(Top Banner Ad)
deftness
C1
danh từ C1 Chung

deftness

UK: /ˈdeftnəs/ • US: /ˈdeftnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự khéo léo sự nhanh nhẹn sự thuần thục tài nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skill in physical movements, especially of the hands; adroitness.

Vietnamese Meaning

Sự khéo léo, sự nhanh nhẹn, sự tài giỏi trong các động tác, đặc biệt là của đôi tay; sự thuần thục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist's deftness was evident in his complex finger movements."

    "Sự khéo léo của nghệ sĩ piano thể hiện rõ trong những động tác ngón tay phức tạp của anh ấy."

  • "The surgeon's deftness saved the patient's life."

    "Sự khéo léo của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân."

  • "Her deftness with a needle and thread was impressive."

    "Sự khéo léo của cô ấy với kim và chỉ thật ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deft khéo léo, tài giỏi
Adverb deftly một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
deft
Old English
dæfte

Nguồn gốc của sự khéo léo

Từ 'deftness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dæfte', có nghĩa là 'hiền lành, phù hợp' hoặc 'khéo léo'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'deft' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'deftness' như chúng ta biết ngày nay, biểu thị sự thành thạo và nhanh nhẹn trong kỹ năng.

Usage Note

Deftness thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự chính xác và nhanh nhẹn về thể chất. Nó nhấn mạnh sự tinh tế và hiệu quả trong các hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deftness
  • remarkable deftness
    (sự khéo léo đáng chú ý)
  • great deftness
    (sự khéo léo tuyệt vời)
  • considerable deftness
    (sự khéo léo đáng kể)
Verb + deftness
  • show deftness
    (thể hiện sự khéo léo)
  • display deftness
    (trình diễn sự khéo léo)
  • require deftness
    (đòi hỏi sự khéo léo)

Idioms

  • with deftness and precision

    với sự khéo léo và chính xác

    "She handled the delicate instrument with deftness and precision."

    (Cô ấy xử lý dụng cụ tinh xảo đó với sự khéo léo và chính xác.)

  • a touch of deftness

    một chút khéo léo

    "The dish needed a touch of deftness to be perfect."

    (Món ăn cần một chút khéo léo để trở nên hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deftness

danh từ
Lật mặt

Sự khéo léo, sự nhanh nhẹn, sự tài giỏi trong các động tác, đặc biệt là của đôi tay; sự thuần thục.

"The pianist's deftness was evident in his complex finger movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would have demonstrated deftness in her piano performance.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy đã có thể thể hiện sự khéo léo trong màn trình diễn piano của mình.
Phủ định
If the surgeon had not acted deftly, the patient might not have survived the operation.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không hành động một cách khéo léo, bệnh nhân có lẽ đã không sống sót sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Would he have completed the intricate sculpture if he had not had such natural deftness?
Liệu anh ấy có thể hoàn thành tác phẩm điêu khắc phức tạp nếu anh ấy không có sự khéo léo tự nhiên như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deftness".

Sự khéo léo trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, sự khéo léo được đánh giá cao trong nghệ thuật và thủ công. Ví dụ, nghệ thuật origami của Nhật Bản đòi hỏi sự khéo léo cực độ để tạo ra các hình dạng phức tạp từ giấy.