(Top Banner Ad)
acts
B1
Danh từ B1 Pháp luật, Kịch nghệ, Hành vi

acts

UK: /ækts/ • US: /ækts/

Nghĩa tiếng Việt

hành động việc làm cử chỉ màn trình diễn đạo luật luật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

things done or performed; deeds; performances

Vietnamese Meaning

những việc được thực hiện; hành động; màn trình diễn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His acts of bravery saved many lives."

    "Những hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu sống nhiều người."

  • "His acts of kindness were appreciated by everyone."

    "Những hành động tử tế của anh ấy được mọi người đánh giá cao."

  • "She acts in many plays."

    "Cô ấy đóng trong nhiều vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động
Noun actor / actress nam/nữ diễn viên
Noun activity hoạt động
Verb activate kích hoạt
Verb enact ban hành (luật)
Verb react phản ứng
Adjective active năng động, tích cực
Adjective actual thực tế, thật sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kịch nghệ, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus
Old French
acte
Middle English
act

Từ Sân Khấu đến Nghị Trường

Từ 'act' bắt nguồn từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một hành động, một việc làm'. Điều thú vị là nó mang hai ý nghĩa lớn ngay từ đầu: một 'hồi' trong một vở kịch (an act of a play) và một văn bản pháp lý chính thức (an act of parliament). Vì vậy, từ này vừa gợi lên hình ảnh của sân khấu kịch nghệ, vừa gợi lên sự trang trọng của luật pháp.

Usage Note

Ở dạng danh từ số nhiều, 'acts' thường đề cập đến các hành động cụ thể hoặc một chuỗi các hành động. Trong lĩnh vực kịch nghệ, nó đề cập đến các phần chính của một vở kịch hoặc biểu diễn.

Prepositions

of in

'Acts of': Hành động của (ai/cái gì). Ví dụ: acts of kindness (những hành động tử tế). 'In acts': Trong các hành động. Ví dụ: The play is divided in acts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acts
  • unlawful acts
    (các hành vi bất hợp pháp)
  • heroic acts
    (các hành động anh hùng)
  • charitable acts
    (các hành động từ thiện)
  • desperate acts
    (các hành động liều lĩnh/tuyệt vọng)
Verb + acts
  • commit acts of terrorism
    (thực hiện các hành vi khủng bố)
  • perform acts of kindness
    (thực hiện những hành động tử tế)
  • condemn these senseless acts
    (lên án những hành động vô nghĩa này)

Idioms

  • catch someone in the act

    Bắt quả tang ai đó đang làm điều gì sai trái.

    "The police caught the burglar in the act of breaking into the house."

    (Cảnh sát đã bắt quả tang tên trộm khi hắn đang đột nhập vào nhà.)

  • get in on the act

    Tham gia vào một hoạt động (thường là thành công hoặc có lợi) mà người khác đã bắt đầu.

    "Seeing the successful food truck, other vendors wanted to get in on the act."

    (Thấy chiếc xe tải bán đồ ăn thành công, những người bán hàng khác cũng muốn tham gia vào.)

  • clean up one's act

    Cải thiện hành vi, chấn chỉnh lại bản thân sau khi đã cư xử không tốt.

    "He was told to clean up his act or he would be fired."

    (Anh ấy được yêu cầu phải chấn chỉnh lại bản thân nếu không sẽ bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acts

Danh từ
Lật mặt

những việc được thực hiện; hành động; màn trình diễn

"His acts of bravery saved many lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acts".

Acts of Parliament: Khi 'hành động' trở thành luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Anh, Mỹ, Canada, một đạo luật mới sau khi được cơ quan lập pháp (Nghị viện, Quốc hội) thông qua được gọi là một 'Act'. Ví dụ, 'an Act of Parliament' là một luật do Nghị viện Anh ban hành. Điều này cho thấy từ 'acts' có một vị trí quan trọng trong hệ thống chính trị và pháp luật.

Văn hóa 'Random Acts of Kindness'

Đây là một phong trào xã hội khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tử tế nhỏ, ngẫu nhiên và không mong báo đáp cho người lạ. Ví dụ như trả tiền cà phê cho người đứng sau bạn, hoặc nhường ô cho ai đó khi trời mưa. Phong trào này đề cao sự kết nối và lòng tốt trong cộng đồng.