(Top Banner Ad)
ado
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn học

ado

UK: /əˈduː/ • US: /əˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

sự ồn ào sự náo động chuyện bé xé ra to không rườm rà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trouble or difficulty; fuss; bother.

Vietnamese Meaning

Sự ồn ào, náo động; sự phiền toái, rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lot of ado about the seating arrangements at the wedding."

    "Có rất nhiều sự ồn ào về việc sắp xếp chỗ ngồi tại đám cưới."

  • "Without much ado, let's begin the meeting."

    "Không rườm rà nữa, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp."

  • "There was much ado about nothing."

    "Chuyện bé xé ra to."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện
Noun ado Sự ồn ào, sự náo động, rắc rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
at do
Middle English
ado

Sự kết hợp giữa động từ và giới từ

Từ 'ado' thực chất bắt nguồn từ cụm từ 'at do' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), tương đương với 'to do' trong tiếng Anh hiện đại. Vào thế kỷ 14, người ta bắt đầu viết dính hai từ này lại thành một danh từ để chỉ những việc đang được thực hiện, thường mang nghĩa là sự bận rộn hoặc rắc rối.

Usage Note

Từ 'ado' thường được sử dụng trong các cụm từ cố định như 'without much ado' (không rườm rà) hoặc 'much ado about nothing' (chuyện bé xé ra to). Nó mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'fuss' hay 'bother'. 'Ado' nhấn mạnh vào sự náo nhiệt, rắc rối hoặc hành động dư thừa xung quanh một vấn đề.

Prepositions

about

Khi đi với 'about', 'ado about' thường ám chỉ sự lo lắng, hoảng loạn hoặc ồn ào không cần thiết về một vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ado
  • much much ado
    (nhiều sự ồn ào/rắc rối không cần thiết)
  • further without further ado
    (không chần chừ/vòng vo thêm nữa)
  • little with little ado
    (với ít sự phô trương/ồn ào)
Verb + ado
  • make make a great ado
    (làm rùm beng/làm rối tung mọi chuyện lên)

Idioms

  • Much ado about nothing

    Chuyện bé xé ra to / Làm rùm beng vì những việc chẳng đáng

    "The whole controversy over his hairstyle was much ado about nothing."

    (Toàn bộ cuộc tranh cãi về kiểu tóc của anh ấy chỉ là chuyện bé xé ra to.)

  • Without further ado

    Không chần chừ thêm nữa / Ngay lập tức

    "And so, without further ado, let's welcome our guest speaker."

    (Và bây giờ, không chần chừ thêm nữa, hãy chào đón diễn giả khách mời của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ado

Noun
Lật mặt

Sự ồn ào, náo động; sự phiền toái, rắc rối.

"There was a lot of ado about the seating arrangements at the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graduation ceremony, which caused quite a lot of ado, was finally over.
Lễ tốt nghiệp, thứ đã gây ra khá nhiều ồn ào, cuối cùng cũng đã kết thúc.
Phủ định
There was no ado that I noticed when the celebrity arrived, which surprised everyone.
Không có sự ồn ào nào mà tôi nhận thấy khi người nổi tiếng đến, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was there much ado, which you could clearly hear, about the delay in the flight?
Có nhiều ồn ào không, mà bạn có thể nghe rõ, về việc chuyến bay bị trì hoãn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project deadline is near, there will be much ado about finishing it on time.
Nếu thời hạn dự án gần kề, sẽ có rất nhiều sự ồn ào về việc hoàn thành nó đúng hạn.
Phủ định
If you don't want any ado, you will address the situation calmly.
Nếu bạn không muốn bất kỳ sự ồn ào nào, bạn sẽ giải quyết tình huống một cách bình tĩnh.
Nghi vấn
Will there be much ado if I decide to change my mind at the last minute?
Liệu có nhiều sự ồn ào không nếu tôi quyết định thay đổi ý định vào phút cuối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ado".

Di sản văn học của Shakespeare

Cụm từ 'Much Ado About Nothing' trở nên bất hủ nhờ vở hài kịch cùng tên của William Shakespeare. Trong văn hóa phương Tây, nó được dùng để châm biếm những tình huống mà con người tạo ra quá nhiều kịch tính cho những hiểu lầm nhỏ nhặt.

Nghi thức dẫn chương trình (Public Speaking)

Trong các sự kiện trang trọng ở phương Tây, 'Without further ado' là một câu cửa miệng mang tính nghi thức, báo hiệu sự kết thúc của phần giới thiệu và bắt đầu vào nội dung chính, giúp người nói chuyển cảnh một cách mượt mà.