(Top Banner Ad)
aerobic
B1
tính từ B1 Thể dục, Y học

aerobic

UK: /eəˈrəʊ.bɪk/ • US: /eˈroʊ.bɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hiếu khí aerobic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving aerobic exercise; relating to or requiring free oxygen.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các bài tập aerobic; liên quan đến hoặc đòi hỏi oxy tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aerobic exercise is good for your heart."

    "Tập thể dục aerobic rất tốt cho tim mạch của bạn."

  • "Swimming is an aerobic activity."

    "Bơi lội là một hoạt động aerobic."

  • "Aerobic bacteria require oxygen to live."

    "Vi khuẩn aerobic cần oxy để sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerobic (thuộc) thể dục nhịp điệu; hiếu khí
Noun aerobics môn thể dục nhịp điệu
Adverb aerobically theo phương pháp thể dục nhịp điệu; một cách hiếu khí
Adjective (Antonym) anaerobic kỵ khí (không cần oxy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + βίος (bíos, 'life')
French
aérobie
English
aerobic

Sự sống cần không khí

Từ 'aerobic' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'aero' nghĩa là 'không khí' và 'bios' nghĩa là 'sự sống'. Nhà khoa học vĩ đại người Pháp Louis Pasteur đã tạo ra thuật ngữ này vào năm 1863 để mô tả các vi sinh vật cần oxy để tồn tại. Về cơ bản, nó có nghĩa là 'sống trong không khí'.

Usage Note

Tính từ 'aerobic' thường được dùng để mô tả các bài tập thể dục làm tăng nhịp tim và nhịp thở, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả các quá trình hoặc sinh vật cần oxy để tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerobic
  • high-impact aerobic exercise
    (bài tập aerobic cường độ cao (có các động tác bật nhảy mạnh))
  • low-impact aerobic exercise
    (bài tập aerobic cường độ thấp (ít va chạm, phù hợp cho người mới bắt đầu))
  • regular aerobic activity
    (hoạt động aerobic đều đặn)
Verb + aerobic
  • do aerobic exercise
    (tập thể dục aerobic)
  • increase aerobic capacity
    (tăng cường khả năng/sức bền hiếu khí)
  • improve aerobic fitness
    (cải thiện thể lực aerobic)
aerobic + Noun
  • aerobic workout
    (buổi tập aerobic)
  • aerobic respiration
    (sự hô hấp hiếu khí (thuật ngữ sinh học))
  • aerobic class
    (lớp học aerobic)

Idioms

  • get your aerobic fix

    Tập aerobic cho 'đã', thỏa mãn nhu cầu tập luyện trong ngày.

    "After sitting at a desk all day, I need to go for a run to get my aerobic fix."

    (Sau khi ngồi bàn giấy cả ngày, tôi cần đi chạy bộ để tập aerobic cho đã ghiền.)

  • hit the aerobic zone

    Đạt đến vùng nhịp tim hiếu khí, một mức cường độ tập luyện tối ưu để đốt cháy chất béo và cải thiện sức khỏe tim mạch.

    "My fitness tracker shows that I hit the aerobic zone for 20 minutes during my workout."

    (Đồng hồ theo dõi thể chất của tôi cho thấy tôi đã đạt đến vùng hiếu khí trong 20 phút của buổi tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerobic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các bài tập aerobic; liên quan đến hoặc đòi hỏi oxy tự do.

"Aerobic exercise is good for your heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does aerobics at the gym every morning.
Cô ấy tập thể dục nhịp điệu tại phòng tập thể dục mỗi sáng.
Phủ định
He does not enjoy aerobic exercise because it is too intense.
Anh ấy không thích tập thể dục nhịp điệu vì nó quá mạnh.
Nghi vấn
Do they believe that aerobic workouts are beneficial for heart health?
Họ có tin rằng các bài tập aerobic có lợi cho sức khỏe tim mạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerobic".

Cơn sốt Aerobics thập niên 80

Vào những năm 1980, môn aerobics bùng nổ thành một hiện tượng văn hóa đại chúng ở phương Tây, đặc biệt là nhờ các video tập luyện của nữ diễn viên Jane Fonda. Hình ảnh những người phụ nữ mặc đồ bó sát nhiều màu sắc (leotards), đeo băng đô và tất dài (leg warmers) đã trở thành biểu tượng của thời đại này.

Từ phòng thí nghiệm đến phòng gym

Ban đầu, 'aerobic' là một thuật ngữ khoa học thuần túy. Vào năm 1968, bác sĩ Kenneth H. Cooper đã 'mượn' từ này và định nghĩa lại nó trong cuốn sách 'Aerobics' của mình, mô tả một hệ thống bài tập giúp tăng cường oxy cho tim và phổi. Điều này đã biến một từ khoa học thành một từ quen thuộc trong lĩnh vực thể dục thể thao trên toàn thế giới.