(Top Banner Ad)
administrative power
C1
Danh từ C1 Chính trị, Hành chính

administrative power

UK: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv ˈpaʊər/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền hành chính thẩm quyền hành chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authority and capacity to manage and control administrative functions and processes within an organization or government.

Vietnamese Meaning

Quyền hạn và khả năng quản lý và kiểm soát các chức năng và quy trình hành chính trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director has administrative power over all departmental budgets."

    "Giám đốc có quyền hành chính đối với tất cả các ngân sách của bộ phận."

  • "The delegation of administrative power is a key element of effective governance."

    "Việc ủy quyền quyền hành chính là một yếu tố then chốt của quản trị hiệu quả."

  • "Excessive administrative power can lead to bureaucratic inefficiencies."

    "Quyền hành chính quá mức có thể dẫn đến sự kém hiệu quả của bộ máy quan liêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành, thi hành
Noun administration sự quản lý, chính quyền, ban quản trị
Noun administrator người quản lý, quản trị viên
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản trị
Adverb administratively về mặt hành chính

Synonyms

managerial authority (thẩm quyền quản lý)executive control (kiểm soát điều hành)

Antonyms

legislative constraint (hạn chế lập pháp)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ad- + me- (to serve/measure)
Latin
administrare (to help, manage, or serve)
Old French
aministrer
Middle English
administren
Latin
potere (to be able)
Modern English
administrative power

Nguồn gốc từ sự phục vụ

Từ 'administrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare', có nghĩa là 'phục vụ'. Điều này gợi ý rằng ban đầu, quyền hành chính không phải là để thống trị mà là để phục vụ cộng đồng và quản lý công việc chung một cách có tổ chức.

Sự kết hợp giữa khả năng và quản trị

Sự kết hợp giữa 'administrative' (quản trị) và 'power' (quyền lực) phản ánh khả năng thực thi pháp luật và điều hành các tổ chức nhà nước hoặc tư nhân để đạt được mục tiêu cụ thể.

Usage Note

‘Administrative power’ nhấn mạnh khả năng thực thi các quy định, quản lý nguồn lực và đưa ra quyết định trong phạm vi hành chính. Nó khác với ‘legislative power’ (quyền lập pháp) và ‘judicial power’ (quyền tư pháp). Nó cũng khác với 'executive power' (quyền hành pháp) mặc dù có mối liên hệ chặt chẽ. Administrative power tập trung vào việc thực thi các quy tắc và quy định đã được thiết lập.

Prepositions

of over

‘Administrative power of’ thường dùng để chỉ quyền hạn của một tổ chức hoặc cá nhân đối với một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: the administrative power of the president). ‘Administrative power over’ thường dùng để chỉ quyền hạn kiểm soát một nguồn lực hoặc quy trình (ví dụ: administrative power over budget allocation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + administrative power
  • exercise exercise administrative power
    (thực thi quyền hành chính)
  • abuse abuse administrative power
    (lạm dụng quyền hành chính)
  • delegate delegate administrative power
    (ủy quyền hành chính)
  • limit limit administrative power
    (giới hạn quyền hành chính)
Adjective + administrative power
  • broad broad administrative power
    (quyền hành chính sâu rộng)
  • discretionary discretionary administrative power
    (quyền hành chính tùy nghi (quyền tự quyết))
  • centralized centralized administrative power
    (quyền hành chính tập trung)

Idioms

  • abuse of power

    lạm dụng quyền hạn

    "The official was charged with abuse of power after using administrative resources for personal gain."

    (Vị quan chức này bị buộc tội lạm dụng quyền hạn sau khi sử dụng các nguồn lực hành chính cho mục đích cá nhân.)

  • separation of powers

    tam quyền phân lập

    "The separation of powers ensures that administrative power does not infringe on the judiciary."

    (Hệ thống tam quyền phân lập đảm bảo rằng quyền hành chính không xâm phạm đến quyền tư pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrative power

Danh từ
Lật mặt

Quyền hạn và khả năng quản lý và kiểm soát các chức năng và quy trình hành chính trong một tổ chức hoặc chính phủ.

"The director has administrative power over all departmental budgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Administrative power is often delegated to department heads.
Quyền hành chính thường được ủy quyền cho trưởng phòng ban.
Phủ định
Administrative power was not used to suppress dissent.
Quyền hành chính đã không được sử dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.
Nghi vấn
Can administrative power be used to resolve this dispute?
Liệu quyền hành chính có thể được sử dụng để giải quyết tranh chấp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative power".

Hệ thống quan liêu (Bureaucracy)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'administrative power' thường gắn liền với lý thuyết của Max Weber về bộ máy quan liêu lý tưởng, nơi quyền lực được thực thi dựa trên các quy tắc khách quan, văn bản và thứ bậc rõ ràng thay vì ý muốn cá nhân.

Trách nhiệm giải trình (Accountability)

Tại các quốc gia dân chủ, quyền hành chính luôn đi đôi với 'checks and balances' (kiểm soát và đối trọng). Bất kỳ cơ quan nào nắm giữ quyền hành chính đều phải chịu sự giám sát của công chúng và pháp luật để ngăn chặn sự độc đoán.