(Top Banner Ad)
actions
B1
Danh từ B1 Chung

actions

UK: /ˈækʃənz/ • US: /ˈækʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hành động việc làm biện pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or process of doing something, typically to achieve an aim.

Vietnamese Meaning

Hành động, việc làm, quá trình thực hiện một việc gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government took strong actions against corruption."

    "Chính phủ đã thực hiện các hành động mạnh mẽ chống lại tham nhũng."

  • "His actions spoke louder than his words."

    "Hành động của anh ấy có giá trị hơn lời nói."

  • "We must take immediate actions to prevent further damage."

    "Chúng ta phải thực hiện các hành động ngay lập tức để ngăn chặn thiệt hại thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Noun activity hoạt động
Noun reaction sự phản ứng
Noun interaction sự tương tác
Adjective active năng động, tích cực
Adjective inactive không hoạt động, thụ động
Verb enact ban hành (luật), diễn
Verb react phản ứng lại
Verb interact tương tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere
Latin
actio
Old French
accion
Middle English
accioun
Modern English
action / actions

Từ 'Hành động' đến 'Diễn xuất'

Gốc Latin 'agere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'thúc đẩy'. Ban đầu, nó có thể dùng để mô tả việc lùa gia súc. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'thực hiện một việc gì đó'. Đây chính là lý do tại sao từ 'action' (hành động) lại liên quan chặt chẽ đến 'actor' (diễn viên) và khẩu lệnh nổi tiếng của đạo diễn trên phim trường: 'Action!'

Nguồn gốc pháp lý

Trong luật La Mã, từ 'actio' không chỉ có nghĩa là hành động nói chung, mà còn được dùng để chỉ một vụ kiện hoặc một thủ tục pháp lý. Dấu ấn này vẫn còn tồn tại trong tiếng Anh hiện đại qua cụm từ 'legal action' (hành động pháp lý) hoặc 'to bring an action against someone' (kiện ai đó ra tòa).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một hành động cụ thể hoặc một chuỗi các hành động. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'activity' (hoạt động) mang tính chất chung chung và ít cụ thể hơn.

Prepositions

on in against

on actions: ám chỉ việc dựa vào hành động nào đó. in actions: chỉ việc tham gia vào hành động. against actions: thể hiện sự phản đối hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actions
  • take actions
    (thực hiện hành động, hành động)
  • justify your actions
    (biện minh cho hành động của bạn)
  • consider your actions
    (cân nhắc hành động của bạn)
  • regret his actions
    (hối tiếc về hành động của anh ấy)
Adjective + actions
  • decisive actions
    (những hành động quyết đoán)
  • swift actions
    (những hành động nhanh chóng)
  • drastic actions
    (những hành động quyết liệt)
  • illegal actions
    (những hành động bất hợp pháp)
Noun + of + actions
  • the consequences of your actions
    (hậu quả của những hành động của bạn)
  • a course of action
    (một chuỗi/loạt hành động)
  • freedom of action
    (tự do hành động)

Idioms

  • Actions speak louder than words.

    Hành động quan trọng hơn lời nói. (Nói ít làm nhiều)

    "Don't just tell me you'll clean your room, do it! Actions speak louder than words."

    (Đừng chỉ nói với mẹ là con sẽ dọn phòng, hãy làm đi! Hành động quan trọng hơn lời nói.)

  • A man/woman of action.

    Một người của hành động (người làm nhiều hơn nói, dám nghĩ dám làm).

    "He didn't waste time debating; as a man of action, he immediately started organizing the rescue."

    (Anh ấy không lãng phí thời gian tranh luận; là một người của hành động, anh ấy ngay lập tức bắt đầu tổ chức cuộc giải cứu.)

  • To be where the action is.

    Ở nơi trung tâm của sự kiện, nơi sôi động và quan trọng nhất.

    "For a journalist, being in the capital during an election is being where the action is."

    (Đối với một nhà báo, ở thủ đô trong một cuộc bầu cử chính là ở nơi trung tâm của sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actions

Danh từ
Lật mặt

Hành động, việc làm, quá trình thực hiện một việc gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.

"The government took strong actions against corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had taken decisive action sooner, they would be in a better financial position now.
Nếu công ty đã hành động quyết đoán sớm hơn, thì giờ họ đã ở vị trí tài chính tốt hơn.
Phủ định
If he hadn't hesitated to take action, he wouldn't have regretted his decision later.
Nếu anh ấy không ngần ngại hành động, thì anh ấy đã không hối tiếc về quyết định của mình sau này.
Nghi vấn
If they had understood the consequences, would they have taken the same actions?
Nếu họ đã hiểu hậu quả, liệu họ có thực hiện những hành động tương tự không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government took decisive action to address the crisis.
Chính phủ đã thực hiện hành động quyết đoán để giải quyết cuộc khủng hoảng.
Phủ định
Seldom had the company taken such drastic action as it did that day.
Hiếm khi công ty thực hiện hành động quyết liệt như ngày hôm đó.
Nghi vấn
Should the company take further action, the investors might withdraw.
Nếu công ty thực hiện thêm hành động nào, các nhà đầu tư có thể rút vốn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actions".

Chủ nghĩa cá nhân và Hành động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự đề cao chủ nghĩa cá nhân. Điều này có nghĩa là hành động của một cá nhân được xem là yếu tố quyết định thành công và số phận của họ. Quan niệm 'self-made man' (người tự lực cánh sinh) là một ví dụ, nhấn mạnh rằng thông qua hành động và nỗ lực, một người có thể vượt qua mọi hoàn cảnh.

Phim hành động: Một 'Đặc sản' văn hóa

Thể loại phim 'hành động' là một trong những sản phẩm văn hóa xuất khẩu thành công và có ảnh hưởng nhất của Hollywood. Những bộ phim này tôn vinh các hành động táo bạo, giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và thường xoay quanh một người hùng đơn độc. Điều này phản ánh và đồng thời củng cố lý tưởng văn hóa về chủ nghĩa anh hùng và sức mạnh của hành động cá nhân.