executive control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cognitive processes that regulate, control, and manage thought and action. It encompasses skills such as working memory, cognitive flexibility, and inhibitory control.
Vietnamese Meaning
Các quá trình nhận thức điều chỉnh, kiểm soát và quản lý suy nghĩ và hành động. Nó bao gồm các kỹ năng như trí nhớ làm việc, tính linh hoạt trong nhận thức và kiểm soát ức chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Individuals with strong executive control are better able to manage their time and prioritize tasks effectively."
"Những người có khả năng kiểm soát điều hành mạnh mẽ có thể quản lý thời gian và ưu tiên các nhiệm vụ một cách hiệu quả hơn."
-
"Deficits in executive control are associated with various mental disorders."
"Sự thiếu hụt trong kiểm soát điều hành có liên quan đến nhiều rối loạn tâm thần khác nhau."
-
"Developing executive control skills is crucial for academic success."
"Phát triển các kỹ năng kiểm soát điều hành là rất quan trọng cho thành công trong học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | executive | giám đốc điều hành, người điều hành cấp cao |
| Verb | execute | thực hiện, thi hành |
| Noun | execution | sự thực hiện, sự thi hành |
| Adjective | executive | thuộc về điều hành, quản trị |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển, thiết bị điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Executive control là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều chức năng nhận thức. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, khoa học thần kinh và giáo dục. Nó đề cập đến khả năng điều chỉnh hành vi một cách có mục đích để đạt được mục tiêu, đặc biệt trong các tình huống mới hoặc khó khăn. Khác với "habitual control" vốn dựa trên các thói quen đã có, "executive control" đòi hỏi sự chủ động và điều chỉnh liên tục.
Prepositions
"Executive control over": ám chỉ khả năng kiểm soát một khía cạnh cụ thể nào đó, ví dụ: "executive control over one's impulses" (khả năng kiểm soát các thôi thúc của bản thân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enhanced enhanced executive control (kiểm soát điều hành nâng cao)
-
improved improved executive control (kiểm soát điều hành được cải thiện)
-
poor poor executive control (kiểm soát điều hành kém)
-
weak weak executive control (kiểm soát điều hành yếu)
-
cognitive cognitive executive control (kiểm soát điều hành nhận thức)
-
exert exert executive control (thực hiện/sử dụng kiểm soát điều hành)
-
exercise exercise executive control (vận dụng/thực hiện kiểm soát điều hành)
-
maintain maintain executive control (duy trì kiểm soát điều hành)
-
improve improve executive control (cải thiện kiểm soát điều hành)
-
deficits in deficits in executive control (thiếu hụt về kiểm soát điều hành)
-
functions of functions of executive control (các chức năng của kiểm soát điều hành)
-
development of development of executive control (sự phát triển của kiểm soát điều hành)
-
decline in decline in executive control (sự suy giảm kiểm soát điều hành)
Idioms
-
Impaired executive control
Khả năng kiểm soát điều hành bị suy giảm
"Children with ADHD often show impaired executive control, making it hard to focus."
(Trẻ em mắc ADHD thường có khả năng kiểm soát điều hành bị suy giảm, khiến chúng khó tập trung.)
-
To enhance executive control
Để nâng cao khả năng kiểm soát điều hành
"Mindfulness meditation is known to enhance executive control and attention."
(Thiền chánh niệm được biết đến là giúp nâng cao khả năng kiểm soát điều hành và sự chú ý.)
-
Core executive control functions
Các chức năng cốt lõi của kiểm soát điều hành
"Working memory, inhibition, and cognitive flexibility are considered core executive control functions."
(Trí nhớ làm việc, khả năng ức chế và sự linh hoạt nhận thức được coi là các chức năng cốt lõi của kiểm soát điều hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executive control
NounCác quá trình nhận thức điều chỉnh, kiểm soát và quản lý suy nghĩ và hành động. Nó bao gồm các kỹ năng như trí nhớ làm việc, tính linh hoạt trong nhận thức và kiểm soát ức chế.
"Individuals with strong executive control are better able to manage their time and prioritize tasks effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive control".
