(Top Banner Ad)
mailing address
A2
Danh từ A2 Thư tín, Hành chính

mailing address

UK: /ˈmeɪlɪŋ əˈdrɛs/ • US: /ˈmeɪlɪŋ əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

Địa chỉ gửi thư Địa chỉ nhận thư Địa chỉ thư tín
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An address to which mail can be sent.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ mà thư từ có thể được gửi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please update your mailing address on our website."

    "Vui lòng cập nhật địa chỉ gửi thư của bạn trên trang web của chúng tôi."

  • "The company's mailing address is different from its headquarters."

    "Địa chỉ gửi thư của công ty khác với trụ sở chính của nó."

  • "Use this mailing address for all correspondence."

    "Sử dụng địa chỉ gửi thư này cho tất cả thư từ giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mail Gửi thư, bưu kiện (qua đường bưu điện)
Noun address Địa chỉ
Verb address Giải quyết, đề cập đến (một vấn đề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thư tín, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mailing
Middle English
adressen

Nguồn gốc của 'mailing'

Từ 'mailing' xuất phát từ việc gửi thư qua đường bưu điện. Trước khi có email, đây là cách chính để giao tiếp bằng văn bản. 'Mailing' ban đầu chỉ đơn giản là hành động gửi thư.

Nguồn gốc của 'address'

Từ 'address' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'adresser', có nghĩa là 'hướng đến'. Nó được sử dụng để chỉ nơi thư từ sẽ được gửi đến.

Usage Note

Chỉ địa điểm cụ thể mà thư từ, bưu kiện nên được gửi đến. Khác với 'residential address' (địa chỉ nhà) hoặc 'business address' (địa chỉ làm việc), 'mailing address' có thể là hộp thư bưu điện (P.O. Box), địa chỉ nhà riêng, hoặc địa chỉ công ty tùy thuộc vào mục đích người nhận.

Prepositions

to for

'To': Sử dụng khi chỉ đích danh nơi thư được gửi đến. Ví dụ: 'Please send your application to this mailing address.'
'For': Sử dụng khi thư được gửi cho một người hoặc bộ phận cụ thể tại địa chỉ đó. Ví dụ: 'The letter is for the attention of the marketing department at this mailing address.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailing address
  • Current mailing address
    (Địa chỉ gửi thư hiện tại)
  • Permanent mailing address
    (Địa chỉ gửi thư thường trú)
  • Valid mailing address
    (Địa chỉ gửi thư hợp lệ)
Verb + mailing address
  • Provide mailing address
    (Cung cấp địa chỉ gửi thư)
  • Update mailing address
    (Cập nhật địa chỉ gửi thư)
  • Change mailing address
    (Thay đổi địa chỉ gửi thư)
  • Enter mailing address
    (Nhập địa chỉ gửi thư)

Idioms

  • A change of address

    Sự thay đổi địa chỉ

    "I need to notify the bank of my change of address."

    (Tôi cần thông báo cho ngân hàng về việc thay đổi địa chỉ của tôi.)

  • Lost in the mail

    Bị thất lạc trong quá trình vận chuyển thư

    "The package was lost in the mail and never arrived."

    (Bưu kiện đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển và không bao giờ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailing address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ mà thư từ có thể được gửi đến.

"Please update your mailing address on our website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had already updated my mailing address before I received the confirmation email.
Tôi đã cập nhật địa chỉ gửi thư của mình trước khi nhận được email xác nhận.
Phủ định
She hadn't realized that she had used an old mailing address until the package was returned.
Cô ấy đã không nhận ra rằng cô ấy đã sử dụng một địa chỉ gửi thư cũ cho đến khi gói hàng bị trả lại.
Nghi vấn
Had he provided the correct mailing address before the deadline?
Anh ấy đã cung cấp đúng địa chỉ gửi thư trước thời hạn chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always uses his office mailing address.
Anh ấy luôn sử dụng địa chỉ gửi thư của văn phòng.
Phủ định
I do not use that as my mailing address.
Tôi không sử dụng địa chỉ đó làm địa chỉ gửi thư của mình.
Nghi vấn
Do you know her mailing address?
Bạn có biết địa chỉ gửi thư của cô ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew her mailing address; I could send her a gift.
Tôi ước tôi biết địa chỉ gửi thư của cô ấy; tôi có thể gửi cho cô ấy một món quà.
Phủ định
If only I hadn't lost his mailing address; I wouldn't have to ask someone else for it.
Giá như tôi không làm mất địa chỉ gửi thư của anh ấy; tôi sẽ không phải hỏi người khác xin lại.
Nghi vấn
If only they would update their mailing address; would we know where to send the documents?
Giá như họ cập nhật địa chỉ gửi thư của họ; chúng ta có biết gửi tài liệu đi đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing address".

Địa chỉ PO Box

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường sử dụng PO Box (hộp thư bưu điện) để bảo vệ sự riêng tư. Thay vì dùng địa chỉ nhà riêng, họ thuê một hộp thư tại bưu điện.

Tầm quan trọng của địa chỉ chính xác

Việc cung cấp một địa chỉ gửi thư chính xác là rất quan trọng để đảm bảo thư từ và bưu kiện đến đúng nơi. Sai sót có thể dẫn đến chậm trễ hoặc thất lạc.