(Top Banner Ad)
adventurous behavior
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Hành vi học

adventurous behavior

UK: /ədˈventʃərəs bɪˈheɪvjər/ • US: /ədˈventʃərəs bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phiêu lưu tính cách thích mạo hiểm hành động mạo hiểm hành vi ưa thích khám phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to take risks or try out new methods, ideas, or experiences.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử các phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is adventurous with her cooking."

    "Cô ấy rất táo bạo trong cách nấu ăn của mình."

  • "Adventurous behavior is often rewarded with unique experiences."

    "Hành vi phiêu lưu thường được đền đáp bằng những trải nghiệm độc đáo."

  • "Some parents encourage adventurous behavior in their children from a young age."

    "Một số phụ huynh khuyến khích hành vi phiêu lưu ở con cái họ từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Noun adventurer người phiêu lưu, người mạo hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adjective unadventurous không thích mạo hiểm, ngại thay đổi
Adverb adventurously một cách mạo hiểm, đầy phiêu lưu

Synonyms

daring behavior (hành vi táo bạo)risk-taking behavior (hành vi chấp nhận rủi ro)exploratory behavior (hành vi thăm dò)

Antonyms

Related Words

thrill-seeking (tìm kiếm cảm giác mạnh)audacity (sự táo bạo)intrepidity (sự gan dạ)

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advenire ('to arrive')
Latin
adventura ('things that are about to happen')
Old French
aventureus
Middle English
adventurous

Từ 'Sự Kiện Sắp Đến' đến 'Hành Động Mạo Hiểm'

Gốc của từ 'adventurous' đến từ tiếng Latin 'adventura', có nghĩa là 'những điều sắp xảy ra'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả một sự kiện trong tương lai, một điều không chắc chắn. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ việc đối mặt với những điều chưa biết, thường là những hành trình đầy rủi ro và thú vị, dẫn đến ý nghĩa 'mạo hiểm' hay 'thích phiêu lưu' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ "adventurous" mô tả một người hoặc hành động có xu hướng tìm kiếm sự mới lạ, thú vị và đôi khi nguy hiểm. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự dũng cảm và tinh thần khám phá.
Danh từ "behavior" chỉ cách một người hành động trong một tình huống cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào hành động được mô tả.
Cụm từ "adventurous behavior" kết hợp cả hai yếu tố: sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro và cách một người hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành vi mang tính thử thách, khám phá và có thể gây ra những trải nghiệm mới lạ.

Prepositions

with in

"adventurous with": chỉ sự táo bạo, sáng tạo khi sử dụng cái gì đó (ví dụ: adventurous with food). "adventurous in": chỉ sự táo bạo, thích phiêu lưu trong một lĩnh vực, hoạt động cụ thể (ví dụ: adventurous in travel).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adventurous behavior
  • encourage adventurous behavior
    (khuyến khích hành vi mạo hiểm)
  • display adventurous behavior
    (thể hiện hành vi mạo hiểm)
  • engage in adventurous behavior
    (tham gia vào hành vi mạo hiểm)
  • discourage adventurous behavior
    (ngăn cản/không khuyến khích hành vi mạo hiểm)
Adjective + adventurous behavior
  • reckless adventurous behavior
    (hành vi mạo hiểm liều lĩnh)
  • youthful adventurous behavior
    (hành vi mạo hiểm của tuổi trẻ)
  • healthy adventurous behavior
    (hành vi mạo hiểm lành mạnh)
Noun + of + adventurous behavior
  • a sign of adventurous behavior
    (một dấu hiệu của hành vi mạo hiểm)
  • an example of adventurous behavior
    (một ví dụ về hành vi mạo hiểm)

Idioms

  • throw caution to the wind

    Hành động liều lĩnh, không lo lắng về rủi ro hay hậu quả tiêu cực.

    "She threw caution to the wind and quit her stable job to start her own art studio. This adventurous behavior was inspiring."

    (Cô ấy đã liều mình từ bỏ công việc ổn định để mở xưởng nghệ thuật riêng. Hành vi mạo hiểm này thật truyền cảm hứng.)

  • take the plunge

    Quyết định làm một việc gì đó quan trọng hoặc khó khăn sau một thời gian dài suy nghĩ, đắn đo.

    "After months of hesitation, they finally took the plunge and moved to another country, embracing a more adventurous behavior."

    (Sau nhiều tháng do dự, cuối cùng họ đã quyết định dấn thân và chuyển đến một đất nước khác, đón nhận một lối sống mạo hiểm hơn.)

  • go off the beaten path

    Đi đến những nơi ít người lui tới, khám phá những điều mới mẻ thay vì đi theo lối mòn.

    "True travelers love to go off the beaten path; this kind of adventurous behavior often leads to the best discoveries."

    (Những người du lịch thực thụ thích khám phá những nẻo đường mới; kiểu hành vi ưa mạo hiểm này thường dẫn đến những phát hiện tuyệt vời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventurous behavior

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử các phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.

"She is adventurous with her cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he exhibited more adventurous behavior, he might discover hidden talents.
Nếu anh ấy thể hiện nhiều hành vi phiêu lưu hơn, anh ấy có thể khám phá ra những tài năng tiềm ẩn.
Phủ định
If she didn't avoid adventurous behavior, she wouldn't feel so stuck in her routine.
Nếu cô ấy không tránh những hành vi phiêu lưu, cô ấy sẽ không cảm thấy quá bế tắc trong thói quen của mình.
Nghi vấn
Would you feel more fulfilled if you displayed more adventurous behavior?
Bạn có cảm thấy mãn nguyện hơn nếu bạn thể hiện nhiều hành vi phiêu lưu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventurous behavior".

Gap Year: Một Năm Trải Nghiệm

Ở nhiều nước phương Tây, 'gap year' là một truyền thống phổ biến. Đó là khi các bạn trẻ dành một năm nghỉ ngơi sau khi tốt nghiệp trung học và trước khi vào đại học để đi du lịch, làm tình nguyện hoặc trải nghiệm công việc. Đây được coi là một hình thức 'adventurous behavior' tích cực, giúp phát triển tính độc lập, kỹ năng sống và mở rộng tầm nhìn về thế giới.

Văn Hóa Thể Thao Mạo Hiểm

Các môn thể thao mạo hiểm như trượt tuyết, nhảy bungee, leo núi rất thịnh hành trong xã hội phương Tây. Điều này phản ánh sự chấp nhận và thậm chí ngưỡng mộ việc chấp nhận rủi ro có tính toán. Việc vượt qua giới hạn bản thân được xem là một cách để thể hiện cá tính và đạt được thành tựu, một biểu hiện của 'adventurous behavior' lành mạnh.