ado
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trouble or difficulty; fuss; bother.
Vietnamese Meaning
Sự ồn ào, náo động; sự phiền toái, rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a lot of ado about the seating arrangements at the wedding."
"Có rất nhiều sự ồn ào về việc sắp xếp chỗ ngồi tại đám cưới."
-
"Without much ado, let's begin the meeting."
"Không rườm rà nữa, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp."
-
"There was much ado about nothing."
"Chuyện bé xé ra to."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ado' thường được sử dụng trong các cụm từ cố định như 'without much ado' (không rườm rà) hoặc 'much ado about nothing' (chuyện bé xé ra to). Nó mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'fuss' hay 'bother'. 'Ado' nhấn mạnh vào sự náo nhiệt, rắc rối hoặc hành động dư thừa xung quanh một vấn đề.
Prepositions
Khi đi với 'about', 'ado about' thường ám chỉ sự lo lắng, hoảng loạn hoặc ồn ào không cần thiết về một vấn đề gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much ado (nhiều sự ồn ào/rắc rối không cần thiết)
-
further without further ado (không chần chừ/vòng vo thêm nữa)
-
little with little ado (với ít sự phô trương/ồn ào)
-
make make a great ado (làm rùm beng/làm rối tung mọi chuyện lên)
Idioms
-
Much ado about nothing
Chuyện bé xé ra to / Làm rùm beng vì những việc chẳng đáng
"The whole controversy over his hairstyle was much ado about nothing."
(Toàn bộ cuộc tranh cãi về kiểu tóc của anh ấy chỉ là chuyện bé xé ra to.)
-
Without further ado
Không chần chừ thêm nữa / Ngay lập tức
"And so, without further ado, let's welcome our guest speaker."
(Và bây giờ, không chần chừ thêm nữa, hãy chào đón diễn giả khách mời của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ado
NounSự ồn ào, náo động; sự phiền toái, rắc rối.
"There was a lot of ado about the seating arrangements at the wedding."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graduation ceremony, which caused quite a lot of ado, was finally over. |
Lễ tốt nghiệp, thứ đã gây ra khá nhiều ồn ào, cuối cùng cũng đã kết thúc. |
| Phủ định | There was no ado that I noticed when the celebrity arrived, which surprised everyone. |
Không có sự ồn ào nào mà tôi nhận thấy khi người nổi tiếng đến, điều này khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Was there much ado, which you could clearly hear, about the delay in the flight? |
Có nhiều ồn ào không, mà bạn có thể nghe rõ, về việc chuyến bay bị trì hoãn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project deadline is near, there will be much ado about finishing it on time. |
Nếu thời hạn dự án gần kề, sẽ có rất nhiều sự ồn ào về việc hoàn thành nó đúng hạn. |
| Phủ định | If you don't want any ado, you will address the situation calmly. |
Nếu bạn không muốn bất kỳ sự ồn ào nào, bạn sẽ giải quyết tình huống một cách bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Will there be much ado if I decide to change my mind at the last minute? |
Liệu có nhiều sự ồn ào không nếu tôi quyết định thay đổi ý định vào phút cuối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ado".
