(Top Banner Ad)
active duty soldiers
B2
Danh từ B2 Quân sự

active duty soldiers

UK: /ˈæktɪv ˈdjuːti ˈsəʊldʒəz/ • US: /ˈæktɪv ˈduːti ˈsoʊldʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

lính tại ngũ quân nhân tại ngũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soldiers currently serving full-time in a military force.

Vietnamese Meaning

Những người lính hiện đang phục vụ toàn thời gian trong lực lượng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active duty soldiers are often deployed to different parts of the world."

    "Những người lính đang tại ngũ thường được điều động đến nhiều nơi trên thế giới."

  • "The active duty soldiers participated in the training exercise."

    "Những người lính đang tại ngũ đã tham gia vào cuộc tập trận."

  • "Many active duty soldiers are stationed overseas."

    "Nhiều người lính đang tại ngũ được đóng quân ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soldier quân nhân, người lính
Noun activity hoạt động
Noun duty nhiệm vụ, nghĩa vụ
Verb activate kích hoạt, huy động
Phrasal Verb soldier on kiên trì tiếp tục (dù khó khăn)
Adjective active tích cực, đang hoạt động, tại ngũ
Adjective dutiful có trách nhiệm, biết làm tròn bổn phận

Synonyms

serving soldiers (lính đang phục vụ)on-duty soldiers (lính đang làm nhiệm vụ)

Antonyms

reserve soldiers (quân nhân dự bị)retired soldiers (lính đã giải ngũ)

Related Words

military personnel (nhân viên quân sự)combat troops (binh lính chiến đấu)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('practical') + debere ('to owe') + solidus ('gold coin')
Old French
actif + deu ('due') + soudier ('paid soldier')
Middle English
active + duete + soudiour
Modern English
active duty soldier

Người lính và những đồng xu

Từ 'soldier' (người lính) có một nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ 'solidus', tên một loại tiền xu bằng vàng của La Mã. Vào thời La Mã cổ đại, những người phục vụ trong quân đội được trả lương bằng những đồng 'solidus' này. Vì vậy, 'soldier' ban đầu có nghĩa là 'người được trả tiền để chiến đấu'. Điều này cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa việc phục vụ quân đội và tiền lương ngay từ thời xa xưa.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những người lính đang thực hiện nghĩa vụ quân sự một cách liên tục và chuyên nghiệp, khác với quân nhân dự bị hoặc đã giải ngũ. Nó nhấn mạnh trạng thái phục vụ hiện tại và đầy đủ của họ trong quân đội. So sánh với 'reserve soldiers' (quân nhân dự bị).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active duty soldiers
  • deploy active duty soldiers
    (triển khai quân nhân tại ngũ)
  • support active duty soldiers
    (hỗ trợ quân nhân tại ngũ)
  • train active duty soldiers
    (huấn luyện quân nhân tại ngũ)
  • honor active duty soldiers
    (vinh danh quân nhân tại ngũ)
Noun + of + active duty soldiers
  • number of active duty soldiers
    (số lượng quân nhân tại ngũ)
  • deployment of active duty soldiers
    (việc triển khai quân nhân tại ngũ)
  • families of active duty soldiers
    (gia đình của các quân nhân tại ngũ)
... for active duty soldiers
  • benefits for active duty soldiers
    (các phúc lợi dành cho quân nhân tại ngũ)
  • housing for active duty soldiers
    (nhà ở cho quân nhân tại ngũ)
  • support for active duty soldiers
    (sự hỗ trợ dành cho quân nhân tại ngũ)

Idioms

  • tour of duty

    kỳ hạn phục vụ, một đợt công tác (thường ở nước ngoài hoặc vùng chiến sự).

    "He completed two tours of duty in Iraq as an active duty soldier."

    (Anh ấy đã hoàn thành hai kỳ hạn phục vụ tại Iraq khi còn là một quân nhân tại ngũ.)

  • boots on the ground

    lực lượng quân đội hiện diện trực tiếp tại một địa điểm, trên thực địa.

    "The general confirmed they would need more boots on the ground to secure the area."

    (Vị tướng xác nhận rằng họ sẽ cần thêm lực lượng trên thực địa để đảm bảo an ninh cho khu vực.)

  • thank you for your service

    cảm ơn vì sự phục vụ của bạn (một câu nói phổ biến ở các nước phương Tây để bày tỏ lòng biết ơn đối với quân nhân và cựu chiến binh).

    "When the man in uniform bought coffee, the cashier said, 'Thank you for your service.'"

    (Khi người đàn ông mặc quân phục mua cà phê, nhân viên thu ngân đã nói: 'Cảm ơn vì sự phục vụ của ngài.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active duty soldiers

Danh từ
Lật mặt

Những người lính hiện đang phục vụ toàn thời gian trong lực lượng quân sự.

"Active duty soldiers are often deployed to different parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active duty soldiers".

Sự trân trọng trong xã hội (Mỹ)

Ở Hoa Kỳ, các quân nhân tại ngũ thường nhận được sự tôn trọng đặc biệt từ cộng đồng. Nhiều cửa hàng, nhà hàng và hãng hàng không có chính sách giảm giá cho quân nhân (military discount). Họ cũng thường được ưu tiên lên máy bay trước các hành khách khác. Đây là một cách để xã hội thể hiện lòng biết ơn đối với sự cống hiến và hy sinh của họ.

Armed Forces Day và Veterans Day

Ở Mỹ, có sự phân biệt rõ ràng giữa hai ngày lễ. 'Armed Forces Day' (Ngày Lực lượng Vũ trang) được tổ chức vào tháng 5 để vinh danh những người đang phục vụ trong quân đội, tức là các 'active duty soldiers'. Trong khi đó, 'Veterans Day' (Ngày Cựu chiến binh) vào tháng 11 là để tôn vinh tất cả những người đã từng phục vụ trong quân đội.