(Top Banner Ad)
advertising campaign
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

advertising campaign

UK: /ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/ • US: /ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch quảng cáo đợt quảng cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of advertising messages that share a single idea and theme which make up an integrated marketing communication (IMC).

Vietnamese Meaning

Một loạt các thông điệp quảng cáo chia sẻ một ý tưởng và chủ đề duy nhất, tạo thành một truyền thông marketing tích hợp (IMC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched an advertising campaign on social media to promote its new product."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm mới của mình."

  • "The advertising campaign was very successful, and sales increased dramatically."

    "Chiến dịch quảng cáo rất thành công và doanh số bán hàng đã tăng lên đáng kể."

  • "They are planning a new advertising campaign to target younger consumers."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một chiến dịch quảng cáo mới nhắm đến người tiêu dùng trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advertise quảng cáo, thông báo
Noun advertisement mẩu quảng cáo, bài quảng cáo (thường viết tắt là 'ad' hoặc 'advert')
Noun advertiser nhà quảng cáo, công ty quảng cáo
Noun advertising ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
Verb campaign vận động, tiến hành chiến dịch
Noun campaigner người vận động, người tham gia chiến dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advertere ('to turn toward')
Old French
advertir ('to warn, give notice to')
Middle English
advertisen ('to take notice of')
Latin
campus ('field, open country')
Italian
campagna ('open country, military operation')
Modern English
advertising campaign

Từ Chiến Trường Đến Thị Trường

Từ 'campaign' (chiến dịch) ban đầu có nguồn gốc từ 'campus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cánh đồng'. Nó được dùng trong quân đội để chỉ các hoạt động tác chiến trên một khu vực rộng lớn. Đến thế kỷ 19, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh và chính trị, ám chỉ một chuỗi hoạt động có kế hoạch để đạt được mục tiêu cụ thể, giống như một chiến dịch quảng cáo ngày nay.

Sức Mạnh Của Việc 'Hướng Sự Chú Ý'

Từ 'advertising' (quảng cáo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'advertere', có nghĩa là 'hướng về'. 'Ad' là 'về phía' và 'vertere' là 'quay, hướng'. Về cơ bản, quảng cáo chính là hành động 'hướng sự chú ý' của công chúng về một sản phẩm, dịch vụ, hay ý tưởng nào đó. Đây là bản chất cốt lõi của mọi hoạt động quảng cáo.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một kế hoạch quảng cáo có cấu trúc, được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm đạt được các mục tiêu marketing cụ thể. Nó bao gồm nhiều hoạt động quảng cáo khác nhau, chẳng hạn như quảng cáo trên TV, trên mạng xã hội, trên báo in, v.v. 'Advertising campaign' nhấn mạnh tính chiến lược và phối hợp của các hoạt động này, khác với các quảng cáo đơn lẻ và rời rạc.

Prepositions

on for

on: sử dụng khi đề cập đến phương tiện được sử dụng trong chiến dịch (ví dụ: on television). for: sử dụng khi đề cập đến mục tiêu của chiến dịch (ví dụ: for a new product).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advertising campaign
  • launch an advertising campaign
    (tung ra/phát động một chiến dịch quảng cáo)
  • run an advertising campaign
    (thực hiện/chạy một chiến dịch quảng cáo)
  • design an advertising campaign
    (thiết kế một chiến dịch quảng cáo)
  • create an advertising campaign
    (tạo ra một chiến dịch quảng cáo)
Adjective + advertising campaign
  • successful advertising campaign
    (chiến dịch quảng cáo thành công)
  • viral advertising campaign
    (chiến dịch quảng cáo lan truyền rộng rãi)
  • global advertising campaign
    (chiến dịch quảng cáo toàn cầu)
  • clever advertising campaign
    (chiến dịch quảng cáo thông minh)
Noun + advertising campaign
  • marketing and advertising campaign
    (chiến dịch tiếp thị và quảng cáo)
  • social media advertising campaign
    (chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội)
  • print advertising campaign
    (chiến dịch quảng cáo trên báo in)

Idioms

  • a full-blown advertising campaign

    một chiến dịch quảng cáo toàn diện, quy mô lớn

    "They launched a full-blown advertising campaign for their new smartphone, with ads on TV, online, and in magazines."

    (Họ đã phát động một chiến dịch quảng cáo toàn diện cho chiếc điện thoại thông minh mới, với quảng cáo trên TV, trực tuyến và trên các tạp chí.)

  • pull the plug on an advertising campaign

    đột ngột dừng/hủy bỏ một chiến dịch quảng cáo

    "Due to negative public reaction, the company decided to pull the plug on its controversial advertising campaign."

    (Do phản ứng tiêu cực của công chúng, công ty đã quyết định dừng chiến dịch quảng cáo gây tranh cãi của mình.)

  • get the ball rolling on an advertising campaign

    bắt đầu khởi động một chiến dịch quảng cáo

    "The marketing team is ready to get the ball rolling on the new advertising campaign next week."

    (Đội marketing đã sẵn sàng để khởi động chiến dịch quảng cáo mới vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advertising campaign

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các thông điệp quảng cáo chia sẻ một ý tưởng và chủ đề duy nhất, tạo thành một truyền thông marketing tích hợp (IMC).

"The company launched an advertising campaign on social media to promote its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched a successful advertising campaign last year.
Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo thành công vào năm ngoái.
Phủ định
Not only did the advertising campaign increase sales, but it also improved brand recognition.
Không những chiến dịch quảng cáo làm tăng doanh số, mà nó còn cải thiện nhận diện thương hiệu.
Nghi vấn
Should the advertising campaign focus on online platforms, we will reach a younger demographic.
Nếu chiến dịch quảng cáo tập trung vào các nền tảng trực tuyến, chúng ta sẽ tiếp cận được đối tượng trẻ tuổi hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertising campaign".

Super Bowl: Sàn Đấu Quảng Cáo Đắt Giá Nhất Hành Tinh

Ở Mỹ, trận chung kết bóng bầu dục Super Bowl không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn là một 'lễ hội' quảng cáo. Các thương hiệu chi hàng triệu đô la chỉ cho một suất quảng cáo 30 giây phát sóng trong trận đấu. Những quảng cáo này thường rất sáng tạo, hài hước và được đầu tư lớn, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng Mỹ và được bàn luận sôi nổi trong nhiều ngày sau đó.

Quảng Cáo Gây Sốc (Shockvertising)

Một số chiến dịch quảng cáo ở phương Tây, đặc biệt là của các tổ chức phi chính phủ hoặc các hãng thời trang, sử dụng 'shockvertising' – tức là quảng cáo gây sốc. Họ dùng những hình ảnh hoặc thông điệp gây tranh cãi, táo bạo để thu hút sự chú ý tối đa của công chúng và truyền thông, buộc mọi người phải bàn tán về nó. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về mặt hình ảnh thương hiệu.