hello
InterjectionNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hello'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được dùng như một lời chào hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện điện thoại.
Definition (English Meaning)
Used as a greeting or to begin a telephone conversation.
Ví dụ Thực tế với 'Hello'
-
"Hello, how are you?"
"Xin chào, bạn khỏe không?"
-
"Hello, is anyone home?"
"Xin chào, có ai ở nhà không?"
-
"Hello, operator, I'd like to make a collect call."
"Alo, xin chào tổng đài, tôi muốn thực hiện một cuộc gọi trả tiền sau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hello'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hello'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Hello" là một lời chào rất phổ biến và trung tính, phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp. Nó thường được sử dụng khi gặp ai đó lần đầu, khi trả lời điện thoại, hoặc khi bạn muốn thu hút sự chú ý của ai đó. So với "hi", "hello" trang trọng hơn một chút. So với "greetings", "hello" thân mật và phổ biến hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hello'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you walk into a room, you say hello.
|
Nếu bạn bước vào một căn phòng, bạn nói xin chào. |
| Phủ định |
If you don't know someone, you don't say hello immediately.
|
Nếu bạn không biết ai đó, bạn không chào hỏi ngay lập tức. |
| Nghi vấn |
If someone waves at you, do you say hello?
|
Nếu ai đó vẫy tay với bạn, bạn có nói xin chào không? |