(Top Banner Ad)
aerobic capacity
B2
Danh từ B2 Thể dục, Y học

aerobic capacity

UK: /eəˈrəʊbɪk kəˈpæsəti/ • US: /ˌeroʊˈbɪk kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

dung tích hiếu khí khả năng hiếu khí dung lượng aerobic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum amount of oxygen the body can use during exercise, often measured as VO2 max.

Vietnamese Meaning

Lượng oxy tối đa mà cơ thể có thể sử dụng trong quá trình tập luyện, thường được đo bằng VO2 max (mức tiêu thụ oxy tối đa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise can improve your aerobic capacity."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện dung tích hiếu khí của bạn."

  • "The athlete's aerobic capacity was significantly higher than average."

    "Dung tích hiếu khí của vận động viên cao hơn đáng kể so với mức trung bình."

  • "Training at high altitude can improve aerobic capacity."

    "Tập luyện ở độ cao lớn có thể cải thiện dung tích hiếu khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerobic liên quan đến hiếu khí, cần có oxy.
Noun aerobics môn thể dục nhịp điệu.
Adverb aerobically theo phương pháp hiếu khí, một cách hiếu khí.
Adjective anaerobic (Trái nghĩa) kỵ khí, không cần oxy.

Synonyms

cardiorespiratory fitness (sức khỏe tim mạch hô hấp)VO2 max (mức tiêu thụ oxy tối đa)

Antonyms

anaerobic capacity (dung tích kỵ khí)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + βίος (bíos, 'life')
Modern Latin
aerobius (coined by Pasteur, 1863)
English
aerobic
Latin
capere ('to take, hold') -> capacitas
Old French
capacité
English
capacity
Modern English
aerobic capacity (20th century)

Từ phòng thí nghiệm của Pasteur

Thuật ngữ 'aerobic' (hiếu khí) được nhà khoa học Louis Pasteur tạo ra vào năm 1863. Ông dùng nó để mô tả các vi sinh vật cần oxy để sống, kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'aero' (không khí) và 'bios' (sự sống). Ban đầu nó là một thuật ngữ sinh học thuần túy.

Đến phòng tập thể dục

Vào những năm 1960, bác sĩ Kenneth H. Cooper đã phổ biến khái niệm 'aerobic capacity' trong lĩnh vực thể dục. Ông phát triển các bài kiểm tra để đo lường khả năng sử dụng oxy hiệu quả của cơ thể, biến nó thành một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tim mạch và thể chất.

Usage Note

Chỉ khả năng cơ thể sử dụng oxy để tạo năng lượng trong các hoạt động thể chất kéo dài. Nó là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tim mạch và thể chất.

Prepositions

of for

* of: "The aerobic capacity of athletes is often higher." * for: "Training is good for aerobic capacity"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerobic capacity
  • high/great/excellent aerobic capacity
    (dung tích hiếu khí cao/tuyệt vời)
  • low/poor aerobic capacity
    (dung tích hiếu khí thấp/kém)
  • maximal aerobic capacity
    (dung tích hiếu khí tối đa (còn gọi là VO2 max))
  • good aerobic capacity
    (dung tích hiếu khí tốt)
Verb + aerobic capacity
  • improve/increase aerobic capacity
    (cải thiện/tăng dung tích hiếu khí)
  • build/develop aerobic capacity
    (xây dựng/phát triển dung tích hiếu khí)
  • measure/test aerobic capacity
    (đo lường/kiểm tra dung tích hiếu khí)
  • maintain aerobic capacity
    (duy trì dung tích hiếu khí)

Idioms

  • to push one's aerobic capacity

    Cố gắng vượt qua giới hạn sức bền hiếu khí của bản thân, thử thách sức chịu đựng của hệ tim mạch.

    "Endurance athletes constantly push their aerobic capacity during training to gain a competitive edge."

    (Các vận động viên sức bền liên tục thử thách giới hạn hiếu khí của mình trong quá trình luyện tập để giành lợi thế cạnh tranh.)

  • to have the aerobic capacity of a...

    Một cách nói ví von để mô tả sức bền hiếu khí rất cao hoặc rất thấp bằng cách so sánh với một đối tượng cụ thể (ví dụ: vận động viên chuyên nghiệp, con sên).

    "After sitting on the couch for a year, I have the aerobic capacity of a snail."

    (Sau một năm chỉ ngồi trên ghế sofa, sức bền của tôi giờ yếu như sên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerobic capacity

Danh từ
Lật mặt

Lượng oxy tối đa mà cơ thể có thể sử dụng trong quá trình tập luyện, thường được đo bằng VO2 max (mức tiêu thụ oxy tối đa).

"Regular exercise can improve your aerobic capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerobic capacity".

Cuộc cách mạng Thể dục nhịp điệu thập niên 80

Vào những năm 1980, thể dục nhịp điệu (aerobics) trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng ở các nước phương Tây. Nhờ những người tiên phong như Jane Fonda, hàng triệu người đã mặc đồ bó sát sặc sỡ và tập theo nhạc. Điều này không chỉ làm cho việc rèn luyện sức bền tim mạch trở nên phổ biến mà còn biến 'aerobic capacity' thành một mục tiêu sức khỏe quen thuộc với mọi nhà.

VO2 Max: 'Tiêu chuẩn Vàng' của Sức bền

Trong khoa học thể thao, 'aerobic capacity' thường được đo bằng chỉ số VO2 max (lượng oxy tối đa cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng). Đây được coi là 'tiêu chuẩn vàng' để đánh giá sức bền của một vận động viên. Các vận động viên ưu tú trong các môn chạy đường dài hay trượt tuyết băng đồng thường có chỉ số VO2 max cực kỳ cao.