risk-taking behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or a pattern of actions that involve consciously or unconsciously engaging in activities with a potential for negative outcomes or losses, but also a possibility of gain or achievement.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc một chuỗi hành vi liên quan đến việc chủ động hoặc vô thức tham gia vào các hoạt động có khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc mất mát, nhưng đồng thời cũng có khả năng đạt được lợi ích hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Adolescents often exhibit risk-taking behavior due to peer pressure."
"Thanh thiếu niên thường thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro do áp lực từ bạn bè."
-
"Studies show that risk-taking behavior can be influenced by cultural factors."
"Các nghiên cứu cho thấy hành vi chấp nhận rủi ro có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa."
-
"Entrepreneurs often need to engage in risk-taking behavior to succeed."
"Các doanh nhân thường cần tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro để thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | rủi ro, nguy cơ |
| Noun | risker | người chấp nhận rủi ro |
| Noun | taker | người lấy, người chấp nhận |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Noun | risk-taker | người liều lĩnh, người thích mạo hiểm |
| Verb | risk | liều, mạo hiểm |
| Verb | take | lấy, nhận, thực hiện |
| Verb | behave | hành xử, cư xử |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Adjective | risk-taking | liều lĩnh, mạo hiểm (dùng để mô tả một người hoặc một hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi mà người ta chấp nhận rủi ro để đạt được một mục tiêu cụ thể, hoặc đơn giản là do tính cách thích phiêu lưu. Nó khác với 'reckless behavior' (hành vi liều lĩnh) ở chỗ 'risk-taking behavior' thường bao hàm một sự cân nhắc nhất định về rủi ro, trong khi 'reckless behavior' thì không.
Prepositions
Ví dụ: 'engagement in risk-taking behavior' (tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro), 'characteristics of risk-taking behavior' (đặc điểm của hành vi chấp nhận rủi ro). 'In' thường diễn tả sự tham gia vào hành vi, 'of' thường diễn tả thuộc tính hoặc đặc điểm của hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high risk-taking behavior (hành vi mạo hiểm cao)
-
reckless reckless risk-taking behavior (hành vi mạo hiểm liều lĩnh/thiếu suy nghĩ)
-
impulsive impulsive risk-taking behavior (hành vi mạo hiểm bốc đồng)
-
deliberate deliberate risk-taking behavior (hành vi mạo hiểm có chủ ý)
-
excessive excessive risk-taking behavior (hành vi mạo hiểm quá mức)
-
entrepreneurial entrepreneurial risk-taking behavior (hành vi mạo hiểm mang tính khởi nghiệp/kinh doanh)
-
engage in engage in risk-taking behavior (tham gia vào/thực hiện hành vi mạo hiểm)
-
exhibit exhibit risk-taking behavior (thể hiện/biểu lộ hành vi mạo hiểm)
-
encourage encourage risk-taking behavior (khuyến khích hành vi mạo hiểm)
-
discourage discourage risk-taking behavior (ngăn cản/không khuyến khích hành vi mạo hiểm)
-
study study risk-taking behavior (nghiên cứu hành vi mạo hiểm)
-
curb curb risk-taking behavior (kiềm chế/hạn chế hành vi mạo hiểm)
-
patterns of patterns of risk-taking behavior (các kiểu/mô hình hành vi mạo hiểm)
-
levels of levels of risk-taking behavior (các mức độ hành vi mạo hiểm)
Idioms
-
a penchant for risk-taking behavior
một sự yêu thích/khuynh hướng mạnh mẽ đối với hành vi mạo hiểm
"He developed a penchant for risk-taking behavior after watching extreme sports documentaries."
(Anh ấy phát triển khuynh hướng yêu thích hành vi mạo hiểm sau khi xem các bộ phim tài liệu về thể thao mạo hiểm.)
-
a propensity for risk-taking behavior
một xu hướng/khuynh hướng tự nhiên đối với hành vi mạo hiểm
"Some research suggests that adolescents often exhibit a natural propensity for risk-taking behavior."
(Một số nghiên cứu cho thấy thanh thiếu niên thường biểu hiện xu hướng tự nhiên đối với hành vi mạo hiểm.)
-
to engage in heightened risk-taking behavior
tham gia vào các hành vi mạo hiểm tăng cường/cao độ
"During times of stress, individuals might engage in heightened risk-taking behavior as a coping mechanism."
(Trong thời gian căng thẳng, các cá nhân có thể tham gia vào các hành vi mạo hiểm cao độ như một cơ chế đối phó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk-taking behavior
Danh từHành vi hoặc một chuỗi hành vi liên quan đến việc chủ động hoặc vô thức tham gia vào các hoạt động có khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc mất mát, nhưng đồng thời cũng có khả năng đạt được lợi ích hoặc thành công.
"Adolescents often exhibit risk-taking behavior due to peer pressure."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some teenagers exhibit risk-taking behavior due to peer pressure. |
Một số thanh thiếu niên thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro do áp lực từ bạn bè. |
| Phủ định | She doesn't engage in risk-taking behavior when it comes to investments. |
Cô ấy không tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro khi nói đến đầu tư. |
| Nghi vấn | Does his risk-taking behavior worry his parents? |
Hành vi chấp nhận rủi ro của anh ấy có làm bố mẹ anh ấy lo lắng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will exhibit risk-taking behavior to impress his friends. |
Anh ấy sẽ thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro để gây ấn tượng với bạn bè. |
| Phủ định | She is not going to engage in risk-taking behavior during the negotiation. |
Cô ấy sẽ không tham gia vào hành vi chấp nhận rủi ro trong quá trình đàm phán. |
| Nghi vấn | Will they demonstrate risk-taking behavior in this investment? |
Liệu họ có thể hiện hành vi chấp nhận rủi ro trong khoản đầu tư này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-taking behavior".
