(Top Banner Ad)
actinic keratitis
C1
Danh từ C1 Y học

actinic keratitis

UK: /ækˈtɪnɪk ˌkerəˈtaɪtɪs/ • US: /ækˈtɪnɪk ˌkerəˈtaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm da do ánh sáng chứng dày sừng quang hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common premalignant skin condition that forms on areas exposed to chronic sunlight, usually on the face, ears, or scalp. It is caused by cumulative exposure to ultraviolet (UV) radiation from sunlight or tanning beds.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng da tiền ung thư phổ biến hình thành trên các khu vực tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mãn tính, thường là trên mặt, tai hoặc da đầu. Nó gây ra bởi sự tiếp xúc tích lũy với bức xạ tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời hoặc giường tắm nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dermatologist diagnosed actinic keratitis on the patient's forehead."

    "Bác sĩ da liễu chẩn đoán viêm da do ánh sáng trên trán bệnh nhân."

  • "Regular use of sunscreen can help prevent actinic keratitis."

    "Sử dụng kem chống nắng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa viêm da do ánh sáng."

  • "Actinic keratitis is more common in people with fair skin."

    "Viêm da do ánh sáng phổ biến hơn ở những người có làn da trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective actinic Thuộc về hoặc do tác động của bức xạ có khả năng gây ra phản ứng hóa học, đặc biệt là ánh sáng mặt trời.
Noun keratitis Tình trạng viêm giác mạc, lớp màng trong suốt ở phía trước của mắt.
Noun photokeratitis Viêm giác mạc do ánh sáng. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho 'actinic keratitis'.
Prefix kerato- Tiền tố y khoa có nguồn gốc từ Hy Lạp, mang nghĩa 'liên quan đến giác mạc' hoặc 'mô sừng'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκτίς (aktis) - 'ray, beam'
English (19th c.)
actinic - 'relating to radiation'
Ancient Greek
κέρας (keras) - 'horn' + -itis - 'inflammation'
English (19th c.)
keratitis - 'inflammation of the cornea'

Sức Mạnh Của Tia Sáng

Từ 'actinic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aktis', có nghĩa là 'tia' hoặc 'chùm sáng'. Nó mô tả nguyên nhân chính gây ra tình trạng này: các tia bức xạ từ ánh sáng mặt trời, đặc biệt là tia cực tím (UV), gây tổn thương cho mắt.

Lớp 'Sừng' Bị Viêm

Từ 'keratitis' được ghép từ 'keras' (nghĩa là 'sừng' trong tiếng Hy Lạp) và hậu tố '-itis' (nghĩa là 'viêm'). Giác mạc, lớp ngoài cùng của mắt, được ví như một lớp 'sừng' cứng và trong suốt. Do đó, 'keratitis' có nghĩa là 'viêm giác mạc'.

Usage Note

Actinic keratitis, còn được gọi là solar keratosis, là một dấu hiệu cho thấy da đã bị tổn thương do ánh nắng mặt trời và có nguy cơ phát triển thành ung thư tế bào vảy (squamous cell carcinoma). Việc điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn chặn sự tiến triển thành ung thư.

Prepositions

on from

‘On’ được sử dụng để chỉ vị trí nơi actinic keratitis hình thành (ví dụ: actinic keratitis on the face). 'From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của bức xạ UV gây ra bệnh (ví dụ: actinic keratitis from sun exposure).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actinic keratitis
  • diagnose actinic keratitis
    (chẩn đoán viêm giác mạc do bức xạ)
  • treat actinic keratitis
    (điều trị viêm giác mạc do bức xạ)
  • prevent actinic keratitis
    (phòng ngừa viêm giác mạc do bức xạ)
  • suffer from actinic keratitis
    (bị/mắc bệnh viêm giác mạc do bức xạ)
Adjective + actinic keratitis
  • acute actinic keratitis
    (viêm giác mạc do bức xạ cấp tính)
  • severe actinic keratitis
    (viêm giác mạc do bức xạ thể nặng)
  • bilateral actinic keratitis
    (viêm giác mạc do bức xạ ở cả hai mắt)
Associated Nouns
  • symptoms of actinic keratitis
    (các triệu chứng của viêm giác mạc do bức xạ)
  • a case of actinic keratitis
    (một trường hợp viêm giác mạc do bức xạ)
  • risk factors for actinic keratitis
    (các yếu tố nguy cơ gây viêm giác mạc do bức xạ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actinic keratitis

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng da tiền ung thư phổ biến hình thành trên các khu vực tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mãn tính, thường là trên mặt, tai hoặc da đầu. Nó gây ra bởi sự tiếp xúc tích lũy với bức xạ tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời hoặc giường tắm nắng.

"The dermatologist diagnosed actinic keratitis on the patient's forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actinic keratitis".

Mù Tuyết: Căn Bệnh Của Các Nhà Thám Hiểm

Viêm giác mạc do bức xạ (actinic keratitis) còn được biết đến rộng rãi với tên gọi 'chứng mù tuyết' (snow blindness). Đây là tình trạng đau đớn mà các nhà leo núi và nhà thám hiểm vùng cực thường gặp phải do tia UV của mặt trời phản chiếu mạnh mẽ từ bề mặt tuyết và băng, gây bỏng giác mạc.

Kính Râm: Từ Thời Trang Đến Bảo Vệ Sức Khỏe

Nhận thức về nguy cơ viêm giác mạc do bức xạ và các tổn thương mắt khác do tia UV đã thúc đẩy các chiến dịch y tế công cộng trên toàn thế giới. Ở các nước phương Tây, việc đeo kính râm chống tia UV 100% được xem là biện pháp bảo vệ sức khỏe thiết yếu khi hoạt động ngoài trời, chứ không đơn thuần là một phụ kiện thời trang.