adventurous behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to take risks or try out new methods, ideas, or experiences.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử các phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is adventurous with her cooking."
"Cô ấy rất táo bạo trong cách nấu ăn của mình."
-
"Adventurous behavior is often rewarded with unique experiences."
"Hành vi phiêu lưu thường được đền đáp bằng những trải nghiệm độc đáo."
-
"Some parents encourage adventurous behavior in their children from a young age."
"Một số phụ huynh khuyến khích hành vi phiêu lưu ở con cái họ từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Noun | adventurer | người phiêu lưu, người mạo hiểm |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm |
| Adjective | unadventurous | không thích mạo hiểm, ngại thay đổi |
| Adverb | adventurously | một cách mạo hiểm, đầy phiêu lưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "adventurous" mô tả một người hoặc hành động có xu hướng tìm kiếm sự mới lạ, thú vị và đôi khi nguy hiểm. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự dũng cảm và tinh thần khám phá.
Danh từ "behavior" chỉ cách một người hành động trong một tình huống cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào hành động được mô tả.
Cụm từ "adventurous behavior" kết hợp cả hai yếu tố: sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro và cách một người hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành vi mang tính thử thách, khám phá và có thể gây ra những trải nghiệm mới lạ.
Prepositions
"adventurous with": chỉ sự táo bạo, sáng tạo khi sử dụng cái gì đó (ví dụ: adventurous with food). "adventurous in": chỉ sự táo bạo, thích phiêu lưu trong một lĩnh vực, hoạt động cụ thể (ví dụ: adventurous in travel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
encourage adventurous behavior (khuyến khích hành vi mạo hiểm)
-
display adventurous behavior (thể hiện hành vi mạo hiểm)
-
engage in adventurous behavior (tham gia vào hành vi mạo hiểm)
-
discourage adventurous behavior (ngăn cản/không khuyến khích hành vi mạo hiểm)
-
reckless adventurous behavior (hành vi mạo hiểm liều lĩnh)
-
youthful adventurous behavior (hành vi mạo hiểm của tuổi trẻ)
-
healthy adventurous behavior (hành vi mạo hiểm lành mạnh)
-
a sign of adventurous behavior (một dấu hiệu của hành vi mạo hiểm)
-
an example of adventurous behavior (một ví dụ về hành vi mạo hiểm)
Idioms
-
throw caution to the wind
Hành động liều lĩnh, không lo lắng về rủi ro hay hậu quả tiêu cực.
"She threw caution to the wind and quit her stable job to start her own art studio. This adventurous behavior was inspiring."
(Cô ấy đã liều mình từ bỏ công việc ổn định để mở xưởng nghệ thuật riêng. Hành vi mạo hiểm này thật truyền cảm hứng.)
-
take the plunge
Quyết định làm một việc gì đó quan trọng hoặc khó khăn sau một thời gian dài suy nghĩ, đắn đo.
"After months of hesitation, they finally took the plunge and moved to another country, embracing a more adventurous behavior."
(Sau nhiều tháng do dự, cuối cùng họ đã quyết định dấn thân và chuyển đến một đất nước khác, đón nhận một lối sống mạo hiểm hơn.)
-
go off the beaten path
Đi đến những nơi ít người lui tới, khám phá những điều mới mẻ thay vì đi theo lối mòn.
"True travelers love to go off the beaten path; this kind of adventurous behavior often leads to the best discoveries."
(Những người du lịch thực thụ thích khám phá những nẻo đường mới; kiểu hành vi ưa mạo hiểm này thường dẫn đến những phát hiện tuyệt vời nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventurous behavior
Tính từSẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử các phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.
"She is adventurous with her cooking."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he exhibited more adventurous behavior, he might discover hidden talents. |
Nếu anh ấy thể hiện nhiều hành vi phiêu lưu hơn, anh ấy có thể khám phá ra những tài năng tiềm ẩn. |
| Phủ định | If she didn't avoid adventurous behavior, she wouldn't feel so stuck in her routine. |
Nếu cô ấy không tránh những hành vi phiêu lưu, cô ấy sẽ không cảm thấy quá bế tắc trong thói quen của mình. |
| Nghi vấn | Would you feel more fulfilled if you displayed more adventurous behavior? |
Bạn có cảm thấy mãn nguyện hơn nếu bạn thể hiện nhiều hành vi phiêu lưu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventurous behavior".
