(Top Banner Ad)
iron meteorite
B2
noun B2 Astronomy/Geology

iron meteorite

UK: /ˈaɪən ˈmiːtiəraɪt/ • US: /ˈaɪərn ˈmiːtiəraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thạch sắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meteorite composed primarily of iron and nickel alloys.

Vietnamese Meaning

Một thiên thạch có thành phần chủ yếu là sắt và hợp kim niken.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iron meteorite found in Namibia is one of the largest known meteorites on Earth."

    "Thiên thạch sắt được tìm thấy ở Namibia là một trong những thiên thạch lớn nhất được biết đến trên Trái Đất."

  • "Scientists analyzed the composition of the iron meteorite to determine its origin."

    "Các nhà khoa học đã phân tích thành phần của thiên thạch sắt để xác định nguồn gốc của nó."

  • "The impact of the iron meteorite created a large crater."

    "Sự va chạm của thiên thạch sắt đã tạo ra một miệng núi lửa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt (kim loại); bàn ủi
Verb iron Ủi (quần áo)
Adjective ironclad Bọc thép, vững chắc, không thể phá vỡ (ví dụ: một hợp đồng ironclad)
Noun meteor Sao băng; thiên thạch (khi còn trong khí quyển)
Adjective meteoric Nhanh chóng, chói sáng, rực rỡ (như sao băng bay qua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Astronomy/Geology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁isarno-
Proto-Celtic
*īserno-
Proto-Germanic
*īsarnan
Old English
īsern
Ancient Greek
metéōros
Ancient Greek
-ites (from lithos)
English
iron
English
meteorite
English
iron meteorite

Nguồn gốc của 'iron' (sắt)

Từ 'iron' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*h₁isarno-' mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, thiêng liêng'. Qua các ngôn ngữ Proto-Celtic và Proto-Germanic, nó trở thành 'īsern' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'iron' trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa về sự cứng cáp và quan trọng của kim loại này.

Nguồn gốc của 'meteorite' (thiên thạch)

Từ 'meteorite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Metéōros' có nghĩa là 'trên không trung' hoặc 'bay cao', dùng để chỉ các vật thể trên bầu trời. Hậu tố '-ites' (từ 'lithos' nghĩa là 'đá') được thêm vào để chỉ một loại đá rơi từ trên trời xuống, tạo thành 'meteorite' như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'iron meteorite'

Khi 'iron' và 'meteorite' kết hợp, chúng tạo thành 'iron meteorite' - thiên thạch sắt. Đây là một thuật ngữ khoa học mô tả những khối đá từ không gian sâu, chủ yếu cấu tạo từ hợp kim sắt-niken. Chúng là những 'khách thăm' quý giá, mang thông điệp từ thuở sơ khai của hệ mặt trời.

Usage Note

Iron meteorites are one of the three main types of meteorites, the others being stony meteorites and stony-iron meteorites. They represent the core material of differentiated asteroids that were shattered by collisions in the early solar system. The term 'iron' here refers to the high proportion of iron present in the meteorite.

Prepositions

of from

'of' is used to describe the composition (e.g., 'an iron meteorite of high nickel content'). 'from' is used to indicate the origin (e.g., 'an iron meteorite from space').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron meteorite
  • large a large iron meteorite
    (một thiên thạch sắt lớn)
  • small a small iron meteorite
    (một thiên thạch sắt nhỏ)
  • rare a rare iron meteorite
    (một thiên thạch sắt hiếm)
  • ancient an ancient iron meteorite
    (một thiên thạch sắt cổ đại)
Verb + iron meteorite
  • discover discover an iron meteorite
    (khám phá một thiên thạch sắt)
  • find find an iron meteorite
    (tìm thấy một thiên thạch sắt)
  • study study an iron meteorite
    (nghiên cứu một thiên thạch sắt)
  • analyze analyze an iron meteorite
    (phân tích một thiên thạch sắt)
Noun + iron meteorite
  • fragment a fragment of an iron meteorite
    (một mảnh vỡ của thiên thạch sắt)
  • sample a sample of an iron meteorite
    (một mẫu vật của thiên thạch sắt)
  • impact the impact of an iron meteorite
    (tác động của một thiên thạch sắt)

Idioms

  • as dense as an iron meteorite

    rất đặc, rắn chắc; (nghĩa bóng) rất khó hiểu, cô đọng

    "The new regulation is as dense as an iron meteorite, making it hard for anyone to fully grasp."

    (Quy định mới đặc như một thiên thạch sắt, khiến ai cũng khó mà nắm bắt hết.)

  • to hit like an iron meteorite

    đánh/tấn công với một lực cực mạnh, gây ra tác động lớn

    "The news of the scandal hit the company like an iron meteorite, causing a massive drop in stock prices."

    (Tin tức về vụ bê bối giáng xuống công ty như một thiên thạch sắt, khiến giá cổ phiếu sụt giảm mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron meteorite

noun
Lật mặt

Một thiên thạch có thành phần chủ yếu là sắt và hợp kim niken.

"The iron meteorite found in Namibia is one of the largest known meteorites on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron meteorite".

Công cụ và Trang sức Cổ đại

Trước khi kỹ thuật luyện kim phát triển rộng rãi, một số nền văn minh cổ đại đã sử dụng sắt từ thiên thạch để chế tạo công cụ, vũ khí và đồ trang sức. Ví dụ nổi tiếng là con dao găm của pharaoh Tutankhamun ở Ai Cập cổ đại, được làm từ sắt thiên thạch, cho thấy giá trị quý hiếm và ý nghĩa đặc biệt của vật liệu này.

Cửa sổ nhìn vào Vũ trụ

Thiên thạch sắt là những 'viên nang thời gian' đến từ không gian, mang theo thông tin quý giá về sự hình thành và lịch sử sơ khai của hệ mặt trời. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về nguồn gốc của các hành tinh, bao gồm cả Trái Đất, và thành phần của vật chất ngoài không gian.