(Top Banner Ad)
stamina
B2
noun B2 Sức khỏe và Thể thao

stamina

UK: /ˈstæmɪnə/ • US: /ˈstæmənə/

Nghĩa tiếng Việt

sức bền sức chịu đựng độ dẻo dai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the ability to sustain prolonged physical or mental effort.

Vietnamese Meaning

khả năng chịu đựng, sức bền, sự dẻo dai về thể chất hoặc tinh thần trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has the stamina to run a marathon."

    "Cô ấy có đủ sức bền để chạy một cuộc marathon."

  • "Long-distance runners need a lot of stamina."

    "Những người chạy đường dài cần rất nhiều sức bền."

  • "The team showed great stamina in the second half of the game."

    "Đội đã thể hiện sức bền tuyệt vời trong hiệp hai của trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stamina Sức bền, khả năng chịu đựng thể chất hoặc tinh thần trong một thời gian dài
Noun (Gốc từ) stamen Sợi chỉ (trong tiếng Latin cổ, là gốc của 'stamina'); nhị hoa (trong thực vật học, không liên quan đến nghĩa 'sức bền')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stāmen
Late Latin
stāmina
English
stamina

Nguồn gốc từ 'sợi chỉ định mệnh'

Từ 'stamina' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stāmen', nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi dọc' của một tấm vải. Trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, các nữ thần Moirai (hay Fates) dùng sợi chỉ để định đoạt số phận và tuổi thọ của con người. Sợi chỉ càng dài, người đó càng sống lâu và có sức chịu đựng. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'sức bền' hay 'khả năng chịu đựng' mà chúng ta biết ngày nay, ám chỉ sự dẻo dai và bền bỉ như những sợi chỉ định mệnh.

Usage Note

Stamina thường được dùng để chỉ khả năng duy trì hoạt động thể chất (ví dụ: chạy bộ, bơi lội) hoặc tinh thần (ví dụ: tập trung làm việc, học tập) trong một khoảng thời gian dài mà không bị mệt mỏi quá mức. Nó nhấn mạnh khả năng chống lại sự suy giảm hiệu suất do mệt mỏi. Khác với 'strength' (sức mạnh) là khả năng tạo ra lực, 'stamina' là khả năng duy trì hoạt động.

Prepositions

for

'Stamina for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc hoạt động mà sức bền được sử dụng. Ví dụ: 'He needs stamina for the marathon.' (Anh ấy cần sức bền cho cuộc chạy marathon.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stamina
  • great great stamina
    (sức bền tuyệt vời)
  • good good stamina
    (sức bền tốt)
  • physical physical stamina
    (sức bền thể chất)
  • mental mental stamina
    (sức bền tinh thần)
  • incredible incredible stamina
    (sức bền đáng kinh ngạc)
Verb + stamina
  • build build stamina
    (xây dựng sức bền)
  • develop develop stamina
    (phát triển sức bền)
  • improve improve stamina
    (cải thiện sức bền)
  • lack lack stamina
    (thiếu sức bền)
  • have have stamina
    (có sức bền)
Phrasal Verbs / Other Structures
  • stamina for stamina for running
    (sức bền để chạy)
  • test someone's stamina test someone's stamina
    (kiểm tra sức bền của ai đó)

Idioms

  • put someone's stamina to the test

    Kiểm tra sức bền/khả năng chịu đựng của ai đó (thường là trong một tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực)

    "The long climb up the mountain really put my stamina to the test."

    (Chuyến leo núi dài thực sự đã kiểm tra sức bền của tôi.)

  • have the stamina to do something

    Có đủ sức bền/sức chịu đựng để làm một việc gì đó

    "I don't have the stamina to work 12 hours a day anymore."

    (Tôi không còn đủ sức bền để làm việc 12 giờ một ngày nữa.)

  • mental stamina

    Sức bền tinh thần; khả năng duy trì sự tập trung, chịu đựng áp lực hoặc vượt qua khó khăn về mặt tâm lý trong thời gian dài

    "Solving complex mathematical problems requires considerable mental stamina."

    (Giải quyết các bài toán phức tạp đòi hỏi sức bền tinh thần đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamina

noun
Lật mặt

khả năng chịu đựng, sức bền, sự dẻo dai về thể chất hoặc tinh thần trong một khoảng thời gian dài.

"She has the stamina to run a marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you train regularly, you will improve your stamina.
Nếu bạn tập luyện thường xuyên, bạn sẽ cải thiện được sức bền của mình.
Phủ định
If you don't focus on your diet, you won't have the stamina to finish the marathon.
Nếu bạn không tập trung vào chế độ ăn uống của mình, bạn sẽ không có sức bền để hoàn thành cuộc đua marathon.
Nghi vấn
Will you have enough stamina to climb the mountain if you don't prepare properly?
Bạn sẽ có đủ sức bền để leo núi không nếu bạn không chuẩn bị kỹ lưỡng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to need a lot of stamina to finish the marathon.
Cô ấy sẽ cần rất nhiều sức bền để hoàn thành cuộc thi marathon.
Phủ định
He is not going to have the stamina to climb that mountain without training.
Anh ấy sẽ không có đủ sức bền để leo ngọn núi đó nếu không tập luyện.
Nghi vấn
Are you going to improve your stamina by running every day?
Bạn có định cải thiện sức bền của mình bằng cách chạy bộ mỗi ngày không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had built up her stamina before the marathon, so she finished strong.
Cô ấy đã xây dựng thể lực của mình trước cuộc thi marathon, vì vậy cô ấy đã về đích mạnh mẽ.
Phủ định
He had not realized how much stamina the hike required until he was halfway up the mountain.
Anh ấy đã không nhận ra chuyến đi bộ đường dài đòi hỏi bao nhiêu sức bền cho đến khi anh ấy đi được nửa đường lên núi.
Nghi vấn
Had they improved their stamina enough to complete the race?
Liệu họ đã cải thiện đủ sức bền để hoàn thành cuộc đua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamina".

Tầm quan trọng của 'grit' và 'resilience'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'stamina' thường được liên kết chặt chẽ với các khái niệm như 'grit' (sự kiên cường, ý chí sắt đá) và 'resilience' (khả năng phục hồi, chống chọi với khó khăn). Đây là những phẩm chất được đánh giá cao trong học tập, thể thao, kinh doanh và cuộc sống cá nhân, thể hiện khả năng duy trì nỗ lực và đam mê lâu dài để đạt được mục tiêu, bất chấp thất bại hay trở ngại.

Thể thao sức bền và rèn luyện bản thân

'Stamina' là một yếu tố cốt lõi trong nhiều môn thể thao sức bền phổ biến ở các nước phương Tây như chạy marathon, ba môn phối hợp (triathlon), đua xe đạp đường trường, và bơi lội đường dài. Việc rèn luyện và kiểm tra sức bền không chỉ là hoạt động thể chất mà còn là một phần của văn hóa tự cải thiện và vượt qua giới hạn bản thân, thường được coi là biểu tượng của ý chí mạnh mẽ và sự quyết tâm.