(Top Banner Ad)
unadventurous
B2
Adjective B2 Tính cách / Thái độ

unadventurous

UK: /ˌʌnədˈventʃərəs/ • US: /ˌʌnədˈventʃərəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tính phiêu lưu nhút nhát dè dặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not liking or willing to take risks; lacking in adventure or excitement.

Vietnamese Meaning

Không thích hoặc không sẵn lòng chấp nhận rủi ro; thiếu tính phiêu lưu hoặc hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's quite unadventurous in his eating habits, always sticking to familiar dishes."

    "Anh ấy khá dè dặt trong thói quen ăn uống, luôn trung thành với những món ăn quen thuộc."

  • "Many people lead unadventurous lives."

    "Nhiều người sống một cuộc sống thiếu phiêu lưu."

  • "The company took an unadventurous approach to product development."

    "Công ty đã có một cách tiếp cận thiếu mạo hiểm trong việc phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Verb adventure mạo hiểm, phiêu lưu
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách mạo hiểm, đầy phiêu lưu
Noun unadventurousness tính không thích phiêu lưu, sự kém mạo hiểm
Adverb unadventurously một cách không thích phiêu lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Latin
advenire
Latin
adventura
Old French
aventure
Middle English
aventure / adventure
Old English
un-
Modern English
adventurous
Modern English
unadventurous

Cuộc Phiêu Lưu của Từ 'Adventure'

Bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura' (những điều sắp xảy ra, số phận), từ 'adventure' đã đi qua tiếng Pháp cổ 'aventure' (may rủi, sự việc) để đến với tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của những trải nghiệm thú vị, mạo hiểm và bất ngờ.

Sức Mạnh của Tiền Tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' là một yếu tố ngữ pháp rất cổ từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với tính từ 'adventurous' (thích phiêu lưu), nó tạo ra 'unadventurous', chỉ trạng thái không thích hoặc không có tính phiêu lưu.

Usage Note

Từ 'unadventurous' thường được dùng để mô tả người có xu hướng thích sự an toàn, ổn định và tránh xa những điều mới lạ hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu can đảm hoặc sự hạn chế trong trải nghiệm. So với 'cautious' (thận trọng), 'unadventurous' nhấn mạnh vào việc thiếu khao khát phiêu lưu hơn là sự cẩn trọng. So với 'boring' (nhàm chán), 'unadventurous' tập trung vào việc thiếu những hoạt động, trải nghiệm thú vị, kích thích hơn là bản chất chung của một người hoặc vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unadventurous
  • rather rather unadventurous
    (khá không thích mạo hiểm, khá tẻ nhạt)
  • somewhat somewhat unadventurous
    (hơi không thích mạo hiểm, hơi tẻ nhạt)
  • too too unadventurous
    (quá không thích mạo hiểm, quá tẻ nhạt)
Unadventurous + Noun
  • eater an unadventurous eater
    (người ăn uống kém mạo hiểm (chỉ thích đồ quen thuộc))
  • traveller an unadventurous traveller
    (du khách không thích mạo hiểm (chỉ đi những nơi quen thuộc, an toàn))
  • choice an unadventurous choice
    (một lựa chọn an toàn, không có gì đột phá)
  • life an unadventurous life
    (một cuộc sống không phiêu lưu, nhàm chán)
Verb + unadventurous
  • remain remain unadventurous
    (vẫn giữ thái độ không thích mạo hiểm)
  • become become unadventurous
    (trở nên không thích mạo hiểm)
  • appear appear unadventurous
    (trông có vẻ không thích mạo hiểm)

Idioms

  • lead an unadventurous life

    sống một cuộc đời không phiêu lưu, an toàn và ít thay đổi

    "She always chose safe options, leading an unadventurous life and rarely trying new things."

    (Cô ấy luôn chọn những lựa chọn an toàn, sống một cuộc đời không phiêu lưu và hiếm khi thử những điều mới.)

  • stick to unadventurous options

    chỉ chọn những lựa chọn an toàn, không thử cái mới hoặc mạo hiểm

    "When dining out, he tends to stick to unadventurous options like a simple salad or pasta."

    (Khi ăn ngoài, anh ấy có xu hướng chỉ chọn những lựa chọn an toàn như salad đơn giản hoặc mì ống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadventurous

Adjective
Lật mặt

Không thích hoặc không sẵn lòng chấp nhận rủi ro; thiếu tính phiêu lưu hoặc hứng thú.

"He's quite unadventurous in his eating habits, always sticking to familiar dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadventurous".

Khái Niệm 'Vùng An Toàn' (Comfort Zone)

Trong văn hóa phương Tây, 'vùng an toàn' là một trạng thái tâm lý mà ở đó người ta cảm thấy thoải mái, kiểm soát được và không bị thách thức. Một người 'unadventurous' thường có xu hướng ở lại trong vùng an toàn của mình, tránh né những trải nghiệm mới hoặc rủi ro, điều này có thể hạn chế cơ hội học hỏi và phát triển bản thân.

Sự Đánh Giá Về Mạo Hiểm và Ổn Định

Xã hội phương Tây thường đề cao tinh thần phiêu lưu, mạo hiểm và khám phá những điều mới mẻ. Mặc dù vậy, việc 'unadventurous' không hẳn là tiêu cực; nó có thể được nhìn nhận là sự thực tế, thận trọng, hoặc yêu thích sự ổn định. Giá trị nằm ở việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc mở lòng với trải nghiệm mới và duy trì sự an toàn, ổn định cá nhân.