cầm đèn chạy trước ô tô').

    "Buying that expensive car without checking your finances was a classic case of leaping before you look."

    (Việc mua chiếc xe đắt tiền đó mà không kiểm tra tài chính của mình là một ví dụ điển hình của việc 'cầm đèn chạy trước ô tô'.)

  • Fools rush in where angels fear to tread

    Kẻ ngốc xông vào những nơi mà thiên thần còn e sợ; chỉ những người thiếu kinh nghiệm hoặc liều lĩnh làm những việc mà người khôn ngoan sẽ tránh.

    "He invested all his money in the startup without any research. Fools rush in where angels fear to tread."

    (Anh ấy đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty khởi nghiệp đó mà không tìm hiểu gì. Đúng là điếc không sợ súng.)

  • To throw caution to the wind

    Hành động một cách liều lĩnh, bất chấp rủi ro hoặc hậu quả.

    "She threw caution to the wind, quit her job, and moved to another country to start a new life."

    (Cô ấy đã hành động liều lĩnh, nghỉ việc và chuyển đến một đất nước khác để bắt đầu cuộc sống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acting rashly

Trạng từ/Cụm động từ
Lật mặt

Hành động hoặc đưa ra quyết định một cách bốc đồng và không xem xét cẩn thận hậu quả.

"He regretted acting rashly and investing all his savings in the risky venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acting rashly".

Hình mẫu 'Tuổi trẻ bồng bột' trong văn hóa phương Tây

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật trẻ tuổi thường được miêu tả là hành động bồng bột, hấp tấp (acting rashly) vì thiếu kinh nghiệm hoặc bị cảm xúc chi phối. Hành động liều lĩnh này thường dẫn đến những hậu quả bi thảm, như trong vở kịch kinh điển 'Romeo và Juliet', nơi những quyết định vội vàng của hai nhân vật chính đã dẫn đến cái chết của họ.

Sự đối lập: 'Tê liệt vì phân tích' (Analysis Paralysis)

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển bản thân hiện đại, người ta thường nói về một vấn đề trái ngược với hành động liều lĩnh, đó là 'tê liệt vì phân tích'. Đây là tình trạng suy nghĩ và phân tích quá nhiều đến mức không thể đưa ra quyết định hay hành động. Điều này cho thấy sự cân bằng tinh tế: hành động hấp tấp là xấu, nhưng không hành động gì cả cũng có thể là một vấn đề.