(Top Banner Ad)
memory space
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

memory space

UK: /ˈmeməri speɪs/ • US: /ˈmeməri speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dung lượng bộ nhớ không gian bộ nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of storage capacity available in a computer or other electronic device for storing data and instructions.

Vietnamese Meaning

Dung lượng bộ nhớ khả dụng trong một máy tính hoặc thiết bị điện tử khác để lưu trữ dữ liệu và hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program requires a large amount of memory space to run efficiently."

    "Chương trình yêu cầu một lượng lớn dung lượng bộ nhớ để chạy hiệu quả."

  • "The operating system manages the memory space of the computer."

    "Hệ điều hành quản lý dung lượng bộ nhớ của máy tính."

  • "Insufficient memory space can cause the program to crash."

    "Không đủ dung lượng bộ nhớ có thể khiến chương trình bị sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory trí nhớ, bộ nhớ
Adjective memorable đáng nhớ
Verb memorize học thuộc lòng
Noun space không gian
Adjective spacious rộng rãi

Synonyms

storage capacity (dung lượng lưu trữ)memory capacity (dung lượng bộ nhớ)

Antonyms

limited space (không gian hạn chế)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
English
memory
English
space
English
memory space

Nguồn gốc của 'memory space'

Thuật ngữ 'memory space' xuất phát từ sự kết hợp của 'memory' (trí nhớ, bộ nhớ) và 'space' (không gian). Ban đầu, 'memory' liên quan đến khả năng ghi nhớ thông tin của con người. Khi máy tính ra đời, khái niệm này được mở rộng để chỉ không gian lưu trữ dữ liệu trong máy tính, nơi thông tin được 'ghi nhớ' một cách điện tử. Do đó, 'memory space' chỉ vùng không gian vật lý hoặc ảo dành riêng cho việc lưu trữ dữ liệu trong hệ thống máy tính.

Usage Note

Cụm từ 'memory space' thường được sử dụng để chỉ tổng dung lượng bộ nhớ vật lý (RAM) hoặc dung lượng bộ nhớ ảo mà một chương trình có thể sử dụng. Nó có thể được đo bằng byte, kilobyte, megabyte, gigabyte, terabyte, v.v. Sự khác biệt giữa 'memory space' và các thuật ngữ liên quan như 'storage space' là 'memory space' thường đề cập đến bộ nhớ tạm thời (RAM) được sử dụng trong quá trình thực thi chương trình, trong khi 'storage space' thường đề cập đến bộ nhớ lâu dài (ổ cứng, SSD) để lưu trữ dữ liệu.

Prepositions

in for of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí: The data is stored in memory space.
'for' được sử dụng để chỉ mục đích: The memory space is used for storing temporary files.
'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính: The amount of memory space of the device is limited.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory space
  • sufficient sufficient memory space
    (đủ không gian bộ nhớ)
  • limited limited memory space
    (không gian bộ nhớ hạn chế)
  • available available memory space
    (không gian bộ nhớ khả dụng)
Verb + memory space
  • allocate allocate memory space
    (phân bổ không gian bộ nhớ)
  • free free up memory space
    (giải phóng không gian bộ nhớ)
  • manage manage memory space
    (quản lý không gian bộ nhớ)
  • increase increase memory space
    (tăng không gian bộ nhớ)

Idioms

  • run out of memory space

    hết không gian bộ nhớ

    "The program crashed because it ran out of memory space."

    (Chương trình bị treo vì nó hết không gian bộ nhớ.)

  • low memory space

    không gian bộ nhớ thấp, gần hết bộ nhớ

    "You may experience slowdowns if you have low memory space."

    (Bạn có thể gặp phải tình trạng chậm máy nếu không gian bộ nhớ thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory space

danh từ
Lật mặt

Dung lượng bộ nhớ khả dụng trong một máy tính hoặc thiết bị điện tử khác để lưu trữ dữ liệu và hướng dẫn.

"The program requires a large amount of memory space to run efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software will require significant memory space.
Phần mềm mới sẽ yêu cầu một dung lượng bộ nhớ đáng kể.
Phủ định
This old computer is not going to have enough memory space for the update.
Chiếc máy tính cũ này sẽ không có đủ dung lượng bộ nhớ cho bản cập nhật.
Nghi vấn
Will the expanded game require more memory space?
Liệu trò chơi mở rộng có yêu cầu thêm dung lượng bộ nhớ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer was increasing the memory space allocated to the application last night.
Lập trình viên đã tăng không gian bộ nhớ được cấp cho ứng dụng vào tối qua.
Phủ định
The system was not utilizing the available memory space efficiently while running the simulation.
Hệ thống đã không sử dụng không gian bộ nhớ có sẵn một cách hiệu quả khi chạy mô phỏng.
Nghi vấn
Were you freeing up memory space when the program crashed?
Bạn có đang giải phóng không gian bộ nhớ khi chương trình bị sập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory space".

Bộ nhớ và Văn hóa Hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, 'memory space' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kỹ thuật mà còn ám chỉ khả năng lưu trữ và truy cập thông tin của xã hội. Ví dụ, các nền tảng truyền thông xã hội hoạt động như một 'memory space' khổng lồ, nơi con người lưu trữ và chia sẻ ký ức, kinh nghiệm và kiến thức.