adviser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đưa ra lời khuyên, thường là người có đủ trình độ để làm việc đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a financial adviser."
"Anh ấy là một cố vấn tài chính."
-
"The president relies heavily on his political advisers."
"Tổng thống dựa rất nhiều vào các cố vấn chính trị của mình."
-
"She is an adviser to the company on marketing strategy."
"Cô ấy là cố vấn cho công ty về chiến lược marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advise | khuyên bảo, tư vấn, cho lời khuyên |
| Noun (Uncountable) | advice | lời khuyên (không đếm được, không có dạng số nhiều 'advices') |
| Noun (Countable) | adviser / advisor | cố vấn, người tư vấn |
| Adjective | advisory | có tính chất cố vấn, tư vấn |
| Noun | advisory | ban cố vấn; bản tin cảnh báo |
| Adjective | advisable | nên làm, khôn ngoan, thích hợp |
| Adjective | inadvisable | không nên làm, không khôn ngoan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adviser' và 'advisor' đều được chấp nhận, nhưng 'adviser' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, trong khi 'advisor' thường được sử dụng ở Mỹ. 'Adviser' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn một chút so với các từ như 'counselor' hoặc 'mentor', thường chỉ về một người hướng dẫn hoặc giúp đỡ trong một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
'Adviser to' thường được dùng để chỉ người cố vấn cho một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He is an adviser to the President.' 'Adviser on' thường được dùng để chỉ người cố vấn về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She is an adviser on environmental issues.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial adviser (cố vấn tài chính)
-
legal adviser (cố vấn pháp lý)
-
senior adviser (cố vấn cấp cao)
-
trusted adviser (cố vấn đáng tin cậy)
-
chief adviser (cố vấn trưởng)
-
act as an adviser (đóng vai trò là một cố vấn)
-
appoint an adviser (bổ nhiệm một cố vấn)
-
consult an adviser (tham khảo ý kiến cố vấn)
-
seek an adviser (tìm kiếm một cố vấn)
-
team of advisers (đội ngũ cố vấn)
-
panel of advisers (hội đồng cố vấn)
Idioms
-
to be one's own best adviser
Tự mình là người cố vấn tốt nhất cho bản thân; nên tin vào trực giác và phán đoán của chính mình.
"My friends gave me a lot of suggestions, but in the end, I decided to be my own best adviser and follow my heart."
(Bạn bè cho tôi rất nhiều gợi ý, nhưng cuối cùng, tôi quyết định tự mình là người cố vấn tốt nhất và làm theo trái tim mách bảo.)
-
in a multitude of advisers there is safety
Càng có nhiều người tư vấn thì quyết định càng sáng suốt và an toàn hơn (trích từ một câu ngạn ngữ).
"The president assembled a diverse team, believing that in a multitude of advisers there is safety."
(Tổng thống đã tập hợp một đội ngũ đa dạng, tin rằng việc có nhiều người cố vấn sẽ mang lại sự an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adviser
nounMột người đưa ra lời khuyên, thường là người có đủ trình độ để làm việc đó.
"He is a financial adviser."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My academic adviser helped me choose the right courses. |
Cố vấn học tập của tôi đã giúp tôi chọn đúng các khóa học. |
| Phủ định | She is not an adviser on financial matters. |
Cô ấy không phải là một cố vấn về các vấn đề tài chính. |
| Nghi vấn | Is he your adviser for this project? |
Anh ấy có phải là cố vấn của bạn cho dự án này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My adviser, a seasoned professor, suggested I take more elective courses, and I appreciated his insightful recommendations. |
Người cố vấn của tôi, một giáo sư dày dặn kinh nghiệm, gợi ý tôi nên học thêm các môn tự chọn, và tôi đánh giá cao những lời khuyên sâu sắc của ông ấy. |
| Phủ định | The student, lacking guidance, didn't consult an adviser, and consequently, he struggled with his course selection. |
Người sinh viên, thiếu sự hướng dẫn, đã không tham khảo ý kiến cố vấn, và do đó, anh ấy gặp khó khăn trong việc chọn môn học. |
| Nghi vấn | Professor Thompson, our academic adviser, can you explain the graduation requirements again, or should we schedule a separate meeting? |
Giáo sư Thompson, cố vấn học tập của chúng ta, thầy có thể giải thích lại các yêu cầu tốt nghiệp được không, hay chúng ta nên lên lịch một cuộc họp riêng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had listened to my adviser, I would have made a better investment. |
Nếu tôi đã nghe theo lời khuyên của người cố vấn, tôi đã có thể đầu tư tốt hơn. |
| Phủ định | If the company had not hired that adviser, they would not have avoided the lawsuit. |
Nếu công ty không thuê người cố vấn đó, họ đã không tránh được vụ kiện. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if we had followed the adviser's recommendations? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta đã làm theo các khuyến nghị của người cố vấn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her adviser had strongly recommended that she apply for the scholarship. |
Cô ấy nói rằng người cố vấn của cô ấy đã khuyên cô ấy nên nộp đơn xin học bổng. |
| Phủ định | He told me that his adviser had not warned him about the risks involved in the investment. |
Anh ấy nói với tôi rằng người cố vấn của anh ấy đã không cảnh báo anh ấy về những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư. |
| Nghi vấn | She asked me if my adviser had helped me with my career plan. |
Cô ấy hỏi tôi liệu người cố vấn của tôi có giúp tôi với kế hoạch nghề nghiệp của tôi không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been working as an adviser for over 20 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm việc với tư cách là một cố vấn trong hơn 20 năm. |
| Phủ định | They won't have been seeking his adviser's opinion for very long when the project is cancelled. |
Họ sẽ không tìm kiếm ý kiến của người cố vấn của anh ấy được lâu thì dự án bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Will the company have been relying on their financial adviser for expert advice throughout the crisis? |
Liệu công ty có đang dựa vào cố vấn tài chính của họ để có lời khuyên chuyên môn trong suốt cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adviser".
