(Top Banner Ad)
risk-taking behavior
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh tế học, Xã hội học

risk-taking behavior

UK: /ˈrɪskˌteɪkɪŋ bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˈrɪskˌteɪkɪŋ bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi chấp nhận rủi ro hành vi mạo hiểm tính liều lĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or a pattern of actions that involve consciously or unconsciously engaging in activities with a potential for negative outcomes or losses, but also a possibility of gain or achievement.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc một chuỗi hành vi liên quan đến việc chủ động hoặc vô thức tham gia vào các hoạt động có khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc mất mát, nhưng đồng thời cũng có khả năng đạt được lợi ích hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adolescents often exhibit risk-taking behavior due to peer pressure."

    "Thanh thiếu niên thường thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro do áp lực từ bạn bè."

  • "Studies show that risk-taking behavior can be influenced by cultural factors."

    "Các nghiên cứu cho thấy hành vi chấp nhận rủi ro có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa."

  • "Entrepreneurs often need to engage in risk-taking behavior to succeed."

    "Các doanh nhân thường cần tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Noun risker người chấp nhận rủi ro
Noun taker người lấy, người chấp nhận
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Noun risk-taker người liều lĩnh, người thích mạo hiểm
Verb risk liều, mạo hiểm
Verb take lấy, nhận, thực hiện
Verb behave hành xử, cư xử
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Adjective risk-taking liều lĩnh, mạo hiểm (dùng để mô tả một người hoặc một hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco/rischio
French
risque
English
risk (n/v)
Old French
behavor (to hold oneself)
Middle English
behaviour
Modern English
risk-taking behavior (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'Risk' (Rủi ro)

Từ 'risk' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', xuất hiện vào thế kỷ 17. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, ám chỉ những mối nguy hiểm mà thủy thủ và thương gia phải đối mặt khi ra khơi. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống nào liên quan đến sự không chắc chắn và khả năng mất mát.

Nguồn gốc từ 'Behavior' (Hành vi)

Từ 'behavior' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'behavor', có nghĩa là 'cách thức một người tự giữ mình' hoặc 'cách cư xử'. Nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 và dần phát triển ý nghĩa để chỉ toàn bộ hành động và phản ứng của một cá nhân hoặc một tổ chức trong một môi trường cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi mà người ta chấp nhận rủi ro để đạt được một mục tiêu cụ thể, hoặc đơn giản là do tính cách thích phiêu lưu. Nó khác với 'reckless behavior' (hành vi liều lĩnh) ở chỗ 'risk-taking behavior' thường bao hàm một sự cân nhắc nhất định về rủi ro, trong khi 'reckless behavior' thì không.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'engagement in risk-taking behavior' (tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro), 'characteristics of risk-taking behavior' (đặc điểm của hành vi chấp nhận rủi ro). 'In' thường diễn tả sự tham gia vào hành vi, 'of' thường diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk-taking behavior
  • high high risk-taking behavior
    (hành vi mạo hiểm cao)
  • reckless reckless risk-taking behavior
    (hành vi mạo hiểm liều lĩnh/thiếu suy nghĩ)
  • impulsive impulsive risk-taking behavior
    (hành vi mạo hiểm bốc đồng)
  • deliberate deliberate risk-taking behavior
    (hành vi mạo hiểm có chủ ý)
  • excessive excessive risk-taking behavior
    (hành vi mạo hiểm quá mức)
  • entrepreneurial entrepreneurial risk-taking behavior
    (hành vi mạo hiểm mang tính khởi nghiệp/kinh doanh)
Verb + risk-taking behavior
  • engage in engage in risk-taking behavior
    (tham gia vào/thực hiện hành vi mạo hiểm)
  • exhibit exhibit risk-taking behavior
    (thể hiện/biểu lộ hành vi mạo hiểm)
  • encourage encourage risk-taking behavior
    (khuyến khích hành vi mạo hiểm)
  • discourage discourage risk-taking behavior
    (ngăn cản/không khuyến khích hành vi mạo hiểm)
  • study study risk-taking behavior
    (nghiên cứu hành vi mạo hiểm)
  • curb curb risk-taking behavior
    (kiềm chế/hạn chế hành vi mạo hiểm)
Prepositional phrases with risk-taking behavior
  • patterns of patterns of risk-taking behavior
    (các kiểu/mô hình hành vi mạo hiểm)
  • levels of levels of risk-taking behavior
    (các mức độ hành vi mạo hiểm)

Idioms

  • a penchant for risk-taking behavior

    một sự yêu thích/khuynh hướng mạnh mẽ đối với hành vi mạo hiểm

    "He developed a penchant for risk-taking behavior after watching extreme sports documentaries."

    (Anh ấy phát triển khuynh hướng yêu thích hành vi mạo hiểm sau khi xem các bộ phim tài liệu về thể thao mạo hiểm.)

  • a propensity for risk-taking behavior

    một xu hướng/khuynh hướng tự nhiên đối với hành vi mạo hiểm

    "Some research suggests that adolescents often exhibit a natural propensity for risk-taking behavior."

    (Một số nghiên cứu cho thấy thanh thiếu niên thường biểu hiện xu hướng tự nhiên đối với hành vi mạo hiểm.)

  • to engage in heightened risk-taking behavior

    tham gia vào các hành vi mạo hiểm tăng cường/cao độ

    "During times of stress, individuals might engage in heightened risk-taking behavior as a coping mechanism."

    (Trong thời gian căng thẳng, các cá nhân có thể tham gia vào các hành vi mạo hiểm cao độ như một cơ chế đối phó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk-taking behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc một chuỗi hành vi liên quan đến việc chủ động hoặc vô thức tham gia vào các hoạt động có khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc mất mát, nhưng đồng thời cũng có khả năng đạt được lợi ích hoặc thành công.

"Adolescents often exhibit risk-taking behavior due to peer pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some teenagers exhibit risk-taking behavior due to peer pressure.
Một số thanh thiếu niên thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro do áp lực từ bạn bè.
Phủ định
She doesn't engage in risk-taking behavior when it comes to investments.
Cô ấy không tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro khi nói đến đầu tư.
Nghi vấn
Does his risk-taking behavior worry his parents?
Hành vi chấp nhận rủi ro của anh ấy có làm bố mẹ anh ấy lo lắng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will exhibit risk-taking behavior to impress his friends.
Anh ấy sẽ thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro để gây ấn tượng với bạn bè.
Phủ định
She is not going to engage in risk-taking behavior during the negotiation.
Cô ấy sẽ không tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Will they demonstrate risk-taking behavior in this investment?
Liệu họ có thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro trong khoản đầu tư này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-taking behavior".

Quan điểm phương Tây về hành vi mạo hiểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi mạo hiểm thường được nhìn nhận với thái độ tích cực trong một số bối cảnh nhất định. Nó được liên kết với sự đổi mới, tinh thần kinh doanh, khám phá, phiêu lưu và phát triển cá nhân. Ví dụ, các doanh nhân chấp nhận rủi ro để khởi nghiệp, hoặc các nhà khoa học mạo hiểm với những ý tưởng mới thường được xã hội đánh giá cao. Tuy nhiên, hành vi mạo hiểm quá mức hoặc thiếu suy nghĩ, đặc biệt là ở giới trẻ, vẫn bị coi là tiêu cực và cần được giáo dục để kiềm chế.

Tâm lý học về hành vi mạo hiểm ở tuổi vị thành niên

Trong tâm lý học, hành vi mạo hiểm đặc biệt phổ biến ở tuổi vị thành niên. Điều này được giải thích một phần bởi sự phát triển chưa hoàn thiện của vỏ não trước trán (prefrontal cortex) - phần não chịu trách nhiệm về lập kế hoạch, kiểm soát xung động và đánh giá hậu quả. Đồng thời, hệ thống khen thưởng trong não (reward system) lại hoạt động mạnh mẽ hơn, khiến việc tìm kiếm cảm giác mạnh và trải nghiệm mới trở nên hấp dẫn, dẫn đến việc tăng cường các hành vi mạo hiểm.