(Top Banner Ad)
admiral
B2
danh từ B2 Quân sự, Hàng hải

admiral

UK: /ˈædmərəl/ • US: /ˈædmərəl/

Nghĩa tiếng Việt

đô đốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flag officer of the highest rank in the navy, above a vice admiral.

Vietnamese Meaning

Đô đốc, một sĩ quan cấp cao nhất trong hải quân, trên phó đô đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The admiral commanded the fleet during the naval battle."

    "Đô đốc chỉ huy hạm đội trong trận hải chiến."

  • "Admiral Nelson is a famous figure in British naval history."

    "Đô đốc Nelson là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử hải quân Anh."

  • "The admiral gave the order to attack."

    "Đô đốc ra lệnh tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun admiralty Bộ hải quân hoặc quyền hạn của đô đốc
Noun admiralship Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một đô đốc
Noun rear admiral Chuẩn đô đốc
Noun vice admiral Phó đô đốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
amīr
Arabic
amīr al-baḥr
Medieval Latin
admiralis
Old French
amiral
Middle English
admiral

Nguồn gốc từ 'Hoàng tử biển cả'

Từ 'admiral' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Ả Rập 'amīr al-baḥr', trong đó 'amīr' nghĩa là tư lệnh/hoàng tử và 'baḥr' nghĩa là biển. Khi từ này du nhập vào các ngôn ngữ phương Tây, chữ 'd' được thêm vào do sự nhầm lẫn với từ Latin 'admirabilis' (đáng ngưỡng mộ).

Usage Note

Từ 'admiral' chỉ người có cấp bậc cao nhất trong lực lượng hải quân, thường chỉ huy một hạm đội lớn hoặc toàn bộ lực lượng hải quân của một quốc gia. Cấp bậc này tương đương với tướng trong lục quân hoặc không quân.

Prepositions

of in

'Admiral of the Fleet' (Đô đốc Hạm đội), 'Admiral in the Navy' (Đô đốc trong Hải quân). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ chức vụ hoặc quyền hạn, trong khi 'in' chỉ tổ chức hoặc lĩnh vực mà đô đốc đó phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + admiral
  • Senior senior admiral
    (đô đốc cấp cao)
  • Distinguished distinguished admiral
    (vị đô đốc lỗi lạc)
Verb + admiral
  • Appoint appoint an admiral
    (bổ nhiệm một đô đốc)
  • Promote promote to admiral
    (thăng cấp lên đô đốc)

Idioms

  • Armchair admiral

    Người chỉ giỏi lý thuyết suông về quân sự/hải quân mà không có kinh nghiệm thực tế.

    "Don't listen to him; he's just an armchair admiral who has never even been on a boat."

    (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một đô đốc ghế bành chưa từng bước chân lên thuyền bao giờ.)

  • Admiral of the Swiss Navy

    Một chức danh vô nghĩa (vì Thụy Sĩ không có biển), dùng để mỉa mai người tự cao nhưng không có thực quyền.

    "He acts like a CEO, but in this company, he's just an admiral of the Swiss Navy."

    (Anh ta hành xử như giám đốc điều hành, nhưng ở công ty này, anh ta chỉ là một vị đô đốc không thực quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admiral

danh từ
Lật mặt

Đô đốc, một sĩ quan cấp cao nhất trong hải quân, trên phó đô đốc.

"The admiral commanded the fleet during the naval battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admiral".

Hệ thống cấp bậc hải quân

Trong hầu hết các lực lượng hải quân phương Tây, Admiral là cấp bậc cao nhất, tương đương với General (Đại tướng) trong lục quân. Các cấp bậc nhỏ hơn bao gồm Rear Admiral (Chuẩn đô đốc) và Vice Admiral (Phó đô đốc).

Biểu tượng lịch sử: Lord Nelson

Nhắc đến 'admiral' ở Anh, người ta thường nhớ ngay đến Đô đốc Horatio Nelson, người đã đánh bại hạm đội của Napoleon tại trận Trafalgar. Hình ảnh của ông là biểu tượng cho lòng dũng cảm và chiến lược quân sự tài ba.