actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động, việc làm, quá trình thực hiện một việc gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government took strong actions against corruption."
"Chính phủ đã thực hiện các hành động mạnh mẽ chống lại tham nhũng."
-
"His actions spoke louder than his words."
"Hành động của anh ấy có giá trị hơn lời nói."
-
"We must take immediate actions to prevent further damage."
"Chúng ta phải thực hiện các hành động ngay lập tức để ngăn chặn thiệt hại thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Noun | actor / actress | diễn viên nam / diễn viên nữ |
| Noun | activity | hoạt động |
| Noun | reaction | sự phản ứng |
| Noun | interaction | sự tương tác |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Adjective | inactive | không hoạt động, thụ động |
| Verb | enact | ban hành (luật), diễn |
| Verb | react | phản ứng lại |
| Verb | interact | tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một hành động cụ thể hoặc một chuỗi các hành động. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'activity' (hoạt động) mang tính chất chung chung và ít cụ thể hơn.
Prepositions
on actions: ám chỉ việc dựa vào hành động nào đó. in actions: chỉ việc tham gia vào hành động. against actions: thể hiện sự phản đối hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take actions (thực hiện hành động, hành động)
-
justify your actions (biện minh cho hành động của bạn)
-
consider your actions (cân nhắc hành động của bạn)
-
regret his actions (hối tiếc về hành động của anh ấy)
-
decisive actions (những hành động quyết đoán)
-
swift actions (những hành động nhanh chóng)
-
drastic actions (những hành động quyết liệt)
-
illegal actions (những hành động bất hợp pháp)
-
the consequences of your actions (hậu quả của những hành động của bạn)
-
a course of action (một chuỗi/loạt hành động)
-
freedom of action (tự do hành động)
Idioms
-
Actions speak louder than words.
Hành động quan trọng hơn lời nói. (Nói ít làm nhiều)
"Don't just tell me you'll clean your room, do it! Actions speak louder than words."
(Đừng chỉ nói với mẹ là con sẽ dọn phòng, hãy làm đi! Hành động quan trọng hơn lời nói.)
-
A man/woman of action.
Một người của hành động (người làm nhiều hơn nói, dám nghĩ dám làm).
"He didn't waste time debating; as a man of action, he immediately started organizing the rescue."
(Anh ấy không lãng phí thời gian tranh luận; là một người của hành động, anh ấy ngay lập tức bắt đầu tổ chức cuộc giải cứu.)
-
To be where the action is.
Ở nơi trung tâm của sự kiện, nơi sôi động và quan trọng nhất.
"For a journalist, being in the capital during an election is being where the action is."
(Đối với một nhà báo, ở thủ đô trong một cuộc bầu cử chính là ở nơi trung tâm của sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actions
Danh từHành động, việc làm, quá trình thực hiện một việc gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.
"The government took strong actions against corruption."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had taken decisive action sooner, they would be in a better financial position now. |
Nếu công ty đã hành động quyết đoán sớm hơn, thì giờ họ đã ở vị trí tài chính tốt hơn. |
| Phủ định | If he hadn't hesitated to take action, he wouldn't have regretted his decision later. |
Nếu anh ấy không ngần ngại hành động, thì anh ấy đã không hối tiếc về quyết định của mình sau này. |
| Nghi vấn | If they had understood the consequences, would they have taken the same actions? |
Nếu họ đã hiểu hậu quả, liệu họ có thực hiện những hành động tương tự không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government took decisive action to address the crisis. |
Chính phủ đã thực hiện hành động quyết đoán để giải quyết cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | Seldom had the company taken such drastic action as it did that day. |
Hiếm khi công ty thực hiện hành động quyết liệt như ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Should the company take further action, the investors might withdraw. |
Nếu công ty thực hiện thêm hành động nào, các nhà đầu tư có thể rút vốn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actions".
