(Top Banner Ad)
hello?
A1
Interjection (thán từ) A1 Giao tiếp cơ bản

hello?

UK: /həˈləʊ/ • US: /həˈloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

alo xin chào ơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used as a greeting or to begin a telephone conversation.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng như một lời chào hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện qua điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Hello? Is anyone there?""

    ""Alo? Có ai ở đó không?""

  • "Hello? Can you hear me now?"

    "Alo? Bạn có nghe rõ không?"

  • "Hello, this is John calling from customer service."

    "Xin chào, đây là John gọi từ bộ phận dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection hello! chào!, xin chào!; ôi chao! (biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ)
Noun hello lời chào, tiếng chào
Verb to hello (someone) chào hỏi (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cơ bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old German / Old French
halâ / holà
Middle English
hollo / hallo
19th Century English
hello

Nguồn gốc từ tiếng gọi

Từ 'hello' có nguồn gốc từ các tiếng kêu như 'hollo', 'hallo' trong tiếng Anh cổ, được sử dụng như một tiếng gọi lớn để thu hút sự chú ý của ai đó từ xa, thường là trong săn bắn hoặc khi gọi thuyền. Nó giống như cách chúng ta nói 'Ê!' hoặc 'Này!' để gọi ai đó.

Sự phổ biến cùng điện thoại

Từ 'hello' trở nên phổ biến rộng rãi như một lời chào tiêu chuẩn sau khi điện thoại ra đời vào cuối thế kỷ 19. Thomas Edison là người đã đề xuất sử dụng 'hello' làm lời chào khi nhấc máy, thay vì 'ahoy' mà Alexander Graham Bell ban đầu gợi ý. Nhờ vậy, 'hello' nhanh chóng trở thành cách chào hỏi quen thuộc trên toàn thế giới.

Usage Note

“Hello” là một lời chào rất phổ biến, mang tính trung lập, được sử dụng trong hầu hết mọi tình huống giao tiếp. Việc thêm dấu hỏi chấm “?” cho thấy sự nghi ngờ, mong đợi phản hồi hoặc có thể là một câu hỏi lặp lại để xác nhận người nghe đã hiểu. So với “hi” (cũng là một lời chào), “hello” trang trọng hơn một chút. So với “hey”, “hello” lịch sự hơn và ít thân mật hơn. Việc kéo dài âm điệu hoặc nhấn nhá có thể thể hiện các sắc thái khác nhau (ví dụ, ngạc nhiên, nghi ngờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hello?
  • say to say hello?
    (nói lời chào? (kiểm tra xem có ai đó nghe hay không))
  • give (someone) to give someone a quick hello?
    (gửi lời chào nhanh đến ai đó? (ví dụ qua điện thoại))
  • wave to wave hello?
    (vẫy tay chào? (có thể ám chỉ sự nghi vấn, kiểu 'họ có thấy mình không?'))
Adjective + hello?
  • a quick a quick hello?
    (một lời chào nhanh chóng? (thường hỏi có kịp không))
  • a big a big hello?
    (một lời chào nồng nhiệt? (có thể dùng trong ngữ cảnh nghi vấn về sự chào đón))
Phrase with hello?
  • Well, Well, hello?
    (Chà, chào đấy chứ? (biểu thị sự ngạc nhiên, hoặc chất vấn))
  • Anybody home, Anybody home, hello?
    (Có ai ở nhà không, alo? (gọi cửa, kiểm tra sự hiện diện))

Idioms

  • Say hello to someone for me.

    Gửi lời chào của tôi đến ai đó.

    "Please say hello to your parents for me."

    (Làm ơn gửi lời chào của tôi đến bố mẹ bạn nhé.)

  • Hello? (Are you listening?)

    Alo? (Bạn có nghe không?), Có nghe không đấy? (Thường dùng khi ai đó không chú ý hoặc không hiểu điều hiển nhiên)

    "I just told you the answer. Hello?"

    (Tôi vừa nói cho bạn câu trả lời rồi mà. Có nghe không đấy?)

  • Well, hello there!

    Ồ, chào bạn! / Chà, chào anh/chị! (Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú, hoặc đôi khi có ý tán tỉnh khi gặp ai đó bất ngờ)

    "You're looking great! Well, hello there!"

    (Bạn trông tuyệt vời quá! Chà, chào bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hello?

Interjection (thán từ)
Lật mặt

Được sử dụng như một lời chào hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện qua điện thoại.

""Hello? Is anyone there?""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had said 'hello' to him yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nói 'hello' với anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he did not say 'hello' to her.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nói 'hello' với cô ấy.
Nghi vấn
She asked if he had said 'hello'.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã nói 'hello' hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hello?".

Người tạo ra lời chào điện thoại

Trong lịch sử điện thoại, có một cuộc tranh cãi nhỏ về cách chào khi nhấc máy. Alexander Graham Bell, người phát minh ra điện thoại, ban đầu đề xuất 'ahoy' (một tiếng gọi thủy thủ). Tuy nhiên, chính Thomas Edison đã kiên quyết đề nghị 'hello' trở thành lời chào tiêu chuẩn, và cuối cùng nó đã được chấp nhận rộng rãi.

Ý nghĩa xã hội của 'Hello'

'Hello' không chỉ là một lời chào đơn thuần mà còn là biểu hiện của sự công nhận và tôn trọng trong giao tiếp. Việc chào hỏi khi gặp gỡ là một phần quan trọng trong phép tắc xã hội phương Tây, giúp thiết lập một không khí thân thiện và mở đầu cho cuộc trò chuyện, thể hiện rằng bạn nhận ra sự hiện diện của người khác.