(Top Banner Ad)
adopting
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

adopting

UK: /əˈdɒptɪŋ/ • US: /əˈdɑːptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

áp dụng nhận nuôi tiếp nhận chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking something into one's family or using something as one's own; choosing to follow or use a particular idea, method, or course of action.

Vietnamese Meaning

Nhận nuôi (ai đó); chấp nhận hoặc sử dụng một cái gì đó như của riêng mình; lựa chọn làm theo hoặc sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is adopting a new strategy to increase sales."

    "Công ty đang áp dụng một chiến lược mới để tăng doanh số."

  • "Adopting a healthier lifestyle can significantly improve your well-being."

    "Việc áp dụng một lối sống lành mạnh hơn có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của bạn."

  • "Many countries are adopting renewable energy sources to combat climate change."

    "Nhiều quốc gia đang áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi, áp dụng, thông qua
Noun adoption sự nhận nuôi, sự chấp nhận
Adjective adoptive liên quan đến việc nhận nuôi (ví dụ: cha mẹ nuôi)
Noun adopter người nhận nuôi, người tiên phong sử dụng công nghệ
Adjective adoptable có thể nhận nuôi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op-
Latin
adoptare
Middle French
adopter
English
adopting

Nguồn gốc của sự lựa chọn

Từ 'adopting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', trong đó 'ad-' nghĩa là 'hướng tới' và 'optare' nghĩa là 'lựa chọn'. Về cơ bản, việc nhận nuôi hay áp dụng một điều gì đó chính là việc bạn chủ động lựa chọn nó về phía mình.

Usage Note

Khi 'adopting' được sử dụng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động nhận nuôi hoặc chấp nhận. Khi được sử dụng như một phân từ hiện tại (present participle), nó mô tả một hành động đang diễn ra. 'Adopting' thường mang ý nghĩa chủ động và có ý thức trong việc lựa chọn.

Prepositions

to for

'Adopting to' thường đề cập đến việc điều chỉnh để phù hợp với một điều gì đó. 'Adopting for' ngụ ý một mục đích cụ thể khi lựa chọn hoặc chấp nhận điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adopting + Noun
  • child adopting a child
    (nhận nuôi một đứa trẻ)
  • approach adopting a new approach
    (áp dụng một cách tiếp cận mới)
  • lifestyle adopting a healthy lifestyle
    (bắt đầu thực hiện một lối sống lành mạnh)
Verb + Adopting
  • consider consider adopting
    (xem xét việc áp dụng/nhận nuôi)
  • start start adopting
    (bắt đầu áp dụng)
Adverb + Adopting
  • widely widely adopting
    (đang được áp dụng rộng rãi)
  • legally legally adopting
    (nhận nuôi một cách hợp pháp)

Idioms

  • Adopting a wait-and-see attitude

    Áp dụng thái độ chờ xem điều gì sẽ xảy ra

    "Investors are adopting a wait-and-see attitude before the election."

    (Các nhà đầu tư đang giữ thái độ chờ xem thế nào trước cuộc bầu cử.)

  • Adopting a low profile

    Cố gắng không gây sự chú ý, sống kín tiếng

    "After the scandal, the celebrity is adopting a low profile."

    (Sau vụ bê bối, ngôi sao này đang cố gắng tránh sự chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adopting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Nhận nuôi (ai đó); chấp nhận hoặc sử dụng một cái gì đó như của riêng mình; lựa chọn làm theo hoặc sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc hành động cụ thể.

"The company is adopting a new strategy to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are adopting a new approach to solving the problem.
Họ đang áp dụng một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
Phủ định
She is not adopting any more pets because her house is already full.
Cô ấy không nhận nuôi thêm thú cưng nào nữa vì nhà cô ấy đã đầy rồi.
Nghi vấn
Are you adopting his ideas for the project?
Bạn có áp dụng các ý tưởng của anh ấy cho dự án không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family is adopting a rescue dog.
Gia đình đang nhận nuôi một chú chó cứu hộ.
Phủ định
They are not adopting any new policies this year.
Họ không áp dụng bất kỳ chính sách mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Are you adopting a different approach to the problem?
Bạn có đang áp dụng một cách tiếp cận khác cho vấn đề không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the Smiths will have adopted a child from overseas.
Đến năm sau, gia đình Smiths sẽ nhận nuôi một đứa trẻ từ nước ngoài.
Phủ định
She won't have adopted that strategy by the time the project is completed.
Cô ấy sẽ không áp dụng chiến lược đó vào thời điểm dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Will they have adopted new technologies to improve efficiency by the end of the quarter?
Liệu họ có áp dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopting".

Adopt, Don't Shop

Đây là một khẩu hiệu phổ biến ở các nước phương Tây nhằm khuyến khích mọi người nhận nuôi thú cưng từ các trạm cứu hộ thay vì mua từ các cửa hàng nhân giống, nhằm giảm thiểu tình trạng thú hoang bị bỏ rơi.

Early Adopters

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, 'Early Adopters' chỉ những người luôn sẵn sàng thử nghiệm và sử dụng các sản phẩm, công nghệ mới nhất ngay khi chúng vừa ra mắt, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng thị trường.