(Top Banner Ad)
executive control
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Quản trị kinh doanh

executive control

UK: /ɪɡˈzekjətɪv kənˈtrəʊl/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát điều hành chức năng điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cognitive processes that regulate, control, and manage thought and action. It encompasses skills such as working memory, cognitive flexibility, and inhibitory control.

Vietnamese Meaning

Các quá trình nhận thức điều chỉnh, kiểm soát và quản lý suy nghĩ và hành động. Nó bao gồm các kỹ năng như trí nhớ làm việc, tính linh hoạt trong nhận thức và kiểm soát ức chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals with strong executive control are better able to manage their time and prioritize tasks effectively."

    "Những người có khả năng kiểm soát điều hành mạnh mẽ có thể quản lý thời gian và ưu tiên các nhiệm vụ một cách hiệu quả hơn."

  • "Deficits in executive control are associated with various mental disorders."

    "Sự thiếu hụt trong kiểm soát điều hành có liên quan đến nhiều rối loạn tâm thần khác nhau."

  • "Developing executive control skills is crucial for academic success."

    "Phát triển các kỹ năng kiểm soát điều hành là rất quan trọng cho thành công trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive giám đốc điều hành, người điều hành cấp cao
Verb execute thực hiện, thi hành
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Adjective executive thuộc về điều hành, quản trị
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển, thiết bị điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

impulsivity (tính bốc đồng)automaticity (tính tự động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsecutivus
Old French
executif
English
executive
Old French
contreroller
English
control

Nguồn gốc từ 'Executive'

Từ 'executive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsecutivus', nghĩa là 'thực hiện, thi hành' hoặc 'theo dõi tới cùng'. Nó xuất phát từ động từ 'exsequor' (để thực hiện, để theo dõi ra ngoài), hình thành từ 'ex-' (ngoài) và 'sequor' (theo dõi). Ban đầu, nó có nghĩa là việc thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.

Nguồn gốc từ 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contreroller', ban đầu có nghĩa là 'kiểm tra bằng một cuộn đối chiếu' (duplicate register). Điều này ám chỉ việc kiểm tra tính chính xác của tài liệu hoặc hồ sơ bằng cách so sánh với một bản sao lưu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'kiểm soát' hoặc 'điều khiển'.

Sự kết hợp: 'Executive Control'

'Executive control' là một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức và khoa học thần kinh. Nó mô tả một tập hợp các quá trình nhận thức cao cấp cho phép chúng ta kiểm soát hành vi, suy nghĩ và cảm xúc, giúp lập kế hoạch, tập trung, ghi nhớ hướng dẫn và thực hiện nhiều nhiệm vụ thành công.

Usage Note

Executive control là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều chức năng nhận thức. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, khoa học thần kinh và giáo dục. Nó đề cập đến khả năng điều chỉnh hành vi một cách có mục đích để đạt được mục tiêu, đặc biệt trong các tình huống mới hoặc khó khăn. Khác với "habitual control" vốn dựa trên các thói quen đã có, "executive control" đòi hỏi sự chủ động và điều chỉnh liên tục.

Prepositions

over

"Executive control over": ám chỉ khả năng kiểm soát một khía cạnh cụ thể nào đó, ví dụ: "executive control over one's impulses" (khả năng kiểm soát các thôi thúc của bản thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive control
  • enhanced enhanced executive control
    (kiểm soát điều hành nâng cao)
  • improved improved executive control
    (kiểm soát điều hành được cải thiện)
  • poor poor executive control
    (kiểm soát điều hành kém)
  • weak weak executive control
    (kiểm soát điều hành yếu)
  • cognitive cognitive executive control
    (kiểm soát điều hành nhận thức)
Verb + executive control
  • exert exert executive control
    (thực hiện/sử dụng kiểm soát điều hành)
  • exercise exercise executive control
    (vận dụng/thực hiện kiểm soát điều hành)
  • maintain maintain executive control
    (duy trì kiểm soát điều hành)
  • improve improve executive control
    (cải thiện kiểm soát điều hành)
Noun phrases with executive control
  • deficits in deficits in executive control
    (thiếu hụt về kiểm soát điều hành)
  • functions of functions of executive control
    (các chức năng của kiểm soát điều hành)
  • development of development of executive control
    (sự phát triển của kiểm soát điều hành)
  • decline in decline in executive control
    (sự suy giảm kiểm soát điều hành)

Idioms

  • Impaired executive control

    Khả năng kiểm soát điều hành bị suy giảm

    "Children with ADHD often show impaired executive control, making it hard to focus."

    (Trẻ em mắc ADHD thường có khả năng kiểm soát điều hành bị suy giảm, khiến chúng khó tập trung.)

  • To enhance executive control

    Để nâng cao khả năng kiểm soát điều hành

    "Mindfulness meditation is known to enhance executive control and attention."

    (Thiền chánh niệm được biết đến là giúp nâng cao khả năng kiểm soát điều hành và sự chú ý.)

  • Core executive control functions

    Các chức năng cốt lõi của kiểm soát điều hành

    "Working memory, inhibition, and cognitive flexibility are considered core executive control functions."

    (Trí nhớ làm việc, khả năng ức chế và sự linh hoạt nhận thức được coi là các chức năng cốt lõi của kiểm soát điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive control

Noun
Lật mặt

Các quá trình nhận thức điều chỉnh, kiểm soát và quản lý suy nghĩ và hành động. Nó bao gồm các kỹ năng như trí nhớ làm việc, tính linh hoạt trong nhận thức và kiểm soát ức chế.

"Individuals with strong executive control are better able to manage their time and prioritize tasks effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive control".

Vai trò trong Trí tuệ và Học tập

Khả năng kiểm soát điều hành (executive control) là một nền tảng quan trọng cho trí tuệ và thành công trong học tập ở các nền văn hóa phương Tây. Nó bao gồm các kỹ năng như lập kế hoạch, giải quyết vấn đề, tập trung, ghi nhớ và điều chỉnh cảm xúc, tất cả đều được coi trọng trong hệ thống giáo dục và phát triển cá nhân.

Tự điều chỉnh và Ý chí

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là phương Tây, khái niệm về tự điều chỉnh (self-regulation) và ý chí (willpower) được đánh giá cao. Kiểm soát điều hành là cơ chế nhận thức đằng sau những khả năng này, cho phép cá nhân kiềm chế các xung động, trì hoãn sự thỏa mãn và theo đuổi các mục tiêu dài hạn. Việc rèn luyện khả năng này thường được khuyến khích để đạt được thành công cá nhân và nghề nghiệp.