(Top Banner Ad)
stony meteorite
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

stony meteorite

UK: /ˈstəʊni ˈmiːtiəraɪt/ • US: /ˈstoʊni ˈmiːtiəraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thạch đá vẫn thạch đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meteorite consisting largely of silicate minerals.

Vietnamese Meaning

Một thiên thạch chủ yếu bao gồm các khoáng chất silicat (đá).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most meteorites found on Earth are stony meteorites."

    "Phần lớn các thiên thạch được tìm thấy trên Trái Đất là thiên thạch đá."

  • "Scientists analyze stony meteorites to understand the early solar system."

    "Các nhà khoa học phân tích thiên thạch đá để hiểu về hệ mặt trời sơ khai."

  • "The museum has a large collection of stony meteorites from around the world."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các thiên thạch đá từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Adjective stony nhiều đá, cứng như đá, lạnh lùng
Noun stoniness tính chất nhiều đá, sự cứng như đá
Noun meteor sao băng, thiên thạch (khi còn trên bầu khí quyển)
Adjective meteoric thuộc sao băng; nhanh chóng, rực rỡ (ví dụ: thành công rực rỡ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
meteōron
Latin
meteorum
French
météore
English
meteor
English
meteorite
Old English
stān
English
stony
English
stony meteorite

Nguồn gốc 'stony'

'Stony' có nghĩa là 'nhiều đá' hoặc 'cứng như đá'. Từ này bắt nguồn từ từ 'stān' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đá'. Nó mô tả tính chất cứng, rắn chắc của vật liệu mà nó gán cho, tương tự như đá thông thường chúng ta thấy trên Trái Đất.

Nguồn gốc 'meteorite'

Từ 'meteorite' (thiên thạch) bắt nguồn từ 'meteor' (sao băng) và hậu tố '-ite' (dùng cho khoáng vật hoặc đá). 'Meteor' lại có gốc từ 'meteōron' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'thứ gì đó ở trên cao, trong không khí'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các hiện tượng trên bầu trời. Sau này, khi những 'thứ trên cao' đó rơi xuống và được tìm thấy là đá, chúng được gọi là 'meteorite' để chỉ những mảnh vỡ đá từ không gian đã tiếp đất.

Usage Note

Cụm từ 'stony meteorite' mô tả loại thiên thạch phổ biến nhất, được cấu tạo chủ yếu từ vật liệu đá. Chúng khác với thiên thạch sắt (iron meteorites) và thiên thạch đá-sắt (stony-iron meteorites) về thành phần vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stony meteorite
  • primitive primitive stony meteorite
    (thiên thạch đá nguyên thủy (chưa bị biến đổi nhiều))
  • chondritic chondritic stony meteorite
    (thiên thạch đá chondrit (loại phổ biến nhất, chứa các hạt chondrule))
  • rare rare stony meteorite
    (thiên thạch đá hiếm)
Verb + stony meteorite
  • discover discover a stony meteorite
    (phát hiện một thiên thạch đá)
  • study study stony meteorites
    (nghiên cứu các thiên thạch đá)
  • analyze analyze a stony meteorite sample
    (phân tích một mẫu thiên thạch đá)
Noun + of + stony meteorite
  • fragment fragment of a stony meteorite
    (mảnh vỡ của một thiên thạch đá)
  • composition composition of a stony meteorite
    (thành phần của một thiên thạch đá)

Idioms

  • The fall of a stony meteorite

    Sự kiện một thiên thạch đá rơi xuống Trái Đất

    "Scientists are studying the geological impact of the fall of a stony meteorite."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động địa chất của sự kiện một thiên thạch đá rơi xuống.)

  • Analysis of a stony meteorite sample

    Việc phân tích một mẫu thiên thạch đá

    "Detailed analysis of a stony meteorite sample revealed its ancient composition."

    (Phân tích chi tiết một mẫu thiên thạch đá đã hé lộ thành phần cổ xưa của nó.)

  • Searching for stony meteorites

    Hoạt động tìm kiếm các thiên thạch đá

    "Expeditions to Antarctica are common for searching for stony meteorites."

    (Các đoàn thám hiểm đến Nam Cực thường được thực hiện để tìm kiếm các thiên thạch đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stony meteorite

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thạch chủ yếu bao gồm các khoáng chất silicat (đá).

"Most meteorites found on Earth are stony meteorites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A stony meteorite landed in the field.
Một thiên thạch đá đã rơi xuống cánh đồng.
Phủ định
That is not a stony meteorite; it is a piece of Earth rock.
Đó không phải là một thiên thạch đá; nó là một mảnh đá trên Trái Đất.
Nghi vấn
Is that a stony meteorite, or is it just a regular rock?
Đó có phải là một thiên thạch đá, hay nó chỉ là một hòn đá bình thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stony meteorite".

Thiên thạch đá và nguồn gốc sự sống

Nhiều thiên thạch đá, đặc biệt là loại chondrit, được tin là đã mang các hợp chất hữu cơ và nước đến Trái Đất sơ khai. Chúng cung cấp những manh mối quan trọng về cách sự sống có thể đã bắt đầu và nguồn gốc của nước trên hành tinh chúng ta.

Cửa sổ nhìn vào Hệ Mặt Trời sơ khai

Thiên thạch đá là những mẫu vật nguyên sơ từ thời kỳ đầu hình thành Hệ Mặt Trời, cách đây khoảng 4,5 tỷ năm. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về thành phần và các điều kiện ban đầu khi các hành tinh và các thiên thể khác đang hình thành.