(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hello
A1

hello

Interjection

Nghĩa tiếng Việt

xin chào alo (khi trả lời điện thoại)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hello'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được dùng như một lời chào hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện điện thoại.

Definition (English Meaning)

Used as a greeting or to begin a telephone conversation.

Ví dụ Thực tế với 'Hello'

  • "Hello, how are you?"

    "Xin chào, bạn khỏe không?"

  • "Hello, is anyone home?"

    "Xin chào, có ai ở nhà không?"

  • "Hello, operator, I'd like to make a collect call."

    "Alo, xin chào tổng đài, tôi muốn thực hiện một cuộc gọi trả tiền sau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hello'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hi(chào) greetings(lời chào)
hey(chào (thân mật))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Hello'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Hello" là một lời chào rất phổ biến và trung tính, phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp. Nó thường được sử dụng khi gặp ai đó lần đầu, khi trả lời điện thoại, hoặc khi bạn muốn thu hút sự chú ý của ai đó. So với "hi", "hello" trang trọng hơn một chút. So với "greetings", "hello" thân mật và phổ biến hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hello'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you walk into a room, you say hello.
Nếu bạn bước vào một căn phòng, bạn nói xin chào.
Phủ định
If you don't know someone, you don't say hello immediately.
Nếu bạn không biết ai đó, bạn không chào hỏi ngay lập tức.
Nghi vấn
If someone waves at you, do you say hello?
Nếu ai đó vẫy tay với bạn, bạn có nói xin chào không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)