(Top Banner Ad)
aerolite
C1
Danh từ C1 Thiên văn học/Địa chất học

aerolite

UK: ˈeərəˌlaɪt • US: ˈerəˌlaɪt

Nghĩa tiếng Việt

thiên thạch đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stony meteorite.

Vietnamese Meaning

Một thiên thạch đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aerolite was found in a desert, where its dark color contrasted sharply with the light sand."

    "Thiên thạch đá được tìm thấy trong một sa mạc, nơi màu sắc tối của nó tương phản rõ rệt với cát sáng."

  • "Scientists analyzed the composition of the aerolite to determine its origin."

    "Các nhà khoa học đã phân tích thành phần của thiên thạch đá để xác định nguồn gốc của nó."

  • "The museum displayed a large aerolite found in Antarctica."

    "Viện bảo tàng trưng bày một thiên thạch đá lớn được tìm thấy ở Nam Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerolite Khí thạch, thiên thạch đá (một loại thiên thạch chủ yếu cấu tạo từ khoáng vật silicat).
Adjective aerolitic Thuộc về khí thạch, có tính chất của khí thạch.
Noun aerolithology Khí thạch học (ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thạch đá).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học/Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + λίθος (líthos, 'stone')
French
aérolithe
English
aerolite

Đá Từ Không Trung

Từ 'aerolite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: 'aero' nghĩa là 'không khí' và 'lithos' nghĩa là 'đá'. Người xưa đặt tên như vậy vì họ tin rằng những viên đá này thực sự rơi xuống từ bầu trời hay không trung, một quan sát rất chính xác!

Usage Note

Thuật ngữ 'aerolite' thường được sử dụng để chỉ các thiên thạch có thành phần chủ yếu là đá, khác với các thiên thạch sắt (iron meteorites) hoặc thiên thạch đá-sắt (stony-iron meteorites). Nó nhấn mạnh đến thành phần khoáng vật của thiên thạch. Sự khác biệt giữa 'aerolite' và 'meteorite' nằm ở chỗ 'meteorite' là một thuật ngữ chung cho bất kỳ thiên thạch nào rơi xuống Trái Đất, trong khi 'aerolite' cụ thể hơn, chỉ loại thiên thạch đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerolite
  • large aerolite
    (khí thạch lớn)
  • rare aerolite
    (khí thạch hiếm)
  • fragmented aerolite
    (khí thạch bị vỡ thành nhiều mảnh)
Verb + aerolite
  • discover an aerolite
    (phát hiện một khí thạch)
  • analyze the aerolite
    (phân tích khí thạch)
  • collect aerolites
    (sưu tầm các khí thạch)
Noun + aerolite
  • aerolite fragment
    (mảnh vỡ của khí thạch)
  • aerolite impact
    (vụ va chạm của khí thạch)
  • aerolite collection
    (bộ sưu tập khí thạch)

Idioms

  • a meteoric rise

    Sự thăng tiến nhanh như vũ bão. (Thành ngữ này mượn hình ảnh của 'meteor' - thiên thạch, mà 'aerolite' là một loại, để chỉ tốc độ cực nhanh và ấn tượng của một sự vật, sự việc hoặc con người.)

    "The tech startup experienced a meteoric rise, becoming a billion-dollar company in just two years."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đó đã có một sự phát triển nhanh như vũ bão, trở thành công ty tỷ đô chỉ trong hai năm.)

  • like a bolt from the blue

    Như sét đánh ngang tai; một sự kiện hoàn toàn bất ngờ. (Giống như việc một 'aerolite' có thể bất ngờ rơi từ trên trời xuống vào một ngày quang đãng.)

    "The news of their sudden move to another country came like a bolt from the blue."

    (Tin tức họ đột ngột chuyển đến một đất nước khác đến như sét đánh ngang tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerolite

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thạch đá.

"The aerolite was found in a desert, where its dark color contrasted sharply with the light sand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aerolite found in the field was remarkably large.
Thiên thạch được tìm thấy trên cánh đồng rất lớn.
Phủ định
They were not sure if the rock they found was an aerolite.
Họ không chắc chắn liệu hòn đá họ tìm thấy có phải là thiên thạch hay không.
Nghi vấn
Was the object they recovered from the crash site an aerolite?
Vật thể mà họ thu hồi từ hiện trường vụ tai nạn có phải là thiên thạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerolite".

Những Viên Đá Thiêng Từ Bầu Trời

Trong lịch sử, nhiều nền văn minh coi khí thạch là vật phẩm thiêng liêng từ các vị thần do nguồn gốc trời ban của chúng. Ví dụ nổi tiếng nhất là Hắc Thạch (Black Stone) ở Kaaba, Mecca, mà nhiều nhà khoa học tin rằng đó là một thiên thạch.

Thay Đổi Hiểu Biết về Vũ Trụ

Việc nghiên cứu các khí thạch vào cuối thế kỷ 18 đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi rằng vật chất có thể đến từ ngoài không gian, thách thức các quan niệm khoa học thời bấy giờ và mở đường cho ngành thiên thạch học hiện đại.