(Top Banner Ad)
promotional campaign
B2
noun phrase B2 Marketing

promotional campaign

UK: /prəˈməʊʃənəl kæmˈpeɪn/ • US: /prəˈmoʊʃənəl kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch quảng bá chiến dịch khuyến mãi chiến dịch marketing
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of marketing activities designed to promote or sell a product, service, or idea.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hoạt động marketing được thiết kế để quảng bá hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a major promotional campaign to boost sales during the holiday season."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo lớn để thúc đẩy doanh số bán hàng trong mùa lễ."

  • "The promotional campaign was very successful in raising awareness of the new product."

    "Chiến dịch quảng cáo rất thành công trong việc nâng cao nhận thức về sản phẩm mới."

  • "We need to develop a creative promotional campaign to attract new customers."

    "Chúng ta cần phát triển một chiến dịch quảng cáo sáng tạo để thu hút khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promotion sự quảng bá, sự thăng chức
Noun promoter người/yếu tố quảng bá, nhà tổ chức
Verb promote quảng bá, xúc tiến, thăng chức
Adjective promotional thuộc về quảng bá, xúc tiến
Noun campaign chiến dịch, cuộc vận động
Verb campaign vận động, thực hiện chiến dịch
Noun campaigner người vận động, nhà hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
movere
Latin
promovere
Old French
promouvoir
English
promote
English
promotional
Latin
campus
Old French
campagne
English
campaign
Modern English
promotional campaign

Nguồn gốc 'Promotional'

Từ 'promotional' bắt nguồn từ động từ 'promote'. Gốc Latin của 'promote' là 'promovere', có nghĩa là 'đẩy về phía trước', 'thúc đẩy'. Nó gợi lên hình ảnh làm cho một thứ gì đó tiến lên, phát triển hoặc được biết đến rộng rãi hơn.

Nguồn gốc 'Campaign'

Ban đầu, 'campaign' có nghĩa quân sự, chỉ một loạt các hoạt động quân sự trên 'đồng bằng' hoặc 'vùng đất mở' (từ Latin 'campus'). Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ chuỗi hoạt động có tổ chức nào nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, dù trong chính trị hay kinh doanh.

Sự kết hợp 'Promotional Campaign'

Khi hai từ này kết hợp, 'promotional campaign' trở thành một cụm danh từ mô tả một chiến lược có kế hoạch, một chuỗi các hoạt động có hệ thống nhằm 'thúc đẩy' (promote) một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc thương hiệu, giúp nó được công chúng biết đến và chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch marketing có mục tiêu cụ thể, thời gian cụ thể và ngân sách cụ thể. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi bán hàng và marketing trực tiếp. Sự khác biệt với các hoạt động marketing thông thường nằm ở tính chiến lược và mục tiêu rõ ràng của nó.

Prepositions

for on

'for' được sử dụng khi nêu mục đích của chiến dịch (ví dụ: a promotional campaign for a new product). 'on' thường dùng khi nói về chủ đề hoặc nền tảng của chiến dịch (ví dụ: a promotional campaign on social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promotional campaign
  • successful a successful promotional campaign
    (một chiến dịch quảng bá thành công)
  • aggressive an aggressive promotional campaign
    (một chiến dịch quảng bá rầm rộ/mạnh mẽ)
  • targeted a targeted promotional campaign
    (một chiến dịch quảng bá có mục tiêu cụ thể)
  • widespread a widespread promotional campaign
    (một chiến dịch quảng bá rộng khắp)
Verb + promotional campaign
  • launch to launch a promotional campaign
    (phát động/khởi động một chiến dịch quảng bá)
  • run to run a promotional campaign
    (thực hiện/chạy một chiến dịch quảng bá)
  • plan to plan a promotional campaign
    (lên kế hoạch cho một chiến dịch quảng bá)
  • fund to fund a promotional campaign
    (tài trợ cho một chiến dịch quảng bá)
Prepositional Phrase + promotional campaign
  • part of as part of a promotional campaign
    (như một phần của chiến dịch quảng bá)
  • during during a promotional campaign
    (trong suốt một chiến dịch quảng bá)

Idioms

  • launch a full-scale promotional campaign

    phát động một chiến dịch quảng bá quy mô lớn/toàn diện

    "The company decided to launch a full-scale promotional campaign for their new product line."

    (Công ty đã quyết định phát động một chiến dịch quảng bá toàn diện cho dòng sản phẩm mới của họ.)

  • kick off a promotional campaign

    khởi động/mở màn một chiến dịch quảng bá

    "They will kick off their promotional campaign with a major event next month."

    (Họ sẽ khởi động chiến dịch quảng bá của mình bằng một sự kiện lớn vào tháng tới.)

  • drive a promotional campaign

    thúc đẩy/dẫn dắt một chiến dịch quảng bá

    "Social media influencers are often hired to drive a promotional campaign for new brands."

    (Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thường được thuê để thúc đẩy một chiến dịch quảng bá cho các thương hiệu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promotional campaign

noun phrase
Lật mặt

Một loạt các hoạt động marketing được thiết kế để quảng bá hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.

"The company launched a major promotional campaign to boost sales during the holiday season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched a successful promotional campaign last quarter.
Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo thành công vào quý trước.
Phủ định
They didn't invest much in the promotional campaign this year.
Họ không đầu tư nhiều vào chiến dịch quảng cáo trong năm nay.
Nghi vấn
What made the promotional campaign so effective?
Điều gì đã làm cho chiến dịch quảng cáo hiệu quả đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotional campaign".

Vai trò trong kinh tế hiện đại

Ở các nước phương Tây, 'promotional campaign' là xương sống của nền kinh tế thị trường. Từ các chương trình giảm giá lớn như 'Black Friday' hay 'Cyber Monday' đến các chiến dịch ra mắt sản phẩm mới của Apple, tất cả đều là những ví dụ điển hình về chiến dịch quảng bá nhằm thúc đẩy tiêu dùng và tạo ra sự chú ý.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, các chiến dịch quảng bá đã vượt ra ngoài quảng cáo truyền thống. Mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng, nơi các chiến dịch 'viral' (lan truyền nhanh chóng) có thể tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ với chi phí thấp hơn, thu hút sự tham gia trực tiếp của người tiêu dùng và các 'influencer'.