safe behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or conduct that minimize the risk of harm, injury, or danger to oneself and others.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc cách cư xử giảm thiểu nguy cơ gây hại, thương tích hoặc nguy hiểm cho bản thân và người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Promoting safe behavior in the workplace is crucial for preventing accidents."
"Khuyến khích hành vi an toàn tại nơi làm việc là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn."
-
"The training program emphasized the importance of safe behavior on construction sites."
"Chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi an toàn tại các công trường xây dựng."
-
"Wearing a helmet while cycling is an example of safe behavior."
"Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp là một ví dụ về hành vi an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn lao động, sức khỏe cộng đồng, an toàn giao thông và các lĩnh vực khác mà việc phòng ngừa rủi ro là quan trọng. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động thực hiện các biện pháp để bảo vệ bản thân và những người xung quanh khỏi các mối nguy hiểm tiềm ẩn.
Prepositions
* **in:** safe behavior in the workplace (hành vi an toàn tại nơi làm việc). * **for:** safe behavior for children (hành vi an toàn cho trẻ em). * **regarding:** guidance regarding safe behavior (hướng dẫn liên quan đến hành vi an toàn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote safe behavior (Thúc đẩy hành vi an toàn)
-
encourage encourage safe behavior (Khuyến khích hành vi an toàn)
-
practice practice safe behavior (Thực hành hành vi an toàn)
-
adopt adopt safe behavior (Áp dụng hành vi an toàn)
-
demonstrate demonstrate safe behavior (Thể hiện hành vi an toàn)
-
culture a culture of safe behavior (Một văn hóa hành vi an toàn)
-
importance the importance of safe behavior (Tầm quan trọng của hành vi an toàn)
Idioms
-
instilling safe behavior
Thấm nhuần hành vi an toàn (dạy dỗ để hình thành thói quen)
"Parents have a vital role in instilling safe behavior in their children from a young age."
(Cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc thấm nhuần hành vi an toàn cho con cái ngay từ khi còn nhỏ.)
-
promoting a culture of safe behavior
Thúc đẩy một văn hóa hành vi an toàn (tạo môi trường khuyến khích an toàn)
"The company actively promotes a culture of safe behavior among all its employees."
(Công ty tích cực thúc đẩy một văn hóa hành vi an toàn giữa tất cả nhân viên của mình.)
-
modeling safe behavior
Làm gương về hành vi an toàn
"Teachers are encouraged to model safe behavior for their students in all activities."
(Giáo viên được khuyến khích làm gương về hành vi an toàn cho học sinh trong mọi hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe behavior
Danh từHành vi hoặc cách cư xử giảm thiểu nguy cơ gây hại, thương tích hoặc nguy hiểm cho bản thân và người khác.
"Promoting safe behavior in the workplace is crucial for preventing accidents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe behavior".
