memory space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of storage capacity available in a computer or other electronic device for storing data and instructions.
Vietnamese Meaning
Dung lượng bộ nhớ khả dụng trong một máy tính hoặc thiết bị điện tử khác để lưu trữ dữ liệu và hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program requires a large amount of memory space to run efficiently."
"Chương trình yêu cầu một lượng lớn dung lượng bộ nhớ để chạy hiệu quả."
-
"The operating system manages the memory space of the computer."
"Hệ điều hành quản lý dung lượng bộ nhớ của máy tính."
-
"Insufficient memory space can cause the program to crash."
"Không đủ dung lượng bộ nhớ có thể khiến chương trình bị sập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'memory space' thường được sử dụng để chỉ tổng dung lượng bộ nhớ vật lý (RAM) hoặc dung lượng bộ nhớ ảo mà một chương trình có thể sử dụng. Nó có thể được đo bằng byte, kilobyte, megabyte, gigabyte, terabyte, v.v. Sự khác biệt giữa 'memory space' và các thuật ngữ liên quan như 'storage space' là 'memory space' thường đề cập đến bộ nhớ tạm thời (RAM) được sử dụng trong quá trình thực thi chương trình, trong khi 'storage space' thường đề cập đến bộ nhớ lâu dài (ổ cứng, SSD) để lưu trữ dữ liệu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí: The data is stored in memory space.
'for' được sử dụng để chỉ mục đích: The memory space is used for storing temporary files.
'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính: The amount of memory space of the device is limited.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sufficient sufficient memory space (đủ không gian bộ nhớ)
-
limited limited memory space (không gian bộ nhớ hạn chế)
-
available available memory space (không gian bộ nhớ khả dụng)
-
allocate allocate memory space (phân bổ không gian bộ nhớ)
-
free free up memory space (giải phóng không gian bộ nhớ)
-
manage manage memory space (quản lý không gian bộ nhớ)
-
increase increase memory space (tăng không gian bộ nhớ)
Idioms
-
run out of memory space
hết không gian bộ nhớ
"The program crashed because it ran out of memory space."
(Chương trình bị treo vì nó hết không gian bộ nhớ.)
-
low memory space
không gian bộ nhớ thấp, gần hết bộ nhớ
"You may experience slowdowns if you have low memory space."
(Bạn có thể gặp phải tình trạng chậm máy nếu không gian bộ nhớ thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memory space
danh từDung lượng bộ nhớ khả dụng trong một máy tính hoặc thiết bị điện tử khác để lưu trữ dữ liệu và hướng dẫn.
"The program requires a large amount of memory space to run efficiently."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software will require significant memory space. |
Phần mềm mới sẽ yêu cầu một dung lượng bộ nhớ đáng kể. |
| Phủ định | This old computer is not going to have enough memory space for the update. |
Chiếc máy tính cũ này sẽ không có đủ dung lượng bộ nhớ cho bản cập nhật. |
| Nghi vấn | Will the expanded game require more memory space? |
Liệu trò chơi mở rộng có yêu cầu thêm dung lượng bộ nhớ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The programmer was increasing the memory space allocated to the application last night. |
Lập trình viên đã tăng không gian bộ nhớ được cấp cho ứng dụng vào tối qua. |
| Phủ định | The system was not utilizing the available memory space efficiently while running the simulation. |
Hệ thống đã không sử dụng không gian bộ nhớ có sẵn một cách hiệu quả khi chạy mô phỏng. |
| Nghi vấn | Were you freeing up memory space when the program crashed? |
Bạn có đang giải phóng không gian bộ nhớ khi chương trình bị sập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory space".
