(Top Banner Ad)
aerobics
B1
Danh từ B1 Thể dục thể thao

aerobics

UK: /eəˈrəʊbɪks/ • US: /eˈroʊbɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thể dục nhịp điệu aerobic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exercises that improve the efficiency of the body's cardiovascular system in absorbing and transporting oxygen by vigorous and sustained physical activity.

Vietnamese Meaning

Các bài tập thể dục giúp cải thiện hiệu quả của hệ tim mạch trong việc hấp thụ và vận chuyển oxy bằng hoạt động thể chất mạnh mẽ và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to aerobics three times a week."

    "Cô ấy đi tập aerobics ba lần một tuần."

  • "Aerobics is a great way to get in shape."

    "Aerobics là một cách tuyệt vời để có được vóc dáng cân đối."

  • "Many people enjoy aerobics because it is a fun and social activity."

    "Nhiều người thích aerobics vì nó là một hoạt động vui vẻ và mang tính xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerobic (thuộc về) aerobic, hiếu khí (cần oxy để sống hoặc hoạt động).
Adverb aerobically theo phương pháp aerobic, một cách hiếu khí.
Adjective anaerobic kỵ khí, không cần oxy (trái nghĩa với aerobic).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + βίος (bíos, 'life') + -ικός (-ikós)
English
aerobic (adj., 'relating to or requiring free oxygen')
English
aerobics (noun, from aerobic + -ics, modeled on 'athletics')

Phát minh của vị bác sĩ Không quân

Thuật ngữ 'aerobics' được đặt ra vào năm 1968 bởi bác sĩ Kenneth H. Cooper của Không quân Hoa Kỳ. Ông đã phát triển một hệ thống các bài tập thể dục nhằm ngăn ngừa bệnh tim mạch. Từ này có nghĩa đen là 'với oxy', nhấn mạnh việc các bài tập này giúp cải thiện khả năng sử dụng oxy của cơ thể, từ đó làm cho tim và phổi khỏe mạnh hơn.

Gốc gác Hy Lạp: Không khí và Sự sống

Từ 'aerobics' được ghép từ các gốc Hy Lạp cổ: 'aero' nghĩa là 'không khí' và 'bio' nghĩa là 'sự sống'. Sự kết hợp này mô tả hoàn hảo bản chất của loại hình thể dục này – các hoạt động bền bỉ, đòi hỏi cơ thể phải hít thở sâu và liên tục để cung cấp oxy cho cơ bắp hoạt động.

Usage Note

Aerobics thường được dùng ở dạng số nhiều (aerobics) để chỉ một loại hình thể dục cụ thể. Khi dùng ở dạng tính từ 'aerobic', nó mô tả một hoạt động hoặc quá trình liên quan đến việc sử dụng oxy.

Prepositions

in at

Thường dùng 'in aerobics' để chỉ việc tham gia vào các lớp học aerobics hoặc 'at aerobics' để chỉ địa điểm tập luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aerobics
  • do aerobics
    (tập thể dục nhịp điệu)
  • teach aerobics
    (dạy thể dục nhịp điệu)
  • take up aerobics
    (bắt đầu tập thể dục nhịp điệu)
Adjective + aerobics
  • high-impact aerobics
    (thể dục nhịp điệu cường độ cao (có động tác bật nhảy))
  • low-impact aerobics
    (thể dục nhịp điệu cường độ thấp (ít hoặc không bật nhảy))
  • water / aqua aerobics
    (thể dục nhịp điệu dưới nước)
Noun + aerobics
  • aerobics class
    (lớp học thể dục nhịp điệu)
  • aerobics instructor
    (huấn luyện viên thể dục nhịp điệu)
  • aerobics routine
    (bài tập/tổ hợp động tác thể dục nhịp điệu)

Idioms

  • mental aerobics

    bài tập thể dục cho trí não (chỉ các hoạt động đòi hỏi sự tư duy phức tạp, nhanh nhạy).

    "Playing chess and solving Sudoku puzzles are great forms of mental aerobics."

    (Chơi cờ và giải đố Sudoku là những hình thức 'thể dục trí não' tuyệt vời.)

  • verbal aerobics

    màn đấu khẩu, tranh luận bằng lời nói (thường rất nhanh, thông minh và lắt léo).

    "The debate turned into a session of verbal aerobics, with both politicians trying to outsmart each other."

    (Buổi tranh luận đã biến thành một màn đấu khẩu, với cả hai chính trị gia cố gắng tỏ ra thông minh hơn đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerobics

Danh từ
Lật mặt

Các bài tập thể dục giúp cải thiện hiệu quả của hệ tim mạch trong việc hấp thụ và vận chuyển oxy bằng hoạt động thể chất mạnh mẽ và liên tục.

"She goes to aerobics three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she does aerobics regularly, she will improve her cardiovascular health.
Nếu cô ấy tập thể dục nhịp điệu thường xuyên, cô ấy sẽ cải thiện sức khỏe tim mạch.
Phủ định
If you don't enjoy aerobic exercise, you might not stick with it for long.
Nếu bạn không thích các bài tập thể dục nhịp điệu, bạn có thể không gắn bó với nó lâu dài.
Nghi vấn
Will you feel more energetic if you start doing aerobics three times a week?
Bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn không nếu bạn bắt đầu tập thể dục nhịp điệu ba lần một tuần?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed aerobics.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích tập thể dục nhịp điệu.
Phủ định
He told me that he didn't do aerobic exercise regularly.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tập thể dục nhịp điệu thường xuyên.
Nghi vấn
She asked if I knew what aerobics was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết thể dục nhịp điệu là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerobics".

Cơn sốt thể dục thập niên 80

Aerobics đã trở thành một hiện tượng toàn cầu vào những năm 1980, phần lớn nhờ vào các video tập luyện của nữ diễn viên người Mỹ Jane Fonda. Nó định hình cả một thập kỷ với phong cách thời trang đặc trưng như áo liền quần (leotard), ghệt len (leg warmer) và băng đô, cùng với âm nhạc sôi động.

Sự tiến hóa của Aerobics

Ngày nay, aerobics không chỉ giới hạn ở các bài tập trên sàn. Nó đã phát triển thành nhiều hình thức đa dạng để phù hợp với mọi lứa tuổi và trình độ, chẳng hạn như Step Aerobics (dùng bục), Aqua Aerobics (dưới nước), và các lớp nhảy như Zumba, cho thấy sức ảnh hưởng lâu dài của nó trong ngành công nghiệp thể hình.