actinic keratitis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common premalignant skin condition that forms on areas exposed to chronic sunlight, usually on the face, ears, or scalp. It is caused by cumulative exposure to ultraviolet (UV) radiation from sunlight or tanning beds.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng da tiền ung thư phổ biến hình thành trên các khu vực tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mãn tính, thường là trên mặt, tai hoặc da đầu. Nó gây ra bởi sự tiếp xúc tích lũy với bức xạ tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời hoặc giường tắm nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dermatologist diagnosed actinic keratitis on the patient's forehead."
"Bác sĩ da liễu chẩn đoán viêm da do ánh sáng trên trán bệnh nhân."
-
"Regular use of sunscreen can help prevent actinic keratitis."
"Sử dụng kem chống nắng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa viêm da do ánh sáng."
-
"Actinic keratitis is more common in people with fair skin."
"Viêm da do ánh sáng phổ biến hơn ở những người có làn da trắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | actinic | Thuộc về hoặc do tác động của bức xạ có khả năng gây ra phản ứng hóa học, đặc biệt là ánh sáng mặt trời. |
| Noun | keratitis | Tình trạng viêm giác mạc, lớp màng trong suốt ở phía trước của mắt. |
| Noun | photokeratitis | Viêm giác mạc do ánh sáng. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho 'actinic keratitis'. |
| Prefix | kerato- | Tiền tố y khoa có nguồn gốc từ Hy Lạp, mang nghĩa 'liên quan đến giác mạc' hoặc 'mô sừng'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Actinic keratitis, còn được gọi là solar keratosis, là một dấu hiệu cho thấy da đã bị tổn thương do ánh nắng mặt trời và có nguy cơ phát triển thành ung thư tế bào vảy (squamous cell carcinoma). Việc điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn chặn sự tiến triển thành ung thư.
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ vị trí nơi actinic keratitis hình thành (ví dụ: actinic keratitis on the face). 'From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của bức xạ UV gây ra bệnh (ví dụ: actinic keratitis from sun exposure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose actinic keratitis (chẩn đoán viêm giác mạc do bức xạ)
-
treat actinic keratitis (điều trị viêm giác mạc do bức xạ)
-
prevent actinic keratitis (phòng ngừa viêm giác mạc do bức xạ)
-
suffer from actinic keratitis (bị/mắc bệnh viêm giác mạc do bức xạ)
-
acute actinic keratitis (viêm giác mạc do bức xạ cấp tính)
-
severe actinic keratitis (viêm giác mạc do bức xạ thể nặng)
-
bilateral actinic keratitis (viêm giác mạc do bức xạ ở cả hai mắt)
-
symptoms of actinic keratitis (các triệu chứng của viêm giác mạc do bức xạ)
-
a case of actinic keratitis (một trường hợp viêm giác mạc do bức xạ)
-
risk factors for actinic keratitis (các yếu tố nguy cơ gây viêm giác mạc do bức xạ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actinic keratitis
Danh từMột tình trạng da tiền ung thư phổ biến hình thành trên các khu vực tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mãn tính, thường là trên mặt, tai hoặc da đầu. Nó gây ra bởi sự tiếp xúc tích lũy với bức xạ tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời hoặc giường tắm nắng.
"The dermatologist diagnosed actinic keratitis on the patient's forehead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actinic keratitis".
