(Top Banner Ad)
reserve soldiers
B1
Danh từ B1 Quân sự

reserve soldiers

UK: /rɪˈzɜːv ˈsəʊldʒərz/ • US: /rɪˈzɜːrv ˈsoʊldʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân dự bị lính dự bị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military personnel who are not in full-time service but are available for duty when needed.

Vietnamese Meaning

Quân nhân dự bị, những người không phục vụ toàn thời gian trong quân đội nhưng sẵn sàng làm nhiệm vụ khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reserve soldiers were called up to active duty."

    "Các quân nhân dự bị đã được gọi nhập ngũ."

  • "Many reserve soldiers have civilian jobs."

    "Nhiều quân nhân dự bị có công việc dân sự."

  • "The country relies on its reserve soldiers to supplement the regular army."

    "Đất nước dựa vào quân nhân dự bị để bổ sung cho quân đội chính quy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve sự dự bị, quân dự bị
Noun reservist lính dự bị, người trong lực lượng dự bị
Noun soldier người lính, quân nhân
Adjective soldierly giống lính, có phẩm chất của lính (dũng cảm, kỷ luật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare (to keep back, save)
Old French
reserver (to keep back)
English
reserve
Latin
solidus (gold coin, payment)
Old French
soudier (mercenary, one who serves for pay)
English
soldier

Nguồn gốc của 'Lính Dự Bị'

Từ 'reserve' (dự bị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reservare', nghĩa là 'giữ lại, để dành'. Từ 'soldier' (người lính) lại xuất phát từ tiếng Latin 'solidus', chỉ một loại tiền vàng dùng để trả lương cho lính đánh thuê. Khi kết hợp, 'reserve soldiers' ám chỉ những người lính được 'giữ lại' trong danh sách, sẵn sàng nhập ngũ hoặc tham gia chiến đấu khi cần thiết, giống như một nguồn lực được 'để dành' cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'reserve soldiers' đề cập đến lực lượng quân sự dự bị, khác với 'active duty soldiers' (quân nhân tại ngũ). Họ thường là những người đã qua huấn luyện quân sự cơ bản và có thể được triệu tập để phục vụ trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi có chiến tranh. So với 'national guard' (vệ binh quốc gia) có thể làm nhiệm vụ hỗ trợ dân sự, 'reserve soldiers' tập trung hơn vào nhiệm vụ quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + lính dự bị
  • call up call up reserve soldiers
    (triệu tập/gọi lính dự bị)
  • deploy deploy reserve soldiers
    (triển khai lính dự bị)
  • mobilize mobilize reserve soldiers
    (huy động lính dự bị)
Tính từ + lính dự bị
  • trained trained reserve soldiers
    (lính dự bị được huấn luyện)
  • experienced experienced reserve soldiers
    (lính dự bị có kinh nghiệm)
  • active active reserve soldiers
    (lính dự bị tại ngũ/đang hoạt động)
Cụm danh từ với lính dự bị
  • a unit of a unit of reserve soldiers
    (một đơn vị lính dự bị)
  • the training of the training of reserve soldiers
    (việc huấn luyện lính dự bị)

Idioms

  • call up reserve soldiers

    triệu tập/gọi lính dự bị nhập ngũ

    "The government decided to call up reserve soldiers to assist with disaster relief efforts."

    (Chính phủ quyết định triệu tập lính dự bị để hỗ trợ công tác cứu trợ thiên tai.)

  • deploy reserve soldiers

    triển khai/điều động lính dự bị

    "The military commander ordered to deploy reserve soldiers to secure the border region."

    (Chỉ huy quân đội ra lệnh triển khai lính dự bị để bảo vệ khu vực biên giới.)

  • mobilize reserve soldiers

    huy động lính dự bị

    "In times of national crisis, a country might need to quickly mobilize reserve soldiers."

    (Trong thời điểm khủng hoảng quốc gia, một đất nước có thể cần nhanh chóng huy động lính dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserve soldiers

Danh từ
Lật mặt

Quân nhân dự bị, những người không phục vụ toàn thời gian trong quân đội nhưng sẵn sàng làm nhiệm vụ khi cần thiết.

"The reserve soldiers were called up to active duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parade included veterans, active-duty personnel, and reserve soldiers, showcasing the diverse branches of the military.
Cuộc diễu hành bao gồm các cựu chiến binh, quân nhân tại ngũ và lính dự bị, thể hiện các nhánh đa dạng của quân đội.
Phủ định
Unlike the regular army, the reserve soldiers, though trained, are not always on active duty.
Không giống như quân đội chính quy, lính dự bị, mặc dù đã được huấn luyện, không phải lúc nào cũng làm nhiệm vụ tích cực.
Nghi vấn
Considering the current global situation, are reserve soldiers, especially those with specialized skills, being called to active duty?
Xét tình hình toàn cầu hiện tại, liệu lính dự bị, đặc biệt là những người có kỹ năng chuyên môn, có đang được gọi nhập ngũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve soldiers".

Lính Dự Bị: "Những Công Dân Chiến Binh"

Ở nhiều quốc gia, lực lượng lính dự bị được coi là "công dân chiến binh". Họ là những người có cuộc sống dân sự bình thường nhưng vẫn duy trì việc huấn luyện quân sự định kỳ và sẵn sàng nhập ngũ khi đất nước cần. Mô hình này giúp duy trì một lực lượng quốc phòng mạnh mẽ mà không gây gánh nặng kinh tế quá lớn cho quân đội thường trực, đồng thời gắn kết quân đội với xã hội dân sự.

Vai Trò Kép Trong An Ninh Quốc Gia

Đặc biệt ở các nước như Hoa Kỳ, lực lượng dự bị (Reserve Forces) hoặc Vệ binh Quốc gia (National Guard) có vai trò kép. Họ không chỉ tham gia vào các chiến dịch quân sự ở nước ngoài mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với thiên tai, thảm họa và duy trì an ninh trật tự trong nước. Điều này cho thấy tầm quan trọng đa diện của lính dự bị.