aerobic capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum amount of oxygen the body can use during exercise, often measured as VO2 max.
Vietnamese Meaning
Lượng oxy tối đa mà cơ thể có thể sử dụng trong quá trình tập luyện, thường được đo bằng VO2 max (mức tiêu thụ oxy tối đa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise can improve your aerobic capacity."
"Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện dung tích hiếu khí của bạn."
-
"The athlete's aerobic capacity was significantly higher than average."
"Dung tích hiếu khí của vận động viên cao hơn đáng kể so với mức trung bình."
-
"Training at high altitude can improve aerobic capacity."
"Tập luyện ở độ cao lớn có thể cải thiện dung tích hiếu khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng cơ thể sử dụng oxy để tạo năng lượng trong các hoạt động thể chất kéo dài. Nó là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tim mạch và thể chất.
Prepositions
* of: "The aerobic capacity of athletes is often higher." * for: "Training is good for aerobic capacity"
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/great/excellent aerobic capacity (dung tích hiếu khí cao/tuyệt vời)
-
low/poor aerobic capacity (dung tích hiếu khí thấp/kém)
-
maximal aerobic capacity (dung tích hiếu khí tối đa (còn gọi là VO2 max))
-
good aerobic capacity (dung tích hiếu khí tốt)
-
improve/increase aerobic capacity (cải thiện/tăng dung tích hiếu khí)
-
build/develop aerobic capacity (xây dựng/phát triển dung tích hiếu khí)
-
measure/test aerobic capacity (đo lường/kiểm tra dung tích hiếu khí)
-
maintain aerobic capacity (duy trì dung tích hiếu khí)
Idioms
-
to push one's aerobic capacity
Cố gắng vượt qua giới hạn sức bền hiếu khí của bản thân, thử thách sức chịu đựng của hệ tim mạch.
"Endurance athletes constantly push their aerobic capacity during training to gain a competitive edge."
(Các vận động viên sức bền liên tục thử thách giới hạn hiếu khí của mình trong quá trình luyện tập để giành lợi thế cạnh tranh.)
-
to have the aerobic capacity of a...
Một cách nói ví von để mô tả sức bền hiếu khí rất cao hoặc rất thấp bằng cách so sánh với một đối tượng cụ thể (ví dụ: vận động viên chuyên nghiệp, con sên).
"After sitting on the couch for a year, I have the aerobic capacity of a snail."
(Sau một năm chỉ ngồi trên ghế sofa, sức bền của tôi giờ yếu như sên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerobic capacity
Danh từLượng oxy tối đa mà cơ thể có thể sử dụng trong quá trình tập luyện, thường được đo bằng VO2 max (mức tiêu thụ oxy tối đa).
"Regular exercise can improve your aerobic capacity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerobic capacity".
