(Top Banner Ad)
adequately staffed
B2
Cụm tính từ B2 Quản lý nhân sự

adequately staffed

UK: /ˈædɪkwətli stɑːft/ • US: /ˈædɪkwətli stæft/

Nghĩa tiếng Việt

đủ nhân viên có đủ nhân lực được bố trí đủ nhân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough employees to operate effectively.

Vietnamese Meaning

Có đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is adequately staffed to handle the influx of patients during the flu season."

    "Bệnh viện có đủ nhân viên để xử lý lượng bệnh nhân tăng đột biến trong mùa cúm."

  • "The department is now adequately staffed, allowing us to take on new projects."

    "Hiện tại bộ phận đã có đủ nhân viên, cho phép chúng tôi đảm nhận các dự án mới."

  • "With the new hires, the call center is adequately staffed to handle the peak hours."

    "Với những nhân viên mới được tuyển dụng, trung tâm cuộc gọi có đủ nhân viên để xử lý các giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate đầy đủ, thích đáng
Adverb adequately một cách đầy đủ, thích đáng
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng
Adjective inadequate không đầy đủ, không thích đáng
Noun staff nhân viên, đội ngũ
Verb staff cung cấp nhân sự, bố trí nhân viên
Noun (Gerund) staffing việc cung cấp/bố trí nhân sự
Adjective understaffed thiếu nhân sự
Adjective overstaffed thừa nhân sự

Synonyms

sufficiently staffed (đủ nhân viên)properly staffed (được bố trí nhân sự hợp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal)
Latin
adaequare (to equalize)
Latin
adaequatus (made equal to)
English
adequate (sufficient)
Old English
stæf (stick, support)
Middle English
staff (group of people)
English
staff (to provide with personnel)

Nguồn gốc của 'Adequate'

Từ 'adequate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaequare', có nghĩa là 'làm cho ngang bằng' hoặc 'phù hợp'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'vừa đủ' hoặc 'thích hợp' để đáp ứng một yêu cầu nào đó, không quá nhiều cũng không quá ít.

Sự phát triển của 'Staff'

Ban đầu, từ 'staff' trong tiếng Anh cổ ('stæf') có nghĩa là 'gậy' hoặc 'chống đỡ'. Sau này, nó được dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau dưới sự chỉ đạo của một lãnh đạo (như một cây gậy quyền lực), và từ đó phát triển thành ý nghĩa 'đội ngũ nhân sự'.

Ý nghĩa của 'Adequately Staffed'

Khi ghép lại, 'adequately staffed' mô tả một trạng thái nơi một tổ chức, phòng ban hoặc dự án có 'đúng và đủ số lượng nhân viên' cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả, đảm bảo sự cân bằng giữa nguồn lực và khối lượng công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng của một tổ chức, công ty, hoặc bộ phận có đủ số lượng nhân viên cần thiết với kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp để thực hiện các công việc được giao. Nó nhấn mạnh đến sự đầy đủ và phù hợp của nguồn nhân lực, không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng. Khác với 'understaffed' (thiếu nhân viên) và 'overstaffed' (thừa nhân viên), 'adequately staffed' biểu thị một trạng thái cân bằng và hiệu quả.

Prepositions

for to

'For' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc công việc cụ thể mà nhân viên được tuyển dụng. Ví dụ: 'adequately staffed for the project'. 'To' được sử dụng để chỉ khả năng hoặc điều kiện để thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: 'adequately staffed to handle the workload'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + adequately staffed
  • ensure ensure a department is adequately staffed
    (đảm bảo một phòng ban có đủ nhân sự)
  • keep keep the team adequately staffed
    (duy trì đội ngũ có đủ nhân sự)
  • remain remain adequately staffed during peak seasons
    (duy trì đủ nhân sự trong mùa cao điểm)
  • be The hospital is adequately staffed.
    (Bệnh viện được cung cấp đủ nhân sự.)
Danh từ + adequately staffed
  • department a department adequately staffed to handle tasks
    (một phòng ban có đủ nhân sự để xử lý công việc)
  • hospital a hospital adequately staffed with nurses
    (một bệnh viện được cung cấp đủ y tá)
  • team a team adequately staffed for the project
    (một đội ngũ có đủ nhân sự cho dự án)
Trạng từ + adequately staffed
  • not The office is not adequately staffed.
    (Văn phòng không có đủ nhân sự.)
  • barely The project is barely adequately staffed.
    (Dự án hầu như không đủ nhân sự.)

Idioms

  • to be adequately staffed

    có đủ nhân sự; được cung cấp đủ nhân viên

    "The new branch needs to be adequately staffed before its grand opening."

    (Chi nhánh mới cần được cung cấp đủ nhân sự trước khi khai trương.)

  • ensure something is adequately staffed

    đảm bảo một cái gì đó có đủ nhân sự

    "Management must ensure all departments are adequately staffed to maintain productivity."

    (Ban quản lý phải đảm bảo tất cả các phòng ban có đủ nhân sự để duy trì năng suất.)

  • remain adequately staffed to meet demand

    duy trì đủ nhân sự để đáp ứng nhu cầu

    "Despite budget cuts, the customer service team managed to remain adequately staffed to meet customer demand."

    (Dù bị cắt giảm ngân sách, đội ngũ dịch vụ khách hàng vẫn xoay sở để duy trì đủ nhân sự nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequately staffed

Cụm tính từ
Lật mặt

Có đủ nhân viên để hoạt động hiệu quả.

"The hospital is adequately staffed to handle the influx of patients during the flu season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital was adequately staffing the emergency room last night, so all patients received immediate care.
Bệnh viện đã bố trí đủ nhân viên cho phòng cấp cứu tối qua, vì vậy tất cả bệnh nhân đều được chăm sóc ngay lập tức.
Phủ định
The small clinic was not adequately staffing its weekend shifts, which led to long wait times.
Phòng khám nhỏ đã không bố trí đủ nhân viên cho các ca cuối tuần, dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài.
Nghi vấn
Were they adequately staffing the call center during the holiday season to handle the increased volume of inquiries?
Họ có bố trí đủ nhân viên cho trung tâm cuộc gọi trong mùa lễ để xử lý lượng yêu cầu tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequately staffed".

Năng suất và Chất lượng Dịch vụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'adequately staffed' (đủ nhân sự) thường được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất làm việc cao và cung cấp chất lượng dịch vụ tốt. Tình trạng thiếu nhân sự (understaffing) thường dẫn đến sự giảm sút về hiệu suất và sự không hài lòng của khách hàng.

Sức khỏe và Quyền lợi của Nhân viên

Việc có đủ nhân sự cũng liên quan mật thiết đến sức khỏe tinh thần và quyền lợi của nhân viên. Một đội ngũ không đủ nhân sự có thể dẫn đến tình trạng làm việc quá sức (overwork), căng thẳng và kiệt sức (burnout), điều mà các tổ chức hiện đại ngày càng quan tâm phòng tránh.