hello?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used as a greeting or to begin a telephone conversation.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng như một lời chào hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện qua điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Hello? Is anyone there?""
""Alo? Có ai ở đó không?""
-
"Hello? Can you hear me now?"
"Alo? Bạn có nghe rõ không?"
-
"Hello, this is John calling from customer service."
"Xin chào, đây là John gọi từ bộ phận dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | hello! | chào!, xin chào!; ôi chao! (biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ) |
| Noun | hello | lời chào, tiếng chào |
| Verb | to hello (someone) | chào hỏi (ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Hello” là một lời chào rất phổ biến, mang tính trung lập, được sử dụng trong hầu hết mọi tình huống giao tiếp. Việc thêm dấu hỏi chấm “?” cho thấy sự nghi ngờ, mong đợi phản hồi hoặc có thể là một câu hỏi lặp lại để xác nhận người nghe đã hiểu. So với “hi” (cũng là một lời chào), “hello” trang trọng hơn một chút. So với “hey”, “hello” lịch sự hơn và ít thân mật hơn. Việc kéo dài âm điệu hoặc nhấn nhá có thể thể hiện các sắc thái khác nhau (ví dụ, ngạc nhiên, nghi ngờ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
say to say hello? (nói lời chào? (kiểm tra xem có ai đó nghe hay không))
-
give (someone) to give someone a quick hello? (gửi lời chào nhanh đến ai đó? (ví dụ qua điện thoại))
-
wave to wave hello? (vẫy tay chào? (có thể ám chỉ sự nghi vấn, kiểu 'họ có thấy mình không?'))
-
a quick a quick hello? (một lời chào nhanh chóng? (thường hỏi có kịp không))
-
a big a big hello? (một lời chào nồng nhiệt? (có thể dùng trong ngữ cảnh nghi vấn về sự chào đón))
-
Well, Well, hello? (Chà, chào đấy chứ? (biểu thị sự ngạc nhiên, hoặc chất vấn))
-
Anybody home, Anybody home, hello? (Có ai ở nhà không, alo? (gọi cửa, kiểm tra sự hiện diện))
Idioms
-
Say hello to someone for me.
Gửi lời chào của tôi đến ai đó.
"Please say hello to your parents for me."
(Làm ơn gửi lời chào của tôi đến bố mẹ bạn nhé.)
-
Hello? (Are you listening?)
Alo? (Bạn có nghe không?), Có nghe không đấy? (Thường dùng khi ai đó không chú ý hoặc không hiểu điều hiển nhiên)
"I just told you the answer. Hello?"
(Tôi vừa nói cho bạn câu trả lời rồi mà. Có nghe không đấy?)
-
Well, hello there!
Ồ, chào bạn! / Chà, chào anh/chị! (Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú, hoặc đôi khi có ý tán tỉnh khi gặp ai đó bất ngờ)
"You're looking great! Well, hello there!"
(Bạn trông tuyệt vời quá! Chà, chào bạn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hello?
Interjection (thán từ)Được sử dụng như một lời chào hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện qua điện thoại.
""Hello? Is anyone there?""
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had said 'hello' to him yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nói 'hello' với anh ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he did not say 'hello' to her. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nói 'hello' với cô ấy. |
| Nghi vấn | She asked if he had said 'hello'. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã nói 'hello' hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hello?".
