adventurous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thích phiêu lưu, mạo hiểm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử nghiệm những phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an adventurous traveler, always looking for new places to explore."
"Cô ấy là một người du lịch thích phiêu lưu, luôn tìm kiếm những địa điểm mới để khám phá."
-
"He decided to take an adventurous trip to the Amazon rainforest."
"Anh ấy quyết định thực hiện một chuyến đi mạo hiểm đến rừng mưa Amazon."
-
"They are an adventurous family who enjoys trying new things."
"Họ là một gia đình thích phiêu lưu, những người thích thử những điều mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Noun (person) | adventurer | nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu |
| Adverb | adventurously | một cách mạo hiểm, phiêu lưu |
| Noun (abstract) | adventurousness | tính phiêu lưu, tinh thần mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adventurous' thường được dùng để mô tả một người thích khám phá những điều mới lạ, không ngại khó khăn, thử thách. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự năng động, nhiệt huyết và tinh thần dám nghĩ dám làm. Khác với 'reckless' (liều lĩnh, bất cẩn) mang ý nghĩa tiêu cực, 'adventurous' có sự cân nhắc rủi ro, mặc dù vẫn chấp nhận chúng. So với 'daring' (táo bạo), 'adventurous' nhấn mạnh vào hành trình khám phá và trải nghiệm hơn là chỉ sự dũng cảm đơn thuần.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ sự phiêu lưu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: adventurous in cooking). Khi đi với 'with', nó thường mô tả cách ai đó làm điều gì đó một cách phiêu lưu (ví dụ: approaches life with an adventurous spirit).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite adventurous (khá phiêu lưu, khá mạo hiểm)
-
very adventurous (rất thích phiêu lưu)
-
less adventurous (ít mạo hiểm hơn)
-
naturally adventurous (có tính phiêu lưu bẩm sinh)
-
be adventurous (có tính phiêu lưu, dám thử thách)
-
feel adventurous (cảm thấy muốn phiêu lưu/thử thách)
-
seem adventurous (trông có vẻ mạo hiểm/thích phiêu lưu)
-
adventurous spirit (tinh thần phiêu lưu, mạo hiểm)
-
adventurous journey (hành trình mạo hiểm)
-
adventurous cook (người đầu bếp thích sáng tạo/thử món mới)
-
adventurous palate (khẩu vị đa dạng, dám thử món lạ)
Idioms
-
to be an adventurous eater
Là người dám thử các món ăn mới lạ, không kén ăn.
"Being an adventurous eater, he enjoyed trying local delicacies like fried scorpions on his trip to Thailand."
(Là một người sành ăn và không ngại thử món lạ, anh ấy đã thích thú thử các đặc sản địa phương như bọ cạp chiên trong chuyến đi Thái Lan.)
-
for the more adventurous
Dành cho những người táo bạo hơn, gan dạ hơn.
"Most tourists take the bus, but for the more adventurous, there's a hiking trail to the top of the mountain."
(Hầu hết khách du lịch đi xe buýt, nhưng đối với những người ưa mạo hiểm hơn, có một con đường mòn đi bộ lên đỉnh núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventurous
tính từThích phiêu lưu, mạo hiểm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử nghiệm những phương pháp, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.
"She is an adventurous traveler, always looking for new places to explore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventurous".
